TÓM TẮT
Vi sinh vật học – Haemophilus influenzae là trực khuẩn Gram âm đa hình, thường cư trú và gây nhiễm trùng đường hô hấp. Con người là ổ chứa duy nhất được biết đến; vi khuẩn lây truyền chủ yếu từ người sang người thông qua các giọt bắn trong không khí hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Truyền nhiễm’ ở dưới.)
Chủng có vỏ và không có vỏ – Loài H. influenzae được chia thành các chủng có thể định tuýp (có vỏ) và không thể định tuýp (không vỏ). Trong số các chủng có vỏ, H. influenzae tuýp b (Hib) là chủng có độc lực mạnh nhất. (Xem thêm phần ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Tỷ lệ mắc – Trong thời đại sau khi triển khai vaccine Hib cộng hợp, bệnh Hib xâm lấn ở trẻ dưới 5 tuổi hiện nay rất hiếm gặp. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh xâm lấn do H. influenzae không định tuýp (NTHi) và các serotype không phải tuýp b nhìn chung vẫn thấp, nhưng số ca bệnh xâm lấn do NTHi và các serotype không phải b đang có xu hướng gia tăng ở trẻ em và người lớn, đặc biệt ảnh hưởng đến người cao tuổi ≥ 65 tuổi và trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi. (Xem thêm phần ‘Bệnh Hib xâm lấn’ và ‘H. influenzae không định tuýp và các serotype có vỏ không phải tuýp b’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ gây nhiễm Hib xâm lấn bao gồm:
- Trẻ dưới 5 tuổi và chưa được tiêm chủng Hib đầy đủ.
- Thiếu tỳ tạng do chức năng hoặc giải phẫu (bao gồm bệnh hồng cầu hình liềm).
- Nhiễm HIV.
- Thiếu hụt immunoglobulin và các khiếm khuyết khác của miễn dịch dịch thể.
- Thiếu hụt các thành phần sớm của bổ thể.
- Bệnh nhân sau ghép tế bào tạo máu.
- Đang điều trị hóa trị hoặc xạ trị cho bệnh lý ác tính.
Ở người lớn, bệnh do H. influenzae (cả chủng có vỏ và không vỏ) thường liên quan đến các bệnh lý nền như: bệnh phổi cấu trúc (ví dụ: xơ nang, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [COPD], giãn phế quản), hút thuốc lá, nghiện rượu, phụ nữ mang thai và tuổi cao. (Xem thêm phần ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
- Các chủng có vỏ: Biểu hiện lâm sàng của Hib và các serotype không phải b bao gồm: viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa, viêm nắp thanh quản, viêm phổi và tràn mủ màng phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm màng ngoài tim, viêm khớp nhiễm khuẩn và viêm mô tế bào. Bệnh do Hib và serotype không phải b thể xâm lấn có tỷ lệ tử vong cao. (Xem thêm phần ‘Hib và các serotype có vỏ không phải tuýp b’ ở dưới.)
- Các chủng không vỏ: NTHi thường gây nhiễm trùng niêm mạc không xâm lấn ở trẻ lớn và người lớn. Đây là nguyên nhân quan trọng gây viêm xoang, viêm tai giữa cấp, viêm kết mạc, đợt cấp của COPD và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Trong thời đại sau vaccine Hib cộng hợp, NTHi cũng được xác định là nguyên nhân gây nhiễm trùng xâm lấn (ví dụ: nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, sốc nhiễm khuẩn) với tỷ lệ tử vong gia tăng. (Xem thêm phần ‘H. influenzae không định tuýp’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Đối với hầu hết các nhiễm trùng hô hấp do H. influenzae, chẩn đoán thường dựa vào lâm sàng; việc tìm nguyên nhân gây bệnh thường không được thực hiện vì phác đồ kháng sinh kinh nghiệm thường đã bao phủ được H. influenzae. Đối với bệnh nhân mắc bệnh thể xâm lấn, chẩn đoán được xác nhận bằng cách phát hiện H. influenzae thông qua nuôi cấy truyền thống hoặc các xét nghiệm dựa trên phản ứng chuỗi polymerase (PCR). (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị kháng sinh
- Ưu tiên nhóm Beta-lactam: Các kháng sinh nhóm Beta-lactam (như amoxicillin, amoxicillin-clavulanate, hoặc cephalosporin thế hệ hai và ba) được ưu tiên lựa chọn. Các kháng sinh khác có hoạt tính chống H. influenzae bao gồm fluoroquinolones, tetracyclines và carbapenems. (Xem thêm phần ‘Điều trị’ ở dưới.)
- Nhiễm trùng nặng và kháng ampicillin: Do khả năng kháng ampicillin, chúng tôi thường sử dụng cephalosporin thế hệ ba đường tĩnh mạch (ví dụ: ceftriaxone, cefotaxime) khi điều trị các nhiễm trùng nặng như viêm màng não, viêm nắp thanh quản và nhiễm khuẩn huyết. (Xem thêm phần ‘Điều trị đặc hiệu’ và ‘Kháng ampicillin’ ở dưới.)