Dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán bệnh zona (Herpes zoster)

TÓM TẮT

Nhiễm virus varicella-zoster (VZV)

Zona (herpes zoster), hay còn gọi là shingles, là kết quả của sự tái hoạt động của VZV tiềm ẩn — loại virus gây bệnh thủy đậu (varicella). (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’‘Sinh bệnh học’ ở dưới.)

Yếu tố nguy cơ gây nhiễm zona

Sự suy giảm miễn dịch liên quan đến tuổi tác (lão hóa miễn dịch) là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh zona ở hầu hết người trưởng thành. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm các tình trạng suy giảm miễn dịch làm giảm miễn dịch trung gian tế bào T. Đặc biệt, bệnh nhân HIV giai đoạn tiến triển không được điều trị và một số đối tượng nhận ghép tạng (ví dụ: người nhận ghép tế bào tạo máu) có nguy cơ cao bị bệnh lan tỏa. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Nguy cơ lây truyền VZV cho người khác

Những người chưa từng tiếp xúc với VZV (tức là chưa từng mắc thủy đậu hoặc chưa tiêm vaccine thủy đậu) có thể nhiễm VZV và phát triển bệnh thủy đậu sau khi tiếp xúc với người mắc zona.

VZV có thể lây truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải virus dạng sol khí từ các sang thương da của người bệnh zona. Bệnh nhân suy giảm miễn dịch và bệnh nhân có thể bệnh lan tỏa là những đối tượng có nguy cơ lây truyền bệnh cho người khác cao nhất.

Các sang thương được coi là còn khả năng lây nhiễm cho đến khi đóng vảy hoàn toàn. (Xem thêm mục ‘Lây truyền’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng của zona không biến chứng

  • Phát ban theo vùng da phân bố thần kinh (dermatome):

    Phát ban bắt đầu bằng các sẩn đỏ phân bố theo vùng da phân bố thần kinh (hình 1M). Trong vòng vài ngày, biểu hiện chủ đạo là các mụn nước hoặc bọng nước tập trung thành cụm (hình 1Chình 1D). Sau đó, phát ban trở thành mụn mủ (hình 1G) và cuối cùng đóng vảy sau 7 đến 10 ngày (hình 1J).

    Mặc dù phát ban có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng da phân bố thần kinh nào, nhưng phổ biến nhất là ở vùng ngực và thắt lưng (hình 2B, hình 2Ahình 3).

    Có thể gặp các sang thương da không điển hình (ví dụ: sang thương xuất huyết) và nhiều tổn thương nằm ngoài vùng da phân bố thần kinh ban đầu, đặc biệt là ở những người suy giảm miễn dịch. (Xem thêm mục ‘Phát ban’ ở dưới.)

  • Viêm dây thần kinh cấp tính:

    Viêm dây thần kinh cấp có thể đi kèm với phát ban của zona, thường được mô tả là cảm giác “bỏng rát”, “nhói” hoặc “như dao đâm” sâu. Trong nhiều trường hợp, đau tiền triệu xuất hiện trước khi phát ban tại vùng da phân bố thần kinh bị ảnh hưởng. (Xem thêm mục ‘Viêm dây thần kinh cấp’ ở dưới.)

  • Đau sau zona:

    Khoảng 10 đến 15% bệnh nhân zona không biến chứng phát triển thành đau sau zona (PHN), thường được định nghĩa là tình trạng đau đáng kể kéo dài ≥90 ngày sau khi khởi phát phát ban. Các triệu chứng cũng có thể bao gồm tê, loạn cảm, ngứa và tăng cảm đau (allodynia) tại vùng da phân bố thần kinh bị ảnh hưởng. (Xem thêm mục “Đau sau zona”.)

Biểu hiện lâm sàng của bệnh có biến chứng

Một số bệnh nhân có thể tiến triển thành zona mắt (hình 1Hhình 1I) hoặc zona tai (hình 4), ít gặp hơn là hoại tử võng mạc cấp hoặc viêm màng não vô khuẩn (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Bệnh có biến chứng’ ở dưới.)

Bệnh lan tỏa, bao gồm tổn thương da diện rộng hoặc tổn thương tạng (viêm phổi, viêm gan hoặc viêm não), xảy ra trong bối cảnh suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. (Xem thêm mục ‘Nhiễm trùng lan tỏa ở vật chủ suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)

Tiếp cận chẩn đoán

Chẩn đoán zona không biến chứng thường có thể dựa trên các đặc điểm lâm sàng đơn thuần ở những bệnh nhân có phát ban mụn nước một bên theo vùng da phân bố thần kinh (hình 1A-J) và đau theo vùng da phân bố thần kinh (viêm dây thần kinh cấp).

Cần tiến hành xác nhận bằng xét nghiệm khi biểu hiện lâm sàng không rõ ràng, bao gồm cả trường hợp nghi ngờ có biến chứng (bảng 1).

Bệnh nhân có dấu hiệu hoặc triệu chứng ảnh hưởng đến mắt (ví dụ: chảy nước mắt, đau mắt, nhìn mờ, kết mạc xung huyết, sưng/đỏ mí mắt và các cấu trúc quanh ổ mắt) cần được bác sĩ nhãn khoa thăm khám. (Xem thêm mục ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới.)

Các xét nghiệm chẩn đoán

Xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR) nên được sử dụng để chẩn đoán nhiễm VZV bất cứ khi nào có thể. Đây là xét nghiệm phòng thí nghiệm nhạy nhất, cho kết quả trong vòng chưa đầy một ngày và có thể thực hiện trên nhiều loại bệnh phẩm khác nhau (ví dụ: sang thương da ở mọi giai đoạn, kể cả sang thương đang lành; dịch não tủy; dịch kính; dịch rửa phế quản phế nang; máu).

Để lấy mẫu từ mụn nước, nên dùng kim vô trùng để bóc vòm mụn nước, sau đó dùng tăm bông polyester lau đáy sang thương. Tăm bông lấy từ vết loét và vảy cũng có thể được dùng cho xét nghiệm PCR. Thảo luận chi tiết về cách thu thập bệnh phẩm có thể tìm thấy trên website của CDC.

Các xét nghiệm thay thế bao gồm xét nghiệm kháng thể huỳnh quang trực tiếp (DFA) và nuôi cấy virus. Những xét nghiệm này có hiệu quả trong giai đoạn sớm của bệnh, trước khi các sang thương đóng vảy. (Xem thêm mục ‘Các xét nghiệm chẩn đoán’ ở dưới.)

Đánh giá các tình trạng tiền đề

Đối với những bệnh nhân không có bệnh lan tỏa, một đợt mắc zona đơn thuần không nên là chỉ định để đánh giá chi tiết các bệnh lý tiềm ẩn (ví dụ: ung thư ẩn) ở một cá thể khỏe mạnh.

Tuy nhiên, vẫn cần thực hiện khai thác tiền sử và thăm khám lâm sàng cẩn thận, cũng như sàng lọc dựa trên độ tuổi và yếu tố nguy cơ. Điều này bao gồm xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán HIV ở những người chưa từng xét nghiệm hoặc có yếu tố nguy cơ nhiễm HIV. (Xem thêm mục ‘Đánh giá các bệnh đồng mắc’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here