TÓM TẮT
Tỷ lệ lưu hành – Tỷ lệ lưu hành của sa van hai lá (MVP) trong quần thể chung ước tính khoảng 0,6% đến 3%. Con số này thấp hơn đáng kể so với các báo cáo trước đây do hiện nay áp dụng định nghĩa về MVP khắt khe hơn. (Xem thêm phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Phân loại – MVP được phân thành:
- Nguyên phát: do bệnh lý thoái hóa khi không có bệnh lý mô liên kết xác định; có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc có tính gia đình.
- Thứ phát: liên quan đến một rối loạn xác định như hội chứng Marfan hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (bảng 1).
Hình thái của MVP nguyên phát được phân loại là:
- Thể điển hình: lá van dày rõ rệt và lan tỏa (≥ 5 mm) kèm sa cả hai lá van.
- Thể không điển hình: lá van dày hạn chế hoặc không dày (độ dày < 5 mm) và sa một phần lá van (hình 1).
Triệu chứng – MVP có biểu hiện và tiên lượng rất đa dạng. Hầu hết bệnh nhân không có triệu chứng đi kèm. Đa số bệnh nhân có hở van hai lá (MR) mức độ nhẹ, rất nhẹ hoặc không hở; MR nặng xảy ra ở khoảng 4% trường hợp và có thể hoặc không kèm theo triệu chứng. (Xem thêm phần ‘Triệu chứng’ ở dưới.)
Các triệu chứng liên quan đến MVP là hệ quả của các biến chứng như:
- Khó thở và mệt mỏi do MR nặng dẫn đến suy tim.
- Sốt do viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
- Đánh trống ngực do loạn nhịp tâm nhĩ hoặc tâm thất.
Khi nào nghi ngờ MVP – Nên nghi ngờ MVP ở những bệnh nhân có tiếng click không tống máu (đơn độc hoặc đa dạng), có hoặc không kèm theo tiếng thổi tâm thu muộn hoặc toàn tâm thu của hở van hai lá (video 4 và video 5). Việc đánh giá MVP cũng được chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc MVP. (Xem thêm phần ‘Tiếp cận chung’ ở dưới.)
Chẩn đoán – MVP được chẩn đoán bằng siêu âm tim qua thành ngực. MVP được định nghĩa là sự di lệch của lá van hai lá trong thời kỳ tâm thu ≥ 2 mm trên mặt phẳng vòng van trên các mặt cắt cạnh ức trục dài hoặc mỏm tim trục dài (mặt cắt 3 buồng) (hình 1). (Xem thêm phần ‘Đánh giá chẩn đoán’ và ‘Định nghĩa chẩn đoán hình ảnh của MVP’ ở dưới.)
Định lượng hở van hai lá (MR) – Định lượng chính thức mức độ nặng của MR (bao gồm thể tích hở và diện tích lỗ hở) được chỉ định cho tất cả bệnh nhân MVP có MR trên mức độ nhẹ, vì điều này giúp định hướng điều trị và đánh giá tiên lượng. (Xem thêm phần ‘Phân giai đoạn MR’ ở dưới.)