TÓM TẮT
-
Định nghĩa và nguyên nhân
Giãn phế quản ở trẻ em được định nghĩa là sự hiện diện của các phế quản giãn bất thường trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực, kết hợp với hội chứng lâm sàng bao gồm ho có đờm tái diễn hoặc kéo dài, nhiễm trùng và/hoặc viêm đường hô hấp. Đây là kết quả cuối cùng của nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm dị tật bẩm sinh, xơ nang, suy giảm miễn dịch nguyên phát, dị vật đường thở hoặc các quá trình sau nhiễm trùng (bảng 2). (Xem thêm mục ‘Định nghĩa’ và “Giãn phế quản ở trẻ em: Sinh lý bệnh và nguyên nhân” ở dưới.)
-
Biểu hiện lâm sàng
Trẻ em và thanh thiếu niên mắc giãn phế quản có thể biểu hiện nhiều triệu chứng và dấu hiệu không điển hình, phổ biến nhất là ho mạn tính có đờm (bảng 1). Ở giai đoạn tiến triển, bệnh nhân có thể xuất hiện khó thở, ho ra máu và/hoặc ngón tay dùi trống. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
-
Đánh giá và chẩn đoán
Quy trình đánh giá ban đầu cho trẻ nghi ngờ giãn phế quản bao gồm: khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng tập trung; chụp X-quang ngực; chụp cắt lớp vi tính phân giải cao (HRCT), lý tưởng nhất là sử dụng CT đa dãy đầu thu (MDCT); và đo hô hấp ký. (Xem thêm mục ‘Đánh giá ban đầu trường hợp nghi ngờ giãn phế quản’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán giãn phế quản được xác lập khi hình ảnh HRCT cho thấy các phế quản giãn bất thường (hình 2, hình 3 và hình 4). (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
-
Hô hấp ký
Hô hấp ký nên được thực hiện tại thời điểm chẩn đoán và theo dõi định kỳ. Bất thường điển hình trên hô hấp ký trong giãn phế quản là hội chứng tắc nghẽn, với thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) giảm, trong khi dung tích sống gắng sức (FVC) được bảo tồn (hình 3). Hô hấp ký có thể bình thường trong thể bệnh nhẹ (hình 5) hoặc có thể cho thấy hội chứng hạn chế. (Xem thêm mục ‘Hô hấp ký’ ở dưới.)
-
Xét nghiệm cận lâm sàng
Ngoài chẩn đoán hình ảnh và hô hấp ký, tất cả bệnh nhân giãn phế quản cần thực hiện một bộ xét nghiệm cơ bản, bao gồm: định lượng chloride trong mồ hôi, tổng phân tích tế bào máu và các xét nghiệm miễn dịch (immunoglobulin tổng phần G, A, M và E [IgG, IgA, IgM, IgE], kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên vaccine), cùng xét nghiệm vi khuẩn đường hô hấp dưới (qua mẫu đờm hoặc mẫu rửa phế quản phế nang). Các xét nghiệm này giúp tầm soát nguyên nhân căn bản và định hướng điều trị kháng sinh. Tùy vào biểu hiện lâm sàng của trẻ mà các xét nghiệm khác có thể được chỉ định để xác định nguyên nhân gây giãn phế quản (bảng 2 và bảng 3). (Xem thêm mục ‘Đánh giá chuyên sâu’ ở dưới.)