TÓM TẮT
Chúng tôi khuyên bệnh nhân nên tránh lái xe sau một đợt bệnh não gan rõ. Đối với những bệnh nhân muốn quay lại lái xe, chúng tôi khuyên họ nên liên hệ với cơ quan quản lý phương tiện giao thông tại địa phương để được đánh giá khả năng lái xe dựa trên các quy định hiện hành. Chúng tôi đồng ý với hướng dẫn từ các hiệp hội chuyên khoa rằng việc đánh giá khả năng lái xe cần được thực hiện theo quy định của từng địa phương, vì các bài kiểm tra tâm lý không thể xác định một cách tin cậy liệu bệnh nhân có lái xe an toàn hay không 52.
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ
Định nghĩa – Bệnh não gan là một phổ các bất thường về thần kinh – tâm thần có khả năng hồi phục, thường gặp ở bệnh nhân xơ gan. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Bệnh não gan đặc trưng bởi sự suy giảm nhận thức và rối loạn chức năng thần kinh cơ (hình 1 và hình 2). Các triệu chứng về nhận thức ở bệnh nhân bệnh não gan thay đổi từ những thiếu hụt kín đáo, không thể phát hiện nếu thiếu các xét nghiệm chuyên sâu (bệnh não gan kín), đến các biểu hiện rõ rệt hơn như suy giảm khả năng tập trung, chậm thời gian phản xạ và suy giảm trí nhớ ngắn hạn. Những bệnh nhân bệnh não gan mức độ nặng có thể tiến triển thành hôn mê gan. Các rối loạn thần kinh cơ bao gồm vận động chậm, tăng phản xạ, cứng đờ, giật cơ và run vẩy (asterixis). Rối loạn chu kỳ giấc ngủ (mất ngủ và ngủ nhiều) là những biểu hiện khởi đầu phổ biến của bệnh não gan và thường xuất hiện trước các thay đổi về trạng thái tâm thần hoặc triệu chứng thần kinh cơ khác. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Phân loại và phân độ’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Tiếp cận chẩn đoán bệnh não gan bao gồm (xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng để phát hiện các suy giảm nhận thức và thần kinh cơ đặc trưng của bệnh não gan.
- Thực hiện các bài kiểm tra tâm lý nếu nghi ngờ bệnh não gan kín. (Xem ‘Các bài kiểm tra tâm lý’ ở dưới.)
- Loại trừ các nguyên nhân gây thay đổi trạng thái tâm thần khác: Xét nghiệm máu để loại trừ các bất thường về chuyển hóa; chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não không tiêm thuốc cản quang nếu các dấu hiệu lâm sàng (như tiền sử chấn thương hoặc dấu hiệu thần kinh khu trú) gợi ý một nguyên nhân khác (ví dụ: tụ máu dưới màng cứng).
Mặc dù nồng độ amoniac trong máu động mạch và tĩnh mạch thường tăng ở bệnh nhân bệnh não gan, nhưng mức amoniac tăng cao không phải là điều kiện bắt buộc để chẩn đoán. Ngoài ra, nồng độ amoniac tăng cũng có thể gặp ở những bệnh nhân không mắc bệnh não gan (bảng 3).
Đánh giá các yếu tố khởi phát – Bệnh nhân bệnh não gan cần được đánh giá để tìm các yếu tố khởi phát tiềm tàng (bảng 2). Quá trình đánh giá này nên bao gồm (xem ‘Đánh giá các yếu tố khởi phát’ ở dưới):
- Khai thác bệnh sử để xác định xem bệnh nhân có tiếp xúc với các loại thuốc hoặc độc chất nào không (bao gồm cả rượu).
- Thăm khám lâm sàng để tìm dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa hoặc giảm thể tích tuần hoàn.
- Tìm nguồn nhiễm trùng thông qua cấy máu, cấy nước tiểu, cũng như chọc hút dịch cổ trướng đối với bệnh nhân có cổ trướng.
- Xét nghiệm sinh hóa máu định kỳ để tìm các bất thường về chuyển hóa và điện giải.
- Xét nghiệm tìm chất gây nghiện trong nước tiểu.