TÓM TẮT
Giải phẫu – Niệu quản lạc chỗ là tình trạng lỗ niệu quản đổ vào bàng quang ở vị trí thấp hơn (phía đuôi) so với vị trí bình thường tại tam giác bàng quang. Lỗ lạc chỗ luôn nằm dọc theo đường phát triển của hệ trung thận. Tuy nhiên, vị trí giải phẫu của lỗ niệu quản và biểu hiện lâm sàng sẽ khác nhau tùy theo giới tính (xem ‘Vị trí lỗ niệu quản’ và ‘Biểu hiện sau sinh’ ở dưới):
- Nam giới – Lỗ niệu quản lạc chỗ nằm phía trên (phía gần) cơ thắt ngoài (hình 2). Do đó, không ghi nhận tình trạng tiểu không tự chủ ở nam giới.
- Nữ giới – Lỗ niệu quản nằm dưới cơ thắt ngoài trong 2/3 trường hợp (hình 3 và hình ảnh 2). Vì vậy, tiểu không tự chủ là triệu chứng chính ở nữ giới.
Các bất thường thận đi kèm – Niệu quản lạc chỗ có thể đi kèm với hệ thống thu thập đơn hoặc hệ thống thu thập kép (niệu quản kép) (hình ảnh 1). Nhược sản hoặc loạn sản thận thường gặp ở bệnh nhân có hệ thu thập đơn, hoặc gặp ở cực thận liên quan trong trường hợp hệ thu thập kép. (Xem ‘Hệ thu thập đơn so với hệ kép’ và ‘Hệ sinh dục – tiết niệu’ ở dưới.)
Tỷ lệ mắc – Niệu quản lạc chỗ ít gặp, xảy ra với tỷ lệ khoảng 5/10.000 người. Tỷ lệ này ở nữ giới cao gấp 6 lần so với nam giới. Khoảng 10% trường hợp xảy ra ở cả hai bên. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Ngày càng nhiều trường hợp niệu quản lạc chỗ được phát hiện thông qua siêu âm tiền sản. (Xem ‘Biểu hiện tiền sản’ ở dưới.)
Đối với những bệnh nhân được chẩn đoán sau sinh, nhiễm trùng đường tiết niệu là dấu hiệu khởi phát phổ biến nhất. Sau giai đoạn tập đi vệ sinh, biểu hiện lâm sàng có sự khác biệt giữa nam và nữ (xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới):
- Nam giới – Ở những trẻ nam đã tập đi vệ sinh, nhiễm trùng đường tiết niệu vẫn là dấu hiệu phổ biến nhất, tiếp theo là đau vùng hông lưng, cảm giác mót tiểu và/hoặc tiểu nhiều lần, và viêm mào tinh hoàn – tinh hoàn.
- Nữ giới – Ở những trẻ nữ đã tập đi vệ sinh, dấu hiệu phổ biến nhất là tiểu không tự chủ, biểu hiện bằng tình trạng ẩm ướt liên tục mặc dù trẻ vẫn có thói quen đi tiểu bình thường.
Chẩn đoán
Siêu âm – Chẩn đoán niệu quản lạc chỗ thường được thực hiện qua siêu âm (hình ảnh 2). Hình ảnh điển hình là niệu quản giãn kéo dài xuống vị trí thấp bất thường.
Các xét nghiệm khác – Các chẩn đoán hình ảnh khác có thể hỗ trợ chẩn đoán và định hướng xử trí phẫu thuật, bao gồm (xem ‘Đánh giá chi tiết’ ở dưới):
- CT hoặc MRI có thể hữu ích (hình ảnh 1), đặc biệt khi siêu âm không đưa ra kết luận rõ ràng (ví dụ: chỉ thấy sự chênh lệch về kích thước thận mà không có thận ứ nước). (Xem ‘Các xét nghiệm chẩn đoán’ ở dưới.)
- Chụp bàng quang – niệu đạo lúc đi tiểu (VCUG) có thể phát hiện tình trạng trào ngược và nên được thực hiện khi nghi ngờ niệu quản lạc chỗ.
- Xạ hình thận được sử dụng để đánh giá chức năng thận (đặc biệt là phân thùy liên quan đến niệu quản lạc chỗ) trước khi phẫu thuật.
Điều trị – Niệu quản lạc chỗ được điều trị bằng phẫu thuật. Phương pháp tiếp cận tùy thuộc vào việc hệ thống thận là đơn hay kép và mức độ chức năng của thận liên quan. (Xem ‘Xử trí’ ở dưới.)
Kết quả phẫu thuật – Kết quả phẫu thuật điều trị niệu quản lạc chỗ rất khả quan, hầu hết các trường hợp đều hết triệu chứng. (Xem ‘Tiên lượng’ ở dưới.)