TÓM TẮT
Đánh giá cấp cứu – Mặc dù chảy máu cam hiếm khi gây nguy hiểm đến tính mạng, việc đánh giá ban đầu cần tập trung vào sự ổn định về hô hấp và huyết động của bệnh nhân. Cần nhanh chóng đánh giá tổng trạng, dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đường thở và tri giác để xác định những trẻ chảy máu cam cần can thiệp đường thở và/hoặc hồi sức dịch. Ngay sau đó, cần xác định vị trí chảy máu và triển khai các biện pháp cầm máu. (Xem thêm ‘Đánh giá cấp cứu’ ở dưới và “Xử trí chảy máu cam ở trẻ em”.)
Đánh giá – Quá trình thăm khám trẻ chảy máu cam nhằm xác định vị trí và căn nguyên gây chảy máu. Chảy máu cam ở trẻ em có nguyên nhân rất đa dạng, từ kích ứng niêm mạc tự giới hạn đến các khối u tân sinh đe dọa tính mạng (bảng 1). (Xem thêm ‘Tổng quan’ ở dưới và “Nguyên nhân gây chảy máu cam ở trẻ em”.)
Tiền sử và Bệnh sử – Các đặc điểm làm tăng khả năng nguyên nhân không phải do chấn thương niêm mạc tại chỗ bao gồm (xem ‘Tiền sử’ ở dưới):
- Tuổi còn nhỏ (< 2 tuổi mà không có tiền sử chấn thương rõ ràng)
- Chảy máu kéo dài (ví dụ: > 30 phút) dù đã thực hiện ép cánh mũi đúng cách (hình 2)
- Chảy máu ở các vị trí khác trong cơ thể hoặc có các vết bầm tím bất thường
- Nhận thấy máu chảy xuống họng ngay từ đầu (gợi ý vị trí chảy máu phía sau)
- Nôn ra máu (gợi ý chảy máu nhiều từ phía trước hoặc phía sau)
- Chảy máu cam tái phát
- Chảy máu cam cả hai bên
- Tiền sử gia đình có rối loạn đông máu
Ở trẻ dưới 2 tuổi, chảy máu cam có thể liên quan đến tình trạng ngạt thở nếu không có chấn thương hoặc rối loạn đông máu. Trong những trường hợp này, cần khai thác bệnh sử kỹ lưỡng, thăm khám lâm sàng và khi nghi ngờ có dấu hiệu ngược đãi trẻ em, cần phối hợp đánh giá thêm với đội ngũ chuyên gia đa chuyên khoa về bảo vệ trẻ em. Việc đánh giá ngược đãi trẻ em được thảo luận trong một phần riêng. (Xem “Ngược đãi trẻ em về thể chất: Đánh giá chẩn đoán và xử trí”.)
Khám lâm sàng – Có thể sử dụng thuốc co mạch và/hoặc thuốc tê tại chỗ (ví dụ: lidocaine đơn thuần hoặc lidocaine phối hợp với thuốc co mạch như oxymetazoline hydrochloride 0,025%) để hỗ trợ quá trình thăm khám. Đối với một số trẻ, việc dùng thuốc giảm lo âu, an thần và/hoặc giảm đau có thể mang lại hiệu quả. (Xem ‘Chuẩn bị’ ở dưới.)
Các dấu hiệu quan trọng gợi ý bệnh lý nghiêm trọng bao gồm (xem ‘Khám tổng quát’ ở dưới):
- Suy hô hấp
- Da xanh xao, xuất hiện xuất huyết chấm/xuất huyết vân, bầm tím hoặc chảy máu chân răng
- Chảy máu phía sau
Thăm khám mũi và vòm họng nhằm xác định vị trí và nguyên nhân gây chảy máu, chẳng hạn như các bất thường niêm mạc, dị vật, khối u, bất thường về giải phẫu hoặc bất thường về mạch máu. (Xem ‘Vòm họng’ ở dưới.)
Xét nghiệm cận lâm sàng – Hầu hết trẻ em chảy máu cam tự giới hạn không cần chỉ định xét nghiệm. Tuy nhiên, việc đánh giá rối loạn đông máu (tổng phân tích tế bào máu kèm số lượng tiểu cầu và phết máu ngoại vi, thời gian prothrombin [PT] và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa [aPTT]) được chỉ định cho những bệnh nhân thường xuyên chảy máu cam tái phát, chảy máu nặng khó kiểm soát, hoặc có tiền sử bản thân/gia đình gợi ý rối loạn đông máu. Nên hội chẩn với bác sĩ huyết học trước khi chỉ định xét nghiệm để đảm bảo thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cần thiết, vì một số rối loạn đông máu nhẹ đòi hỏi các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu. (Xem ‘Đánh giá xét nghiệm’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Nếu phát hiện hoặc nghi ngờ có khối u trong mũi, chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) có tiêm thuốc cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). (Xem ‘Đánh giá chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)