TÓM TẮT
Định nghĩa – Các loại viêm phổi bệnh viện được định nghĩa như sau (bảng 1):
- Viêm phổi bệnh viện (Hospital-acquired pneumonia – HAP): Là tình trạng viêm phổi khởi phát từ 48 giờ trở lên sau khi nhập viện và không có dấu hiệu đang trong thời gian ủ bệnh tại thời điểm nhập viện.
- Viêm phổi liên quan đến máy thở (Ventilator-associated pneumonia – VAP): Là một thể viêm phổi bệnh viện xuất hiện ở bệnh nhân đặt nội khí quản và thở máy trên 48 giờ. VAP cũng bao gồm cả các trường hợp HAP xuất hiện trong vòng 48 giờ sau khi rút nội khí quản.
- Viêm phổi bệnh viện không liên quan đến máy thở (Non-ventilator-associated NAP – NV-HAP): Là tình trạng viêm phổi bệnh viện xuất hiện ở những bệnh nhân không thở máy và không rút nội khí quản trong vòng 48 giờ trước khi khởi phát viêm phổi. NV-HAP được chia thành hai nhóm: những bệnh nhân cuối cùng phải thở máy (VHAP) do viêm phổi và những bệnh nhân không cần thở máy. Nhóm VHAP thường có tiên lượng lâm sàng đặc biệt xấu. (Xem mục ‘Các loại viêm phổi’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất dẫn đến HAP là đặt nội khí quản để thở máy; các yếu tố khác bao gồm tuổi cao, bệnh phổi mạn tính, suy giảm ý thức và hít sặc. (Xem mục ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Các biện pháp dự phòng – Các khuyến cáo để dự phòng VAP bao gồm:
- Hạn chế đặt nội khí quản khi có thể.
- Giảm thiểu an thần.
- Áp dụng phác đồ cai máy thở.
- Duy trì và cải thiện thể trạng.
- Vệ sinh răng miệng định kỳ bằng bàn chải.
- Nâng cao đầu giường.
- Chỉ thay đổi hệ thống dây máy thở khi bị bẩn hoặc hư hỏng rõ rệt (bảng 2).
(Xem mục ‘Các thực hành thiết yếu’ ở dưới.)
Mặc dù các bằng chứng ủng hộ việc áp dụng “gói dự phòng” (prevention bundles) cho VAP còn chưa đồng nhất, nhưng việc kết hợp một tập hợp các biện pháp dự phòng cốt lõi thành một gói quy trình là phương pháp thiết thực để nâng cao chất lượng chăm sóc. (Xem mục ‘Gói dự phòng HAP’ ở dưới.)