TÓM TẮT
Mở khí quản bằng kim (Needle cricothyrotomy) – Kỹ thuật mở khí quản bằng kim được thực hiện bằng cách đưa một catheter có kim dẫn xuyên qua màng nhẫn giáp (hình 3). Phương pháp này có thể áp dụng cho bệnh nhân ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên, đối với trẻ sơ sinh và trẻ em từ 10 đến 12 tuổi, mở khí quản bằng kim được ưu tiên hơn so với mở khí quản bằng phẫu thuật do đặc điểm giải phẫu thuận lợi hơn, giúp hạn chế nguy cơ gây tổn thương thanh quản và các cấu trúc xung quanh. (Xem mục ‘Mở khí quản bằng kim’ ở dưới.)
Thông khí xuyên khí quản qua da (Percutaneous transtracheal ventilation – PTV) – Thông khí xuyên khí quản qua da là phương pháp cung cấp oxy cho phổi thông qua một catheter có kim dẫn, sử dụng các thiết bị thông khí tùy biến. Trong phạm vi nội dung này, PTV được hiểu là việc sử dụng bóng thông khí tự phồng hoặc nguồn oxy từ tường để cung cấp oxy. (Xem mục ‘Thông khí xuyên khí quản qua da’ ở dưới.)
PTV mang lại hiệu quả thông khí thấp hơn so với đặt nội khí quản. Do lo ngại về tình trạng giữ lại carbon dioxide (CO2) khi thực hiện PTV, phương pháp tiếp cận truyền thống là sử dụng kỹ thuật này như một biện pháp kiểm soát đường thở tạm thời trong thời gian ngắn (ví dụ: dưới 45 phút). Tuy nhiên, khi nồng độ oxy hóa được duy trì tốt, một số bệnh nhân chọn lọc có thể dung nạp được mức tăng CO2 trong máu tương đối cao, từ đó cho phép kéo dài thời gian sử dụng PTV. (Xem mục ‘Sinh lý học’ ở dưới.)
Chỉ định – Mở khí quản bằng kim được chỉ định khi không thể duy trì oxy hóa máu mặc dù đã thực hiện các can thiệp thích hợp, bao gồm: thông khí bằng bóng-van-mặt nạ (BVM), các thủ thuật cứu trợ (ví dụ: đặt mặt nạ thanh quản hoặc các thiết bị trên thanh môn khác), và khi không thể đặt nội khí quản bằng phương pháp soi thanh quản trực tiếp, soi thanh quản có video hoặc nội soi (nếu có) (sơ đồ 1A-B). (Xem mục ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Chống chỉ định – Chống chỉ định tuyệt đối mở khí quản bằng kim kết hợp PTV khi đường thở vẫn có thể duy trì được bằng các phương pháp không xâm lấn. (Xem mục ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)
Ngoài ra, không nên thực hiện mở khí quản bằng kim kết hợp PTV khi các tổn thương ở thanh quản, sụn nhẫn hoặc khí quản khiến việc oxy hóa và thông khí qua catheter xuyên khí quản không thể đạt được hiệu quả. (Xem mục ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)
Giải phẫu – Các mốc giải phẫu quan trọng (từ trên xuống dưới) bao gồm: sụn móng, sụn giáp, màng nhẫn giáp, sụn nhẫn và các vòng sụn khí quản (hình 1). (Xem mục ‘Giải phẫu’ ở dưới.)
Chuẩn bị – Thủ thuật mở khí quản bằng kim và thông khí xuyên khí quản qua da (PTV) có thể được thực hiện bằng các dụng cụ tiêu chuẩn sẵn có tại bất kỳ bệnh viện nào (hình 3, hình 4, hình 5 và hình 6). Hiện nay cũng có các bộ dụng cụ thương mại chuyên dụng (hình 7). Để đảm bảo hiệu quả tối đa trong bối cảnh cấp cứu áp lực cao, các thiết bị cho PTV cùng tất cả các thành phần cần thiết nên được sắp xếp khoa học và sẵn sàng sử dụng ngay lập tức. (Xem mục ‘Chuẩn bị’ ở dưới.)
Quy trình – Các bảng và hình vẽ tóm tắt quy trình thực hiện (bảng 1 và hình 8) cũng như các biến chứng tiềm tàng (bảng 2) của kỹ thuật mở khí quản bằng kim kết hợp PTV. (Xem mục ‘Chuẩn bị’, ‘Quy trình’ và ‘Biến chứng’ ở dưới.)