TÓM TẮT
Biểu hiện lâm sàng
Diễn tiến lâm sàng của ung thư tuyến tiền liệt rất đa dạng, từ những khối u vi thể, biệt hóa tốt, không triệu chứng, được phát hiện qua tầm soát và có thể không bao giờ gây ảnh hưởng đáng kể đến lâm sàng, cho đến những trường hợp hiếm gặp hơn là ung thư độ ác tính cao, tiến triển nhanh (được phát hiện qua tầm soát hoặc có triệu chứng), có khả năng di căn, gây bệnh tật và tử vong. (Xem thêm ‘Phổ bệnh lý tại thời điểm chẩn đoán’ ở dưới.)
Đa số các trường hợp ung thư tuyến tiền liệt được chẩn đoán ở giai đoạn khu trú và không có triệu chứng. Một số ít bệnh nhân có thể biểu hiện các triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS) không đặc hiệu, hoặc hiếm hơn là tiểu máu, xuất tinh ra máu hoặc đau xương. Ở hầu hết nam giới, LUTS thường do các bệnh lý không ác tính gây ra. (Xem thêm ‘Triệu chứng’ ở dưới.)
Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) là xét nghiệm phổ biến và có giá trị nhất trong tầm soát sớm ung thư tuyến tiền liệt. Khả năng mắc ung thư tuyến tiền liệt tăng lên khi giá trị PSA càng cao, mặc dù không có một ngưỡng số cụ thể nào có thể xác định chính xác sự hiện diện của ung thư. Ở nam giới không có tiền sử ung thư tuyến tiền liệt, xét nghiệm PSA thường được thực hiện nhằm mục đích tầm soát, nhưng đôi khi cũng được chỉ định trong quá trình đánh giá các triệu chứng. (Xem thêm ‘Xét nghiệm PSA’ ở dưới.)
Nếu PSA tăng, quyết định về việc bệnh nhân nào cần đánh giá chuyên sâu (ví dụ: chuyển tuyến chuyên khoa tiết niệu) sẽ dựa trên kết quả PSA hiện tại và kết quả của năm trước đó (nếu có). Một số chuyên gia khuyến cáo đánh giá thêm nếu PSA vượt quá giá trị giới hạn trên theo độ tuổi, trong khi những người khác lại đề xuất đánh giá khi PSA vượt quá giá trị trung bình. Chúng tôi cũng chỉ định đánh giá nếu PSA tăng hơn 0,75 ng/mL trong một năm, ngay cả khi giá trị PSA vẫn nằm trong ngưỡng theo độ tuổi.
Trước khi chuyển chuyên khoa tiết niệu, chúng tôi thường thực hiện lại xét nghiệm PSA sau vài tuần để xác nhận nồng độ này vẫn tiếp tục tăng. Nếu có các yếu tố gây tăng PSA tạm thời (ví dụ: xuất tinh gần đây, đạp xe đường dài), cần xử lý các yếu tố này trước khi làm lại xét nghiệm. (Xem thêm ‘Thực hiện lại xét nghiệm PSA’ ở dưới.)
Ung thư tuyến tiền liệt cũng có thể được nghi ngờ ở những bệnh nhân có kết quả khám trực tràng bằng ngón (DRE) bất thường. Mặc dù DRE không được khuyến cáo dùng để tầm soát, nhưng nếu thực hiện, các dấu hiệu như mất đối xứng, có nốt sần hoặc vùng cứng sẽ làm tăng nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt. (Xem thêm ‘Khám trực tràng bằng ngón’ ở dưới.)
Đánh giá chuyên khoa tiết niệu
Những bệnh nhân nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt trên lâm sàng (do PSA cao hoặc DRE bất thường) nên được chuyển đến chuyên khoa tiết niệu để đánh giá. Mục tiêu của việc đánh giá này là xác định xem có cần sinh thiết tuyến tiền liệt hay không, liệu các xét nghiệm bổ sung có thể thay thế nhu cầu sinh thiết tại thời điểm đó hay không, và xác định thời điểm tái khám phù hợp. (Xem thêm ‘Đối tượng cần chuyển tuyến’ ở dưới.)
Sau khi thảo luận và thống nhất với bệnh nhân, sinh thiết có thể được chỉ định nếu bệnh nhân có kỳ vọng sống ít nhất 10 năm (một số chuyên gia đề xuất sinh thiết nếu kỳ vọng sống > 5 năm) và có một trong các đặc điểm sau: PSA tăng vượt ngưỡng theo nhóm tuổi; PSA tăng hơn 0,75 ng/mL trong một năm; hoặc phát hiện nốt sần, vùng cứng hoặc mất đối xứng khi khám DRE. Nếu kết quả PSA không rõ ràng, các xét nghiệm bổ trợ (ví dụ: mật độ PSA, thời gian nhân đôi PSA, MRI) có thể hữu ích để ước tính chính xác hơn khả năng ung thư. Đối với những bệnh nhân có nhiều bệnh đồng mắc nghiêm trọng làm hạn chế kỳ vọng sống, việc sinh thiết để tầm soát ung thư tuyến tiền liệt không triệu chứng thường không được chỉ định. (Xem thêm ‘Quyết định sinh thiết’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt đòi hỏi phải có kết quả xét nghiệm mô bệnh học từ mẫu sinh thiết tuyến tiền liệt. Những bệnh nhân biểu hiện bệnh lý di căn có triệu chứng thường không cần sinh thiết tuyến tiền liệt; thay vào đó, một tiêu điểm di căn thường được sinh thiết để xác nhận chẩn đoán nếu có chỉ định lâm sàng. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)