TÓM TẮT
Định nghĩa – Người chuyển giới (Transgender) là một thuật ngữ bao quát dùng để mô tả những cá nhân có sự đa dạng về giới; bao gồm những người có bản dạng giới khác với giới tính được ghi nhận khi sinh. Những cá nhân này có thể tự định nghĩa mình là người chuyển giới nam (transmasculine), chuyển giới nữ (transfeminine) hoặc phi nhị nguyên giới (nonbinary – thuật ngữ chỉ những người có các đặc tính bản dạng giới bao gồm cả nam và nữ) (bảng 1). (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Sự không tương thích giới ở người chuyển giới cần được xác nhận bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm phù hợp. Cần xác định rõ tình trạng không tương thích giới này là kéo dài và bệnh nhân có đủ khả năng hiểu rõ các rủi ro cũng như lợi ích của việc can thiệp. (Xem phần ‘Thăm khám ban đầu’ ở dưới.)
Liệu pháp hormone – Trước khi bắt đầu điều trị hormone hoặc phẫu thuật chuyển giới, lâm sàng viên cần tư vấn cho bệnh nhân về những rủi ro và lợi ích của liệu pháp, bao gồm cả tác động đến khả năng sinh sản, cũng như thiết lập những kỳ vọng thực tế về kết quả điều trị. (Xem phần ‘Tư vấn bệnh nhân’ ở dưới.)
Đối với liệu pháp estrogen ở người chuyển giới nữ, chúng tôi đề xuất sử dụng 17-beta-estradiol đường uống hoặc đường xuyên da (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng ethinyl estradiol do làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) (xem phần ‘Liệu pháp Estrogen’ ở dưới). Ngoài ra, có thể phối hợp thêm chất đồng vận hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) để ức chế androgen, spironolactone hoặc CPA liều thấp để ức chế hoạt tính của androgen (bảng 3).
Người chuyển giới nữ đang điều trị hormone cần được theo dõi để tránh nồng độ estradiol (E2) trong huyết thanh vượt mức sinh lý (ví dụ: duy trì mức E2 <200 pg/mL [734 pmol/L]) và xác nhận nồng độ testosterone huyết thanh đạt khoảng sinh lý ở nữ giới (bảng 4). Cần kiểm tra nồng độ kali huyết thanh khi điều chỉnh liều spironolactone. (Xem phần ‘Theo dõi’ ở dưới.)
Tác dụng không mong muốn – Đối với người chuyển giới nữ, rủi ro quan trọng nhất liên quan đến liệu pháp estrogen là thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE), chủ yếu gặp khi sử dụng ethinyl estradiol. (Xem phần ‘Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch’ ở dưới.)
Hướng dẫn tầm soát – Chúng tôi đồng ý với hướng dẫn của Hiệp hội Nội tiết rằng người chuyển giới nên tuân thủ các hướng dẫn tầm soát cho tất cả các cơ quan/mô hiện có trên cơ thể, không phụ thuộc vào bản dạng giới. Ví dụ, việc tầm soát ung thư tuyến tiền liệt vẫn phải được thực hiện ở những cá nhân có tuyến tiền liệt. (Xem phần ‘Theo dõi’ ở dưới.)
Phẫu thuật – Nội dung chi tiết về phẫu thuật khẳng định giới tính được trình bày trong một bài tổng quan riêng biệt. (Xem “Phẫu thuật khẳng định giới tính: Các thủ thuật nữ hóa”.)