Các kỹ thuật dẫn lưu áp xe da

TÓM TẮT

Định nghĩa – Áp xe da là sự tích tụ mủ trong lớp trung bì và các mô sâu hơn của da, biểu hiện là những nốt sần đau, nhạy cảm khi chạm vào, có dấu hiệu dao động và đỏ da, thường có mụn mủ ở đỉnh và bao quanh bởi một quầng sưng đỏ (hình 3). (Xem thêm mục ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Chuẩn bị – Trước khi thực hiện rạch và dẫn lưu, cần kiểm tra các bệnh lý da khác có thể có biểu hiện tương tự như khối u mạch máu, dòi da (myiasis), kerion, whitlow do herpes, viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis suppurativa), sưng hạch vùng, botryomycosis và bệnh nấm sporotrichosis. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Đối với bệnh nhân có áp xe rõ ràng trên thăm khám lâm sàng, rạch và dẫn lưu mà không cần siêu âm (US) tại giường là một lựa chọn khởi đầu hợp lý. Nếu có sẵn thiết bị siêu âm và nhân viên y tế được đào tạo, siêu âm tại giường có thể được sử dụng để phân biệt áp xe da (hình 1) với viêm mô tế bào (hình 2). Siêu âm đặc biệt hữu ích khi kết quả thăm khám lâm sàng không rõ ràng, không xác định được phạm vi của ổ áp xe hoặc khi việc dẫn lưu không đạt hiệu quả. (Xem thêm mục ‘Siêu âm tại giường’ ở dưới.)

Giảm đau – Hầu hết các trường hợp áp xe đơn giản ở thanh thiếu niên và người lớn có thể xử trí bằng gây tê tại chỗ. Trẻ nhỏ và bệnh nhân có ổ áp xe lớn, đặc biệt là vùng xoang cùng cụt, thường cần an thần và giảm đau đường toàn thân kết hợp với gây tê tại chỗ để kiểm soát đau hiệu quả và đảm bảo thủ thuật thành công. (Xem thêm mục ‘An thần và giảm đau’ ở dưới.)

Kỹ thuật – Quy trình rạch và dẫn lưu được tóm tắt trong bảng (bảng 2). Danh mục các dụng cụ cần thiết được cung cấp trong nội dung bài viết. (Xem thêm mục ‘Kỹ thuật rạch và dẫn lưu’ ở dưới.)

Kỹ thuật dẫn lưu bằng vòng (loop drainage) (hình 2) là một lựa chọn thay thế cho phương pháp rạch và dẫn lưu truyền thống, giúp giảm đau cho bệnh nhân, tránh phải đặt gạc và có thể giảm số lần tái khám. Phương pháp này cũng ít để lại sẹo hơn và có thể ngăn ngừa tái phát, đặc biệt là ở trẻ em. (Xem thêm mục ‘Kỹ thuật dẫn lưu bằng vòng’ ở dưới.)

Nuôi cấy dịch mủ – Nuôi cấy dịch mủ không cần thiết đối với những bệnh nhân khỏe mạnh không có chỉ định dùng kháng sinh sau dẫn lưu. Chúng tôi thực hiện lấy bệnh phẩm để nhuộm Gram, nuôi cấy và làm kháng sinh đồ nếu bệnh nhân được điều trị bằng kháng sinh và đáp ứng một trong các tiêu chí sau (xem mục ‘Nuôi cấy’ ở dưới):

  • Nhiễm trùng tại chỗ mức độ nặng (ví dụ: viêm mô tế bào lan rộng, nang xoang cùng cụt)
  • Có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (ví dụ: sốt hoặc huyết động không ổn định)
  • Tiền sử áp xe tái phát hoặc đa ổ
  • Thất bại với liệu pháp kháng sinh ban đầu
  • Nhóm tuổi cực đoan (trẻ sơ sinh hoặc người cao tuổi)
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch
  • Ở những khu vực mà độ nhạy kháng sinh của Staphylococcus aureus chưa được xác định hoặc thay đổi nhanh chóng

Đặt gạc dẫn lưu – Chúng tôi khuyến cáo nên đặt gạc dẫn lưu khoang áp xe sau khi rạch và dẫn lưu cho những bệnh nhân có đặc điểm sau (Khuyến cáo 2C):

  • Áp xe có đường kính >5 cm
  • Áp xe xoang cùng cụt
  • Áp xe trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch

Đóng vết thương – Chúng tôi khuyến cáo nên để hở ổ áp xe để vết thương tự lành theo cơ chế liền sẹo thứ cấp (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm mục ‘Đóng vết thương’ ở dưới.)

Chăm sóc sau thủ thuật – Bệnh nhân cần được hướng dẫn tái khám để kiểm tra lại vết thương trong vòng 24 đến 48 giờ. Việc quyết định điều trị kháng sinh cho áp xe da được thảo luận riêng (xem mục ‘Hướng dẫn xuất viện’ ở dưới và “Áp xe da ở người lớn: Điều trị”, phần ‘Liệu pháp kháng sinh’). Khi mủ vẫn còn tiếp tục dẫn lưu, gạc dẫn lưu nên được thay mỗi 24 đến 48 giờ. (Xem thêm mục ‘Chăm sóc sau thủ thuật’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here