Vòng tránh thai và thắt ống dẫn trứng
Các loại vòng tránh thai (IUD) hiện đại ít làm tăng nguy cơ viêm vùng chậu (PID), nếu có thì mức tăng này là không đáng kể 48-50. Nguy cơ PID chủ yếu tập trung trong ba tuần đầu sau khi đặt vòng, liên quan đến quá trình đưa thiết bị vào tử cung; sau thời gian này, PID hiếm khi xảy ra 49.
Đối với những bệnh nhân phát triển PID khi đang đặt vòng, một thử nghiệm lâm sàng (với phương pháp nghiên cứu còn hạn chế) cho thấy việc tháo vòng mang lại kết quả điều trị tốt hơn 51. Tuy nhiên, hầu hết các hướng dẫn điều trị hiện nay khuyến cáo nên giữ nguyên vòng tránh thai, đồng thời điều trị PID cấp tính bằng kháng sinh và theo dõi sát 50. Tuy nhiên, cần tháo vòng nếu tình trạng lâm sàng không cải thiện sau vài ngày điều trị.
Việc đặt vòng tránh thai kéo dài có liên quan đến bệnh nấm Actinomyces vùng chậu, một bệnh lý hiếm gặp biểu hiện bằng khối u vùng chậu kèm theo sụt cân và các triệu chứng toàn thân 52. Trong một nghiên cứu trên 475 chủng phân lập Actinomyces, có 30% mẫu bệnh phẩm lâm sàng có liên quan đến việc đặt vòng tránh thai 53.
Quyết định điều trị nghi ngờ nấm Actinomyces vùng chậu phụ thuộc vào việc bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng hay không, vì Actinomyces vốn là một phần của hệ vi sinh vật bình thường trong âm đạo. Nội dung này được thảo luận chi tiết tại mục khác (Xem “Tránh thai tử cung: Quản lý tác dụng phụ và biến chứng”, phần ‘Actinomyces và các vi sinh vật liên quan’).
Thắt ống dẫn trứng có thể bảo vệ đoạn xa của vòi trứng khỏi tổn thương, nhưng không làm thay đổi hội chứng lâm sàng chung của PID.
Các tình trạng khác
Sự phá vỡ hoàn toàn hệ sinh thái âm đạo có thể xảy ra, khiến vi khuẩn kỵ khí chiếm ưu thế so với các chủng lactobacilli có lợi trong đường sinh dục dưới. Tình trạng này được gọi là viêm âm đạo do vi khuẩn (bacterial vaginosis), ảnh hưởng đến khoảng 30% phụ nữ Mỹ, trong đó hơn 3/4 trường hợp không có triệu chứng 54.
Viêm âm đạo do vi khuẩn có khả năng làm tăng nguy cơ PID 55, đặc biệt là ở những phụ nữ mắc một số phân nhóm viêm âm đạo do vi khuẩn tùy theo đặc điểm của các loại vi khuẩn hiện diện 56.
TÓM TẮT
Định nghĩa – Viêm vùng chậu (PID) là tình trạng nhiễm trùng cấp tính các cấu trúc đường sinh dục trên ở nữ giới, bao gồm tử cung, vòi trứng, buồng trứng, hoặc tất cả các cơ quan này, và đôi khi ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận trong vùng chậu. Bệnh do các tác nhân lây truyền qua đường tình dục gây ra, giúp phân biệt với các tình trạng nhiễm trùng vùng chậu do thủ thuật y khoa, thai nghén hoặc các bệnh lý nguyên phát tại ổ bụng. (Xem phần ‘Giới thiệu’ và ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Tác nhân gây bệnh – Các tác nhân khởi phát PID bao gồm Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis và có thể là Mycoplasma genitalium, chiếm khoảng 30% đến 40% tổng số trường hợp, mặc dù trong đa số các ca bệnh, nguyên nhân vi sinh cụ thể của PID vẫn chưa được xác định. Bất kể tác nhân khởi phát là gì, đặc điểm vi sinh của PID nên được nhìn nhận và điều trị như một tình trạng nhiễm trùng đa khuẩn hỗn hợp (bao gồm cả vi khuẩn hiếu khí tùy tiện và kỵ khí). (Xem phần ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Yếu tố nguy cơ chính của viêm vùng chậu là quan hệ tình dục không an toàn với nhiều bạn tình. Việc lựa chọn phương pháp tránh thai không ảnh hưởng rõ rệt đến nguy cơ nhiễm trùng vùng chậu, tuy nhiên, việc sử dụng bao cao su đúng cách và kiên trì giúp giảm đáng kể nguy cơ này. (Xem phần ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
LỜI CẢM ƠN – Ban biên tập xin cảm ơn Bác sĩ Charles Livengood vì những đóng góp cho phiên bản trước của bài tổng quan này.