TÓM TẮT
Biểu hiện lâm sàng – Việc nghi ngờ gãy xương sọ thường dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Bệnh sử có thể ghi nhận chấn thương xuyên thấu, tổn thương do cố ý hoặc chấn thương kèm theo mất ý thức. Trẻ lớn hơn có thể than đau và sưng tại vùng tổn thương. Thăm khám lâm sàng có thể ghi nhận:
- Sưng nề mô mềm da đầu hoặc tụ máu
- Sờ thấy đường gãy, khuyết xương sọ hoặc tiếng lạo xạo
- Các dấu hiệu gãy nền sọ (ví dụ: dấu hiệu mắt gấu trúc (hình 2), dấu hiệu Battle, xuất huyết hòm nhĩ (hình 1), chảy dịch não tủy qua mũi hoặc tai)
Hầu hết các trường hợp gãy xương sọ ở trẻ em là gãy dạng đường thẳng. (Xem thêm phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Phân loại’ ở dưới.)
Bệnh nhân gãy xương sọ có nguy cơ chấn thương sọ não (TBI) kèm tăng áp lực nội sọ (ICP) và chấn động não. Do đó, cần thực hiện đánh giá thần kinh cẩn thận. (Xem thêm “Chấn thương sọ não nặng ở trẻ em: Đánh giá và xử trí ban đầu”, phần ‘Khảo sát thứ cấp’ và “Chấn động não ở trẻ em và trẻ vị thành niên: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Đánh giá tại khoa cấp cứu’.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán gãy xương sọ được xác lập thông qua chẩn đoán hình ảnh. Khi các dấu hiệu lâm sàng gợi ý gãy xương sọ ở trẻ chấn thương đầu cấp tính, chúng tôi khuyến cáo chụp CT không tiêm thuốc cản quang để xác nhận chẩn đoán nhanh chóng. (Xem thêm ‘Chẩn đoán và đánh giá chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
X-quang sọ có thể được chỉ định khi bệnh sử chấn thương không rõ ràng. Tuy nhiên, chỉ nên thực hiện khi có sự đọc kết quả của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhi khoa hoặc chuyên gia có trình độ tương đương (ví dụ: bác sĩ ngoại thần kinh nhi). Nếu X-quang phát hiện gãy xương sọ, cần chỉ định chẩn đoán hình ảnh thần kinh chuyên sâu (CT hoặc MRI), mặc dù nguy cơ chấn thương nội sọ nghiêm trọng ở trẻ có tình trạng chung tốt với gãy xương sọ vùng trán không lún là thấp.
Các tiêu chuẩn lâm sàng để quyết định trẻ chấn thương đầu nhẹ có cần chụp CT sọ não hay không được thảo luận riêng. (Xem “Chấn thương đầu kín nhẹ ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ (<2 tuổi): Đặc điểm lâm sàng và đánh giá”, phần ‘Tiếp cận’.)
Hội chẩn chuyên khoa – Trẻ có bất kỳ tình trạng nào sau đây cần hội chẩn với bác sĩ ngoại thần kinh nhi khoa:
- Gãy xương sọ lún (xem ‘Gãy xương sọ lún’ ở dưới)
- Gãy nền sọ (xem ‘Gãy nền sọ’ ở dưới)
- Gãy xương sọ dạng đường thẳng với khoảng cách tách khe >3 mm (xem ‘Gãy xương sọ đơn thuần’ ở dưới)
- Gãy xương sọ kèm theo tổn thương nội sọ
- Gãy xương sọ tiến triển (Growing skull fractures) (xem ‘Gãy xương sọ tiến triển’ ở dưới)
Trẻ gãy nền sọ có rò rỉ dịch não tủy cũng cần được đánh giá bởi bác sĩ tai mũi họng nhi khoa. (Xem ‘Xử trí’ ở dưới.)
Xử trí – Chỉ định nhập viện cho tất cả bệnh nhân gãy xương sọ kèm theo bất kỳ yếu tố nào sau đây (xem ‘Hướng xử trí tiếp theo’ ở dưới):
- Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (ví dụ: thiếu hụt thần kinh kéo dài, đau đầu hoặc nôn)
- Chấn thương sọ não
- Nghi ngờ ngược đãi trẻ em
- Cha mẹ hoặc người chăm sóc không đáng tin cậy hoặc không thể quay lại bệnh viện khi cần thiết
Trẻ gãy xương sọ lún hoặc gãy tách khớp rộng cần được xử trí thông qua hội chẩn với bác sĩ ngoại thần kinh. Những trẻ này cũng có thể cần nhập viện để theo dõi và/hoặc can thiệp cấp cứu.
Những trẻ có trạng thái thần kinh bình thường, gãy xương sọ dạng đường thẳng đơn thuần không lún và khe hở hẹp (<3 mm) hoặc gãy nền sọ đơn thuần, đồng thời có kết quả CT não bình thường, có thể được cho về nhà mà không cần can thiệp thêm, miễn là được hướng dẫn xuất viện chi tiết và không có các chỉ định nhập viện nêu trên. Việc theo dõi bổ sung sẽ tùy thuộc vào loại gãy xương. (Xem ‘Gãy xương sọ đơn thuần’ và ‘Gãy nền sọ’ ở dưới.)