TÓM TẮT
Nguyên nhân – Bất kỳ tình trạng nào gây tắc nghẽn đường hô hấp trên đều có thể đe dọa tính mạng (bảng 1). Những bệnh nhân có dị vật đường hô hấp trên, hít phải khói, tổn thương thanh-khí quản và viêm nắp thanh quản (do nhiễm trùng, nhiệt hoặc hóa chất) có nguy cơ cao bị suy sụp đột ngột và thường cần can thiệp đường thở cấp cứu. (Xem ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Đánh giá nhanh – Việc đánh giá ban đầu ở trẻ em tắc nghẽn đường hô hấp trên cấp tính bắt đầu bằng cách đánh giá nhanh sự thông thoáng của đường thở và tình trạng hô hấp để xác định những trường hợp cần quản lý đường thở cấp cứu (xem ‘Đánh giá nhanh đường thở và hô hấp’ ở dưới):
Mức độ nhẹ – Tắc nghẽn mức độ nhẹ biểu hiện qua các dấu hiệu sau:
- Còn khả năng nói (giọng có thể khàn) hoặc tiếng khóc khàn
- Luồng khí vào phổi tốt
- Tiếng rít thì hít vào (có thể chỉ nghe thấy khi trẻ khóc, kích động, hưng phấn hoặc thở nhanh) hoặc tiếng ngáy ngắt quãng (stertor)
- Co kéo cơ trên xương ức tối thiểu hoặc không có, không có phập phồng cánh mũi hoặc thở rên
Mức độ trung bình đến nặng – Tắc nghẽn mức độ trung bình đặc trưng bởi:
- Thở nhanh
- Tiếng rít thì hít vào (và có thể cả thì thở ra) nghe rõ trong mỗi nhịp thở
- Thời gian hít vào kéo dài kèm theo các dấu hiệu gắng sức rõ rệt (co kéo cơ trên xương ức, phập phồng cánh mũi hoặc thở rên)
- Luồng khí vào phổi giảm
Giảm oxy máu (SpO2 < 91% hoặc da niêm mạc nhợt nhạt), sự xuất hiện của tư thế “hít ngửi” (hình 2) hoặc tư thế “kiềng ba chân” (hình 4) để duy trì đường thở thông thoáng, và/hoặc suy giảm tri giác cho thấy tình trạng tắc nghẽn mức độ nặng và cần quản lý đường thở cấp cứu.
Tắc nghẽn hoàn toàn – Trẻ gắng sức để thở với các dấu hiệu suy hô hấp nặng (phập phồng cánh mũi, thở rên và/hoặc co kéo rõ rệt vùng trên xương ức hoặc trên xương đòn), và có thể có biểu hiện nghẹn hoặc ho thầm nhằm cố gắng làm thông đường thở. Nếu tình trạng tắc nghẽn không được giải quyết, tình trạng của trẻ sẽ chuyển biến xấu nhanh chóng, dẫn đến mất ý thức. Những bệnh nhân này cần can thiệp ngay lập tức để kiểm soát đường thở.
Suy hô hấp – Trẻ suy hô hấp do tắc nghẽn đường hô hấp trên biểu hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Da niêm mạc nhợt nhạt (xám tro hoặc tím trung ương)
- Tri giác lơ mơ (obtunded)
- Di động thành ngực giảm, có hoặc không kèm theo các dấu hiệu suy hô hấp
- Thở chậm hoặc thở nhanh rõ rệt
Quản lý đường thở cấp cứu – Khi xử trí trẻ tắc nghẽn đường hô hấp trên mức độ nặng, hoàn toàn hoặc suy hô hấp do tắc nghẽn, bác sĩ nên gọi hỗ trợ từ bác sĩ gây mê, bác sĩ hồi sức nhi khoa và/hoặc bác sĩ tai mũi họng để phối hợp xử trí triệt để. (Xem ‘Tắc nghẽn nặng hoặc hoàn toàn’ ở dưới.)
Việc quản lý trẻ tắc nghẽn đường hô hấp trên mức độ nặng hoặc hoàn toàn tùy thuộc vào việc tắc nghẽn là do nghi ngờ dị vật (sơ đồ 3) hay do các nguyên nhân khác (sơ đồ 7), như được trình bày trong các sơ đồ. (Xem ‘Nghi ngờ dị vật’ và ‘Không nghi ngờ dị vật’ ở dưới.)
Đánh giá và căn nguyên – Việc quản lý đường thở phải được ưu tiên trước khi đánh giá chẩn đoán ở trẻ em tắc nghẽn đường hô hấp trên và suy hô hấp nặng. Các dấu hiệu lâm sàng, kết hợp với quan sát trực tiếp đường thở khi cần thiết, giúp xác định căn nguyên trong hầu hết các trường hợp (sơ đồ 11). Các chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm bổ trợ có thể hữu ích trong một số trường hợp chọn lọc. (Xem ‘Đánh giá’ ở dưới.)