TÓM TẮT
Tổng quan – Bệnh dại hầu như luôn dẫn đến tử vong, nhưng có thể phòng ngừa thông qua chăm sóc vết thương đúng cách và điều trị dự phòng sau phơi nhiễm bằng các chế phẩm sinh học (vắc-xin dại, huyết thanh kháng dại [RIG]). (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Các chế phẩm sinh học điều trị dại – Hiện có nhiều loại vắc-xin dại và công thức RIG khác nhau. Việc lựa chọn đường dùng và vị trí tiêm chính xác là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ và tránh thất bại vắc-xin. (Xem ‘Các chế phẩm sinh học điều trị dại’ ở dưới.)
Kỹ thuật tiêm vắc-xin – Vắc-xin dại phải được tiêm bắp (IM) theo hướng dẫn sau:
- Ở người lớn (tức là tuổi ≥ 19), cơ delta cánh tay là vị trí tiêm bắp duy nhất được chấp nhận.
- Ở trẻ em từ 3 đến 18 tuổi, ưu tiên tiêm vào cơ delta, tuy nhiên mặt trước-ngoài của đùi là một phương án thay thế chấp nhận được.
- Ở trẻ em ≤ 2 tuổi, ưu tiên tiêm vào mặt trước-ngoài của đùi; tuy nhiên, với trẻ từ 12 tháng đến 2 tuổi, cơ delta có thể được chấp nhận nếu khối lượng cơ đủ lớn.
Tuyệt đối không tiêm vắc-xin vào vùng mông vì điều này có thể làm giảm nồng độ kháng thể. (Xem ‘Vắc-xin dại’ ở dưới.)
Kỹ thuật tiêm huyết thanh kháng dại (RIG) – Nếu có chỉ định dùng RIG, cần tiêm thấm RIG trực tiếp vào vết thương; liều còn lại (nếu có) sẽ được tiêm bắp tại vị trí khác với vị trí tiêm vắc-xin. Không bao giờ tiêm vắc-xin và huyết thanh kháng dại tại cùng một vị trí giải phẫu. (Xem ‘Huyết thanh kháng dại’ ở dưới.)
Dự phòng trước phơi nhiễm – Dự phòng trước phơi nhiễm là việc sử dụng vắc-xin dại để tạo miễn dịch (ít nhất là một phần) cho những cá nhân có nguy cơ phơi nhiễm dại cao. Nội dung chi tiết về chỉ định và phác đồ dự phòng trước phơi nhiễm được trình bày trong một phần riêng. (Xem “Dự phòng trước phơi nhiễm bệnh dại”.)
Dự phòng sau phơi nhiễm – Dự phòng sau phơi nhiễm bao gồm chăm sóc vết thương đúng cách và sử dụng các chế phẩm sinh học (vắc-xin dại có hoặc không kèm theo RIG) nhằm tạo kháng thể trung hòa sau khi phơi nhiễm với virus dại. (Xem ‘Dự phòng sau phơi nhiễm’ ở dưới.)
Chỉ định – Khi đã xác định bệnh nhân cần dự phòng sau phơi nhiễm, việc điều trị phải được bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi phơi nhiễm. Quyết định khởi động dự phòng đòi hỏi phải đánh giá rủi ro cẩn thận, dựa trên: loại phơi nhiễm, dịch tễ học bệnh dại tại địa phương, hoàn cảnh xảy ra sự cố phơi nhiễm và khả năng theo dõi hoặc xét nghiệm con vật (sơ đồ 1) 4. Nội dung chi tiết về thời điểm khởi động dự phòng dại được thảo luận riêng. (Xem “Chỉ định dự phòng sau phơi nhiễm bệnh dại”, mục ‘Đánh giá rủi ro’.)
Phác đồ dự phòng sau phơi nhiễm – Đối với những bệnh nhân đã phơi nhiễm với virus dại, chúng tôi khuyến cáo thực hiện dự phòng sau phơi nhiễm (Khuyến cáo 1A). Vì dự phòng sau phơi nhiễm có hiệu quả rất cao và bệnh dại là một bệnh nhiễm trùng gây tử vong, chúng tôi chỉ định dự phòng cho bất kỳ bệnh nhân nào được đánh giá là có nguy cơ phơi nhiễm.
Phác đồ dự phòng sau phơi nhiễm phụ thuộc vào tiền sử tiêm chủng và tình trạng miễn dịch của bệnh nhân.
Lịch tiêm, liều dùng và đường dùng được tóm tắt trong bảng (bảng 2), tuy nhiên, trong một số điều kiện hạn chế về nguồn lực, phác đồ có thể được điều chỉnh để tối đa hóa khả năng cung ứng vắc-xin (bảng 4). (Xem ‘Kỹ thuật tiêm huyết thanh kháng dại’, ‘Phác đồ cho người chưa tiêm chủng’ và ‘Điều kiện hạn chế về nguồn lực’ ở dưới.)
Xử trí khi sai lệch lịch tiêm – Cần tuân thủ lịch tiêm chủng chặt chẽ nhất có thể. Tuy nhiên, nếu chỉ chậm từ 3 đến 4 ngày, hãy tiếp tục tiêm theo lịch trình và duy trì khoảng cách giữa các liều trong lịch mới. Ngược lại, nếu lịch tiêm bị sai lệch nghiêm trọng, cần đo nồng độ kháng thể trung hòa bằng xét nghiệm ức chế huỳnh quang nhanh (RFFIT) để đánh giá hiệu quả. (Xem ‘Sai lệch trong phác đồ tiêm chủng’ và ‘Xét nghiệm huyết thanh sau tiêm’ ở dưới.)
Tác dụng không mong muốn – Cả huyết thanh kháng dại và vắc-xin dại đều có thể gây ra các phản ứng tại chỗ. Trong trường hợp xảy ra phản ứng quá mẫn với một loại vắc-xin, có thể sử dụng một chế phẩm thay thế. (Xem ‘Tác dụng không mong muốn’ ở dưới.)