Tiếp xúc hydrocarbon cấp tính: Độc tính lâm sàng, đánh giá và chẩn đoán

TÓM TẮT

Các sản phẩm chứa hydrocarbon – Mức độ và loại độc tính lâm sàng phụ thuộc vào loại hydrocarbon, đường tiếp xúc và liều lượng. Danh sách các sản phẩm gia dụng và các loại hydrocarbon điển hình có trong bảng (bảng 1). (Xem thêm phần ‘Sinh lý bệnh’‘Các sản phẩm thương mại chứa hydrocarbon’ ở dưới.)

Tiền sử – Việc xác định chính xác hợp chất hydrocarbon cung cấp thông tin then chốt về các tác dụng độc tính dự kiến. Trên nhãn sản phẩm, hydrocarbon thường được ghi là “chất chưng cất dầu mỏ” (petroleum distillates). Trong trường hợp hydrocarbon được lưu trữ không đúng cách trong các bình nhựa hoặc thủy tinh không nhãn mác tại tầng hầm hoặc gara và không rõ thành phần, lâm sàng có thể xác định hợp chất hoặc nhóm hydrocarbon dựa trên mục đích sử dụng. Đối với người trưởng thành tiếp xúc cấp tính với hydrocarbon trong môi trường nghề nghiệp tại Hoa Kỳ, thông tin hóa học chi tiết có thể được tra cứu từ Phiếu an toàn hóa chất (Safety Data Sheet – SDS) hoặc tài liệu tương đương ở các quốc gia khác. (Xem thêm phần ‘Tiền sử’ ở dưới.)

Các trung tâm chống độc khu vực có thể cung cấp thông tin chi tiết về thành phần theo tên thương hiệu sản phẩm và hỗ trợ xác định tác nhân gây độc. (Xem thêm phần ‘Các nguồn lực bổ sung’ ở dưới.)

Đối với bệnh nhân tiếp xúc qua đường hít, cần khai thác kỹ tiền sử lạm dụng chất hít nhằm định hướng đánh giá độc tính mạn tính liên quan đến các hợp chất hóa học cụ thể (bảng 2). (Xem thêm phần ‘Hít hydrocarbon’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Viêm phổi hóa chất là biến chứng đáng lo ngại nhất trong các trường hợp trẻ nhỏ nuốt nhầm một lượng nhỏ hydrocarbon aliphatic hoặc terpene (ví dụ: dầu hỏa, dung môi khoáng, xăng hoặc dầu thông) tại nhà, hoặc trường hợp người lớn vô tình nuốt phải một lượng nhỏ. Bệnh nhân thường có tiền sử sặc, nôn hoặc buồn nôn ngay sau khi nuốt, nhưng thường không có triệu chứng trong giai đoạn đánh giá ban đầu. Những bệnh nhân xuất hiện suy hô hấp và/hoặc giảm oxy máu sớm sau khi nuốt thường tiến triển nhanh chóng đến suy hô hấp. (Xem thêm phần ‘Khám thực thể’‘Nuốt phải hydrocarbon’ ở dưới.)

Các triệu chứng khởi phát sớm như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, hưng phấn và lơ mơ là đặc trưng của việc tiếp xúc với hydrocarbon thơm, hydrocarbon halogen hóa, dầu thông, hoặc do tình trạng ngạt khi tiếp xúc với hydrocarbon aliphatic hoặc terpene.

Rối loạn nhịp tim và rối loạn chức năng cơ tim có thể xảy ra sau khi nuốt hoặc hít phải hydrocarbon. Đặc biệt, các hydrocarbon dung môi (ví dụ: hydrocarbon halogen hóa) được biết đến là nguyên nhân gây ra các cơn loạn nhịp thất gây tử vong do làm tăng nhạy cảm của cơ tim với catecholamine nội sinh và ngoại sinh (hội chứng “cái chết bất ngờ do hít chất độc” – sudden sniffing death). (Xem thêm phần ‘Khám thực thể’ ở dưới và “Lạm dụng chất hít ở trẻ em và thanh thiếu niên”, mục ‘Tác động tim mạch’.)

Cận lâm sàng – Những bệnh nhân có triệu chứng và những người nuốt phải hydrocarbon thơm hoặc halogen hóa cần được thực hiện các xét nghiệm sau (xem thêm ‘Cận lâm sàng’ ở dưới):

  • Điện tâm đồ
  • X-quang ngực
  • Khí máu động mạch hoặc khí máu tĩnh mạch kèm đo bão hòa oxy (pulse oximetry)
  • Tổng phân tích tế bào máu
  • Đường huyết
  • Điện giải đồ
  • Xét nghiệm nước tiểu

Do nguy cơ tổn thương gan và thận, bệnh nhân tiếp xúc với hydrocarbon halogen hóa, bất kể có triệu chứng hay không, cũng cần thực hiện các xét nghiệm sau:

  • AST (Aspartate aminotransferase)
  • ALT (Alanine aminotransferase)
  • Nitơ urê máu (BUN)
  • Creatinine huyết thanh

Bệnh nhân không có triệu chứng sau khi nuốt hydrocarbon nên được chụp X-quang ngực từ 4 đến 6 giờ sau khi tiếp xúc để đánh giá tình trạng viêm phổi hóa chất. (Xem thêm phần ‘Không triệu chứng’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Tiếp xúc cấp tính với hydrocarbon là một chẩn đoán lâm sàng dựa trên tiền sử và khám thực thể. Viêm phổi hóa chất do hít sặc hydrocarbon (hình 1) được xác định thông qua X-quang ngực. Mặc dù việc tiếp xúc với một số loại hydrocarbon có thể được xác nhận bằng cách phát hiện các chất chuyển hóa trong nước tiểu hoặc đo trực tiếp trong máu, nhưng các xét nghiệm này không có kết quả nhanh và không làm thay đổi ưu tiên trong xử trí. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt – Hydrocarbon đôi khi được sử dụng làm dung môi cho các độc chất nguy hiểm khác (ví dụ: phospho hữu cơ). Do đó, khi xử trí bệnh nhân ngộ độc hydrocarbon, lâm sàng cần xác định chính xác hợp chất đã nuốt phải để đảm bảo nhận diện và điều trị kịp thời tất cả các tác nhân gây độc tiềm tàng. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Xử trí – Quy trình xử trí tiếp xúc cấp tính với hydrocarbon được tóm tắt trong sơ đồ (sơ đồ 1) và được thảo luận chi tiết trong mục riêng. (Xem “Tiếp xúc cấp tính với hydrocarbon: Xử trí”.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here