TÓM TẮT
Định nghĩa mày đay do kích thích – Mày đay mạn tính do kích thích (Chronic inducible urticarias – CIndU) là các thể mày đay mạn tính mà trong đó các sẩn phù (đôi khi kèm theo phù mạch) xuất hiện do các tác nhân kích thích vật lý hoặc môi trường. Hội chứng này thường gặp ở trẻ em và người lớn mắc mày đay mạn tính tự phát (CSU). (Xem thêm ‘Các điểm chung về mày đay do kích thích’ ở dưới.)
Các thể thường gặp – Các hội chứng mày đay do kích thích phổ biến bao gồm: mày đay vẽ nổi (dermographism), mày đay cholinergic, mày đay do lạnh, và mày đay/phù mạch do áp lực muộn. (Xem thêm ‘Mày đay vẽ nổi’, ‘Mày đay/phù mạch do áp lực muộn’ và ‘Mày đay cholinergic’ ở dưới.)
Các thể hiếm gặp – Các bệnh lý hiếm gặp bao gồm mày đay/phù mạch sau khi tiếp xúc với nhiệt, vận động, nước, ánh nắng mặt trời hoặc rung động. (Xem thêm ‘Mày đay do nhiệt cục bộ’, ‘Mày đay/phản vệ do vận động’, ‘Mày đay do nước’, ‘Mày đay do ánh sáng mặt trời’ và ‘Phù mạch và mày đay do rung động’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Các hội chứng CIndU thường có thể được chẩn đoán dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng. Trong một số trường hợp, cần thực hiện các test gây bệnh (physical challenge) để làm rõ hoặc xác nhận tác nhân gây bệnh (bảng 1). (Xem thêm ‘Xét nghiệm và thăm dò’ ở dưới.)
Tránh tác nhân gây bệnh và dùng thuốc kháng histamine – Nguyên tắc điều trị mày đay do kích thích bắt đầu bằng việc xác định chính xác và tránh các tác nhân kích thích. (Xem thêm ‘Tổng quan về tiếp cận điều trị’ ở dưới.)
Đối với liệu pháp thuốc khởi đầu cho đa số bệnh nhân mày đay do kích thích, chúng tôi đề nghị sử dụng thuốc kháng histamine thế hệ 2 ít gây buồn ngủ (Khuyến cáo 2C). Các lựa chọn bao gồm cetirizine (10 mg/ngày), loratadine (10 mg/ngày), hoặc fexofenadine (180 mg/ngày). Nhiều bệnh nhân cần tăng gấp đôi liều chuẩn để cải thiện triệu chứng một cách đáng kể (ví dụ: cetirizine, 10 mg x 2 lần/ngày). (Xem thêm ‘Tổng quan về tiếp cận điều trị’ ở dưới.)
Nếu các triệu chứng không đáp ứng đầy đủ với thuốc kháng histamine, việc điều trị sẽ tiến triển theo từng bước, bao gồm bổ sung thuốc kháng histamine H2, thuốc kháng histamine H1 thế hệ 1, và trong một số trường hợp, sử dụng glucocorticoid toàn thân trong thời gian ngắn. (Xem thêm ‘Tổng quan về tiếp cận điều trị’ ở dưới.)
Liệu pháp sinh học – Đối với những bệnh nhân không kiểm soát được triệu chứng dù đã tránh tác nhân kích thích kết hợp với liều cao thuốc kháng histamine thế hệ 2, chúng tôi đề nghị sử dụng omalizumab (Khuyến cáo 2C). Các liệu pháp khác cho trường hợp kháng trị, tùy thuộc vào từng bệnh lý cụ thể, bao gồm quang trị liệu, phác đồ giải mẫn cảm vật lý và các thuốc điều hòa miễn dịch. (Xem thêm ‘Triệu chứng kháng histamine’ ở dưới.)