TÓM TẮT
Giải phẫu lâm sàng – Kiến thức về giải phẫu lâm sàng vùng vai đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định các tổn thương vai và nhận diện đau quy chiếu từ các vùng khác. Đai vai bao gồm ba xương (xương đòn, xương bả vai và đầu gần xương cánh tay) và bốn mặt khớp (khớp ức đòn, khớp cùng đòn, khớp ổ chảo – cánh tay và khớp bả vai – lồng ngực) (hình 1A-C). Trong đó, khớp ổ chảo – cánh tay (thường được gọi là khớp vai) là khớp chính. (Xem ‘Giải phẫu lâm sàng’ ở dưới.)
Các xương tạo nên đai vai (xương bả vai, xương cánh tay và xương đòn) thường chưa cốt hóa hoàn toàn ở trẻ em và thanh thiếu niên (bảng 2). Do đó, những vận động viên trẻ chưa trưởng thành về mặt xương khớp có các sụn tăng trưởng còn mở, với độ bền chỉ bằng 1/2 đến 1/5 so với các mô mềm xung quanh, nên dễ gặp tổn thương gãy xương. (Xem ‘Giải phẫu lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá – Đối với tất cả trẻ em và thanh thiếu niên chấn thương có biểu hiện đau vai, cần bắt đầu bằng việc thăm khám cổ và đánh giá đường thở, hô hấp, tuần hoàn và tình trạng thần kinh. (Xem ‘Nhận diện tổn thương đe dọa tính mạng’ ở dưới.)
Sau khi loại trừ đa chấn thương, vị trí đau và cơ chế chấn thương sẽ giúp thu hẹp chẩn đoán phân biệt đối với tổn thương vai cấp tính và định hướng quá trình đánh giá (bảng 3). (Xem ‘Nguyên nhân’ và ‘Bệnh sử’ ở dưới.)
Việc thăm khám vai ở trẻ em được định hướng dựa trên bệnh sử. Các dấu hiệu đặc trưng cho từng loại tổn thương vai đã được cung cấp ở trên theo vị trí đau và điểm ấn đau. Quy trình thăm khám vai chi tiết được thảo luận trong một phần riêng. (Xem ‘Khám thực thể’ ở dưới và “Khám thực thể vùng vai”.)
Tiếp cận chẩn đoán – Quy trình tiếp cận chẩn đoán cùng các đề xuất chẩn đoán hình ảnh được cung cấp trong sơ đồ (sơ đồ 1). Tình trạng đau khi vận động vai, hạn chế tầm vận động và giảm sức cơ so với bên không tổn thương gợi ý bệnh lý tại khớp vai. Ngược lại, nếu khám vai bình thường dù bệnh nhân đau nhiều, cần nghi ngờ đau quy chiếu do các tổn thương nghiêm trọng hơn như bệnh lý ổ bụng, tim mạch hoặc cột sống cổ (xem ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới):
- Tổn thương đơn độc – Đối với bệnh nhân tổn thương vai đơn độc, nên thực hiện chụp X-quang quy ước cho bất kỳ trẻ nào có tình trạng đau và ấn đau vai rõ rệt, đặc biệt khi tầm vận động giảm. (Xem ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
- Đau quy chiếu – Những bệnh nhân có đau quy chiếu từ cột sống cổ, ổ bụng hoặc tổn thương cơ tim cần được đánh giá chấn thương toàn diện hơn, bao gồm chẩn đoán hình ảnh vùng cổ, bụng hoặc ngực. (Xem “Đánh giá và xử trí cấp cứu tổn thương cột sống cổ ở trẻ em và thanh thiếu niên”, phần ‘Chẩn đoán hình ảnh cột sống cổ’ và “Quản lý chấn thương: Tiếp cận trẻ không ổn định”, phần ‘Các xét nghiệm hỗ trợ trong khảo sát ban đầu’.)