TÓM TẮT
Cơ chế chấn thương – Gãy đầu trên xương cánh tay là chấn thương ít gặp ở trẻ em, thường xảy ra do ngã chống tay hoặc do lực tác động trực tiếp. Đầu trên xương cánh tay có sụn tăng trưởng (physis), thường đóng trong khoảng từ 16 đến 19 tuổi (hình 1). Sụn tăng trưởng dễ bị tổn thương và các ca gãy sụn này thường phổ biến hơn trong giai đoạn phát triển nhanh, chẳng hạn như tuổi dậy thì (hình 4). (Xem thêm mục ‘Cơ chế chấn thương’ và ‘Giải phẫu liên quan’ ở dưới.)
Một trường hợp gãy xương cánh tay xảy ra với tiền sử chấn thương nhẹ có thể gợi ý gãy xương bệnh lý hoặc tổn thương do cố ý (ngược đãi trẻ em). (Xem thêm mục ‘Gãy xương bệnh lý’, ‘Ngược đãi trẻ em’ và ‘Bảo vệ trẻ em’ ở dưới.)
Thăm khám lâm sàng – Trẻ gãy đầu trên xương cánh tay thường có tiền sử chấn thương, đau vai dữ dội và đau nhiều khi vận động cánh tay. Đối với gãy xương không di lệch, các dấu hiệu lâm sàng có thể chỉ giới hạn ở tình trạng ấn đau và sưng nhẹ. Với gãy xương có di lệch, thường xuất hiện sưng nề rõ rệt vùng trước, hình dạng vai thay đổi so với bên lành, cánh tay thường ngắn lại và ở tư thế duỗi. (Xem thêm mục ‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
Việc đánh giá chi tiết mạch máu và thần kinh là rất quan trọng để phát hiện tổn thương thần kinh nách, biểu hiện bằng giảm cảm giác vùng vai ngoài và mất chức năng cơ delta (không thể dang vai). (Xem thêm mục ‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
Nếu trẻ ấn đau tại vị trí sụn tăng trưởng, bác sĩ điều trị nên nghi ngờ gãy xương thay vì bong gân, ngay cả khi hình ảnh X-quang bình thường. (Xem thêm mục ‘Gãy đầu trên xương cánh tay’ ở dưới.)
Phân loại – Các trường hợp gãy đầu trên xương cánh tay liên quan đến sụn tăng trưởng được phân loại theo hệ thống Salter-Harris (hình 4). Gãy sụn tăng trưởng đầu trên xương cánh tay thường gặp nhất ở trẻ vị thành niên, do sự phát triển nhanh khiến vùng sụn tăng trưởng trở nên yếu tương đối (hình 2). Gãy Salter-Harris II là thể phổ biến nhất ở nhóm tuổi này. Trẻ nhỏ hơn thường gặp gãy vùng hành xương (hình 3). (Xem thêm mục ‘Phân loại’ ở dưới và mục “Nguyên tắc chung trong quản lý gãy xương: Các kiểu gãy và mô tả gãy xương ở trẻ em”, phần ‘Sụn tăng trưởng (đĩa sụn)’.)
Xử trí ban đầu – Đối với trẻ gãy đầu trên xương cánh tay, xử trí ban đầu bao gồm:
- Kiểm soát đau – Đối với đau nặng, dùng fentanyl đường xịt mũi hoặc tiêm tĩnh mạch; đối với đau nhẹ đến trung bình, dùng ibuprofen đường uống.
- Cố định – Sử dụng băng treo tay và băng cố định thân mình (sling and swath) trước khi chụp hình ảnh.
- Chẩn đoán hình ảnh – Chụp X-quang quy ước xương cánh tay tư thế trước-sau (AP) và tư thế nghiêng nách (axillary lateral).
Chỉ định hội chẩn chấn thương chỉnh hình bao gồm: gãy phạm khớp (Salter-Harris IV), gãy di lệch hoàn toàn ở bệnh nhân trên 12 tuổi, hoặc gãy xương kèm trật khớp vai.
Điều trị triệt để – Phương pháp điều trị gãy đầu trên xương cánh tay thay đổi tùy theo độ tuổi của bệnh nhân và đối với trẻ em/vị thành niên, tùy thuộc vào mức độ di lệch.
- Trẻ nhũ nhi – Gãy đầu trên xương cánh tay ở trẻ nhũ nhi được điều trị bằng cách cố định đơn giản với băng treo tay và băng cố định thân mình (hình 7). (Xem thêm mục ‘Trẻ nhũ nhi’ ở dưới.)
- Trẻ em và trẻ vị thành niên:
- Di lệch tối thiểu – Trẻ gãy xương di lệch tối thiểu có thể được cố định bằng băng treo tay và băng cố định thân mình (hình 7) hoặc đai cố định vai. (Xem thêm mục ‘Trẻ em và trẻ vị thành niên’ ở dưới.)
- Di lệch – Gãy đầu trên xương cánh tay có di lệch ở trẻ em và trẻ vị thành niên thường được điều trị ban đầu bằng nẹp chữ U (U-slab splint), băng treo tay và băng cố định thân mình (hình 8), tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ, mức độ gập góc và di lệch. (Xem thêm mục ‘Trẻ em và trẻ vị thành niên’ ở dưới.)
Bảo vệ trẻ em – Việc chẩn đoán gãy xương cánh tay ở bất kỳ trẻ nào dưới 2 tuổi hoặc ở trẻ lớn hơn nhưng không có cơ chế chấn thương hợp lý cần phải tiến hành đánh giá về khả năng ngược đãi trẻ em và phối hợp với đội ngũ bảo vệ trẻ em có kinh nghiệm nếu có thể.