TÓM TẮT
Số lượng lympho tuyệt đối (ALC) – ALC được tính theo công thức sau:
ALC = số lượng bạch cầu (WBC) × tỷ lệ phần trăm lympho bào ÷ 100
Tăng lympho bào
- Trẻ trên 12 tuổi – Tăng lympho bào được định nghĩa khi ALC >4000 tế bào/µL (>4,0 × 109/L).
- Trẻ nhỏ hơn – Nồng độ lympho bào trong máu ngoại vi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường cao hơn (ví dụ: ALC bình thường có thể lên đến 8000/µL).
Nguyên nhân gây tăng lympho bào – Tăng lympho bào có thể là một quá trình phản ứng hoặc do rối loạn dòng tế bào (tức là bệnh lý ác tính tăng sinh lympho).
- Phản ứng – Ở trẻ em, nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng lympho bào phản ứng là nhiễm trùng, bao gồm virus, vi khuẩn và các tác nhân khác (bảng 1). Ít gặp hơn là tăng lympho bào liên quan đến phản ứng quá mẫn, bệnh lý tự miễn/thấp khớp, stress, bệnh lý tuyến giáp và các nguyên nhân khác. (Xem thêm mục ‘Nguyên nhân tăng lympho bào phản ứng’ ở dưới.)
- Ác tính – Ở trẻ em, tăng lympho bào ác tính có thể do bệnh bạch cầu cấp dòng lympho/u lympho dòng lympho, tăng lympho bào hạt lớn và các bệnh lý khác. (Xem thêm “Tổng quan về biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp dòng lympho/u lympho ở trẻ em” và “Biểu hiện lâm sàng, đặc điểm bệnh học và chẩn đoán bệnh bạch cầu lympho bào hạt lớn tế bào T”.)
Đánh giá ban đầu
- Lâm sàng – Khai thác tiền sử và khám thực thể để đánh giá các tình trạng nhiễm trùng gần đây, đồng thời ghi nhận tình trạng hạch lympho to và gan lách to. (Xem thêm ‘Đánh giá trẻ tăng lympho bào’ ở dưới.)
- Tổng phân tích tế bào máu (CBC) kèm công thức bạch cầu – Đánh giá các bất thường của hồng cầu, các dòng tủy khác, tiểu cầu và tính toán chỉ số ALC.
- Phết máu ngoại vi – Cần ghi nhận sự hiện diện của lympho bào không điển hình (lympho bào kích thước lớn, bào tương kiềm đậm và nhân lớn hình dạng không đều) (hình 2), lymphoblast (hình 3), lympho bào hạt lớn (hình 7), và các phát hiện khác về lympho bào hoặc các dòng tế bào khác. (Xem thêm mục ‘Hình thái lympho bào trong máu’ ở dưới.)
- Đánh giá chuyên sâu – Việc đánh giá bổ sung nên được cá thể hóa dựa trên các phát hiện lâm sàng và xét nghiệm.
- Các đặc điểm đáng ngại – Cần cân nhắc chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa huyết học nhi để chọc hút tủy xương hoặc thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu khác khi có các đặc điểm gợi ý bệnh lý ác tính huyết học. Ví dụ: ALC >20.000/µL, ALC tăng tiến triển, xuất hiện lymphoblast, hoặc có bất thường ở các dòng tế bào máu khác.
- Các trường hợp khác – Đối với những trẻ ổn định về lâm sàng và không có các đặc điểm nêu trên, chúng tôi theo dõi ALC thông qua các lần làm CBC định kỳ.
Giảm lympho bào – Hiện chưa có sự thống nhất chung, nhưng chúng tôi định nghĩa giảm lympho bào như sau:
- Trẻ nhũ nhi – ALC <4500/µL ở trẻ dưới 8 tháng tuổi.
- Các đối tượng khác – ALC <1500 tế bào/µL.
Nguyên nhân gây giảm lympho bào – Các nguyên nhân bao gồm rối loạn suy giảm miễn dịch bẩm sinh, nhiễm trùng, nguyên nhân do điều trị và các bệnh lý hệ thống (bảng 2). (Xem thêm mục ‘Giảm lympho bào’ ở dưới.)