TÓM TẮT
Tiền sử – Việc khai thác bệnh sử đóng vai trò then chốt để xác định nguyên nhân gây đau khớp gối. Các yếu tố quan trọng bao gồm việc phân biệt giữa đau khớp gối cấp tính và mạn tính, xác định xem có chấn thương hay không, tìm hiểu cơ chế chấn thương (nếu có) và đánh giá các hoạt động hàng ngày của bệnh nhân có thể góp phần gây ra các triệu chứng. Các câu hỏi gợi ý để khai thác bệnh sử chi tiết được cung cấp trong nội dung văn bản. (Xem ‘Tiền sử’ ở dưới.)
Khám thực thể – Quy trình khám thực thể một khớp bất kỳ bao gồm nhìn, sờ, đánh giá tầm vận động, kiểm tra sức cơ, đánh giá mạch máu – thần kinh và thực hiện các nghiệm pháp đặc biệt để định hướng chẩn đoán. Việc lựa chọn các nghiệm pháp đặc biệt dựa trên nhóm chẩn đoán khả thi nhất, điều này tùy thuộc vào bệnh sử, bao gồm cơ chế chấn thương và tính chất của cơn đau (cấp tính hay mạn tính). Chi tiết về khám khớp gối được trình bày trong một phần riêng. (Xem “Khám thực thể khớp gối”.)
Ba nhóm chẩn đoán thường gặp – Dựa trên thông tin từ bệnh sử, các triệu chứng chính và kết quả khám thực thể cơ bản, lâm sàng thường có thể phân loại bệnh nhân vào một trong ba nhóm chẩn đoán phù hợp nhất sau đây:
- Đau khớp gối cấp tính, do chấn thương hoặc liên quan đến quá tải (bảng 1)
- Đau khớp gối mạn tính liên quan đến quá tải (bảng 2 và bảng 3)
- Đau khớp gối không do chấn thương hay quá tải, có thể đi kèm với các triệu chứng toàn thân
Đau cấp tính do chấn thương – Bệnh sử đau khớp gối cấp tính do chấn thương thường khá rõ ràng, mặc dù cơ chế chính xác đôi khi khó xác định. Điều này giúp bác sĩ tập trung vào các cấu trúc khớp gối có nguy cơ tổn thương cao nhất (bảng 1), bao gồm các dây chằng bên, dây chằng chéo trước và sụn chêm. Trọng tâm của đánh giá ban đầu bao gồm kiểm tra độ ổn định của các cấu trúc này, xác định các điểm đau khu trú, kiểm tra tràn dịch khớp và thực hiện các nghiệm pháp đặc biệt để xác nhận nghi ngờ tổn thương. (Xem ‘Đau khớp gối cấp tính do chấn thương’ ở dưới.)
Đau mạn tính do quá tải – Đau khớp gối mạn tính do quá tải thường kéo dài khoảng sáu tuần hoặc hơn và không liên quan đến một chấn thương cấp tính khởi phát. Tình trạng này có xu hướng tiến triển, mức độ đau tăng dần dù cường độ vận động giảm đi theo thời gian. Thông thường, khám khớp gối không ghi nhận tình trạng mất ổn định cấu trúc. Nhiều bệnh nhân gặp hội chứng đau bánh chè – đùi hoặc các bệnh lý liên quan đến xương bánh chè và mô mềm xung quanh (ví dụ: viêm gân cơ chân ngỗng, hội chứng dải chậu chày) (bảng 2). Ở bệnh nhân cao tuổi, cần cân nhắc đến thoái hóa sụn chêm và thoái hóa khớp. (Xem ‘Đau khớp gối mạn tính do quá tải’ ở dưới.)
Đau cấp tính khi vận động nhưng không do chấn thương – Những bệnh nhân khởi phát hoặc tăng đau đột ngột sau hoạt động quá mức nhưng không có chấn thương rõ rệt thường gặp tình trạng đau cấp trên nền mạn tính do quá tải (“chấn thương do quá tải”) (bảng 4). Cơn đau do quá tải thường xuất hiện vào giai đoạn cuối của một hoạt động vượt quá khả năng rèn luyện của vận động viên hoặc sau khi có sự thay đổi trong chế độ tập luyện. (Xem ‘Đau khớp gối cấp tính do quá tải’ ở dưới.)
Đau không liên quan đến chấn thương hay quá tải – Đau khớp gối (cấp hoặc mạn tính) ở người trưởng thành mà không có chấn thương khởi phát hay tiền sử quá tải là một “dấu hiệu cảnh báo” (red flag), đòi hỏi phải đánh giá chuyên sâu hơn, đặc biệt khi đi kèm các triệu chứng toàn thân như sốt. Nguyên nhân của những trường hợp này ít có khả năng là do bệnh lý cơ xương khớp. (Xem ‘Đau khớp gối không liên quan đến chấn thương hay quá tải’ ở dưới.)