TÓM TẮT
Dịch tễ học – Việc thiếu các tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất đối với viêm khớp thiếu niên vô căn (JIA; bao gồm cả các nhóm trước đây là viêm khớp dạng thấp thiếu niên [JRA] hoặc viêm khớp mạn tính thiếu niên [JCA]) đã gây khó khăn cho các nghiên cứu dịch tễ học, đặc biệt là trong việc xác định tỷ lệ mới mắc và tỷ lệ hiện mắc (bảng 1). Ở hầu hết các quần thể, tỷ lệ nữ so với nam dao động từ 2:1 đến 3:1. Tuy nhiên, tỷ lệ này phụ thuộc vào độ tuổi khởi phát và thể bệnh. Tỷ lệ mới mắc đạt đỉnh ở trẻ từ 1 đến 3 tuổi, mặc dù con số này thay đổi tùy theo giới tính và thể bệnh. (Xem phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh – Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của JIA hiện vẫn chưa rõ ràng. Tương tự như hầu hết các rối loạn tự miễn, sự tương tác giữa các yếu tố di truyền, cơ chế miễn dịch và tác động từ môi trường được cho là đóng vai trò chủ chốt trong đa số các trường hợp. (Xem phần ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Gen phức hợp hòa hợp mô chính (MHC) – JIA không có kiểu di truyền Mendelian hoặc đơn gen rõ rệt. Mức độ rủi ro đối với các thành viên trong gia đình của người bệnh (proband) thường chỉ tăng nhẹ trong hầu hết các trường hợp. Nhiều locus kháng nguyên bạch cầu người (HLA) có liên quan đến sự phát triển của JIA, trong đó các thể bệnh cụ thể liên kết với các alen HLA nhất định. Viêm khớp thiếu niên vô căn thể ít khớp khởi phát sớm là thể có liên quan đến HLA rõ rệt nhất và có tỷ lệ tương đồng tương đối cao giữa các anh chị em. Một số gen hoạt động trong JIA dường như có một “cửa sổ hiệu ứng” (window of effect), nghĩa là chúng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng lại trung tính hoặc thậm chí có tác dụng bảo vệ ở những thời điểm khác. (Xem phần ‘Các gen phức hợp hòa hợp mô chính tiền đề’ ở dưới.)
Yếu tố môi trường – Mặc dù yếu tố di truyền hiện diện rõ rệt trong tất cả các thể lâm sàng của JIA, nhưng thành phần môi trường dường như có tác động mạnh hơn đối với một số thể bệnh. Các tác động tiềm tàng từ môi trường có thể làm cải thiện hoặc trầm trọng hơn tình trạng bệnh bao gồm nhiễm trùng, sử dụng kháng sinh, nuôi con bằng sữa mẹ, hút thuốc ở người mẹ, và việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời/vitamin D.
Sinh lý bệnh – Biểu hiện lâm sàng chính của JIA là sưng khớp kéo dài, hậu quả của sự kết hợp giữa tích tụ dịch khớp và dày màng hoạt dịch. Tình trạng sưng này có thể gây biến dạng các khớp tổn thương do sự kéo căng của các dây chằng và gân quanh khớp. Ngoài ra, các enzyme do các tế bào viêm trong màng hoạt dịch hoặc dịch khớp giải phóng có thể dẫn đến sự thoái hóa collagen và ma trận proteoglycan của sụn khớp. Tình trạng khử khoáng xương quanh khớp và bào mòn xương có khả năng liên quan đến việc mô viêm sản sinh ra các cytokine, từ đó kích hoạt các hủy cốt bào. (Xem phần ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
Hình thành màng pannus – Một trong những dấu hiệu bệnh lý đặc trưng của JIA là sự tăng sinh giống như khối u của mô hoạt dịch bị viêm, hay còn gọi là màng pannus, gây ra phần lớn các tổn thương khớp. Pannus hình thành từ sự tăng sinh của các tế bào bao hoạt dịch và sự xâm nhập của các tế bào viêm (bao gồm lympho bào, đại thực bào và tế bào gai) được huy động từ tuần hoàn ngoại vi. Khi bệnh tiến triển, màng pannus lan rộng khắp khoang hoạt dịch và bám dính vào sụn nội khớp. Chính tại vùng tiếp giáp giữa pannus và sụn, quá trình thoái hóa sụn cuối cùng sẽ diễn ra. (Xem phần ‘Hình thành màng pannus’ ở dưới.)