TÓM TẮT
Định nghĩa và sinh lý bệnh – Tắc ruột xảy ra khi dòng lưu thông bình thường của các chất trong lòng ruột bị gián đoạn, dẫn đến giãn ruột và ứ đọng dịch trong lòng ruột ở đoạn phía trên vị trí tắc; trong khi đó, ở đoạn dưới vị trí tắc, lòng ruột sẽ xẹp xuống khi các chất lưu thông đi qua. Sự suy giảm tưới máu mô ruột do giãn ruột quá mức hoặc xoắn thắt mạc treo có thể dẫn đến các biến chứng (thiếu máu cục bộ, hoại tử, thủng ruột), làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong liên quan đến tắc ruột. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ và ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Tại Hoa Kỳ và Tây Âu, các nguyên nhân gây tắc ruột non cơ học phổ biến nhất là dính trong ổ bụng, u và thoát vị biến chứng, ba nguyên nhân này chiếm 90% tổng số trường hợp. Các nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm bệnh Crohn (3 đến 7%), sỏi mật (2%), xoắn ruột (4 đến 15%) và lồng ruột (4 đến 8%). (Xem thêm mục ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Khi đã xác định được chẩn đoán tắc ruột non, việc tìm ra nguyên nhân cụ thể gây tắc là rất quan trọng (bảng 1). Tuổi tác hoặc tiền sử bệnh lý của bệnh nhân thường gợi ý nguyên nhân khả thi. Các đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán đặc trưng gắn liền với những nguyên nhân phổ biến của tắc ruột non đã được xem xét ngắn gọn ở trên và được thảo luận chi tiết hơn trong các bài review chủ đề liên quan. (Xem thêm mục ‘Các nguyên nhân cụ thể’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng của tắc ruột non cơ học tùy thuộc vào vị trí và nguyên nhân gây tắc. Hầu hết bệnh nhân tắc ruột non sẽ khởi phát cấp tính với các triệu chứng đau bụng cơn, buồn nôn, nôn và chướng bụng. Triệu chứng nôn có thể trầm trọng hơn ở bệnh nhân tắc ruột non cao, trong khi ở bệnh nhân tắc ruột non thấp, tình trạng chướng bụng thường rõ rệt hơn. Một số ít bệnh nhân biểu hiện tình trạng tắc bán phần mạn tính hoặc các triệu chứng ngắt quãng, thuyên giảm rồi tái phát (tắc ruột tái phát). (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán sơ bộ tắc ruột non cơ học cấp tính có thể được thực hiện thông qua hỏi bệnh và thăm khám lâm sàng ở nhiều bệnh nhân, đặc biệt là những người có tiền sử phẫu thuật bụng hoặc có thoát vị bẹn, thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng rõ rệt. Các dấu hiệu viêm phúc mạc với gồng bụng toàn thể và phản ứng dội có thể là chỉ định cho can thiệp phẫu thuật khẩn cấp. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Xét nghiệm cận lâm sàng – Ở bệnh nhân tắc ruột non cấp tính, các xét nghiệm thường quy (tổng phân tích tế bào máu [CBC], bảng chuyển hóa cơ bản [BMP]) giúp đánh giá sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của tình trạng giảm thể tích tuần hoàn, rối loạn điện giải và có thể gợi ý khả năng xảy ra biến chứng (ví dụ: tăng bạch cầu, toan chuyển hóa). Mặc dù không có dấu ấn xét nghiệm nào đủ tin cậy để chẩn đoán thiếu máu cục bộ ruột, nhưng nồng độ lactate huyết thanh tăng cao có độ nhạy cao dù không đặc hiệu. Các xét nghiệm ở bệnh nhân tắc ruột mạn tính thường cho kết quả bình thường. (Xem thêm mục ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Chẩn đoán hình ảnh ổ bụng nhìn chung là cần thiết để xác nhận chẩn đoán tắc ruột cơ học, xác định vị trí tắc, đánh giá tắc một phần hay toàn bộ, nhận diện các biến chứng (thiếu máu cục bộ, hoại tử, thủng ruột) và xác định nguyên nhân tiềm tàng; tất cả những thông tin này sẽ giúp quyết định mức độ khẩn cấp và phương pháp điều trị tiếp theo (điều trị bảo tồn, nội soi hoặc phẫu thuật). (Xem thêm mục ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)
Đối với hầu hết bệnh nhân nghi ngờ tắc ruột non cơ học, chúng tôi chỉ định chụp X-quang quy ước để nhanh chóng xác nhận chẩn đoán. Nếu hình ảnh X-quang không cho thấy các dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp, chúng tôi sẽ sử dụng chụp cắt lớp vi tính (CT) ổ bụng để đánh giá chi tiết hơn về bản chất, mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân tiềm tàng của tình trạng tắc ruột (xem ‘Các khảo sát ban đầu ưu tiên cho hầu hết bệnh nhân’ ở dưới). Các phác đồ điển hình bao gồm:
- Khám X-quang quy ước cơ bản nên bao gồm phim ngực thẳng đứng, phim bụng đứng và nằm. Nếu bệnh nhân không thể đứng, nên thực hiện phim X-quang bụng nằm nghiêng.
- Chụp CT ổ bụng nên có thuốc cản quang tĩnh mạch nếu không có chống chỉ định. Đối với bệnh nhân nghi ngờ tắc ruột non hoàn toàn dựa trên đánh giá lâm sàng và/hoặc X-quang, nên bỏ qua thuốc cản quang đường uống. Đối với bệnh nhân tắc ruột non mức độ nhẹ hoặc ngắt quãng, CT nên được thực hiện với cả thuốc cản quang tĩnh mạch và đường uống.
Nếu không thể thực hiện CT ổ bụng hoặc kết quả không rõ ràng, có thể cần các khảo sát hình ảnh khác (xem ‘Các khảo sát thay thế cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt’ ở dưới):
- Siêu âm ổ bụng có thể hữu ích trong chẩn đoán tắc ruột non ở những bệnh nhân không thể chụp CT do dị ứng thuốc cản quang, bệnh nhân mang thai và bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch cần thực hiện siêu âm tại giường. (Xem thêm mục ‘Siêu âm tại giường’ ở dưới.)
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) ổ bụng là một lựa chọn để đánh giá tắc ruột non ở phụ nữ mang thai, trẻ em và bệnh nhân trẻ tuổi đã chụp CT nhiều lần trước đó. (Xem thêm mục ‘Bệnh nhân mang thai hoặc bệnh nhân trẻ tuổi’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân nghi ngờ lâm sàng tắc ruột non mạn tính hoặc ngắt quãng, chụp enteroclysis (bơm thuốc cản quang ruột non) dưới hướng dẫn của CT, MRI hoặc màn tăng sáng là lựa chọn tốt thứ hai sau CT ổ bụng, nhưng phương pháp này không phổ biến và ít được bệnh nhân chấp nhận (do yêu cầu phải đặt ống thông vào ruột non). (Xem thêm mục ‘Chụp cản quang ruột non’ ở dưới.)
- Chụp CT hoặc MRI enterography (không yêu cầu đặt ống thông mũi-dạ dày) hữu ích nhất trong chẩn đoán tắc ruột non liên quan đến bệnh Crohn. (Xem thêm mục ‘CT hoặc MRI enterography’ ở dưới.)
- Chụp X-quang theo dõi ruột non dưới màn tăng sáng có thể cung cấp một số thông tin về chức năng của tình trạng tắc ruột non, nhưng phần lớn đã được thay thế bởi CT ổ bụng. (Xem thêm mục ‘Khảo sát chức năng’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Tắc ruột non cơ học có thể được phân biệt với các tình trạng nội khoa không do tắc nghẽn (bảng 4), liệt ruột cơ năng (bảng 5) và tắc ruột già, thường dựa vào bệnh sử và chẩn đoán hình ảnh. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)