TÓM TẮT
Thuật ngữ – Thai trong ổ bụng là một dạng thai ngoài tử cung hiếm gặp, trong đó phôi/thai làm tổ trong khoang phúc mạc, không bao gồm vòi trứng, buồng trứng, dây chằng rộng và cổ tử cung. Tình trạng này được phân loại thành giai đoạn sớm (≤20 tuần thai) hoặc giai đoạn muộn (>20 tuần thai). (Xem thêm ‘Giới thiệu’ và ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ của thai trong ổ bụng được suy ra từ dữ liệu về thai ngoài tử cung tại vòi trứng (bảng 1), bao gồm vô sinh do yếu tố vòi trứng và số lượng phôi chuyển vào tử cung nhiều trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). (Xem thêm ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Diễn tiến tự nhiên – Thai trong ổ bụng liên quan đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong cao ở cả mẹ và thai nhi (ví dụ: xuất huyết mẹ, hình thành rò, dị tật thai nhi). Tuy nhiên, một số trường hợp thai trong ổ bụng vẫn có thể phát triển đến khi thai có khả năng sống sót và đã có những báo cáo về kết quả thai kỳ thành công. (Xem thêm ‘Diễn tiến tự nhiên’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán được xác lập khi quan sát thấy (qua chẩn đoán hình ảnh [như siêu âm đường âm đạo, chụp cộng hưởng từ (MRI)] hoặc trong quá trình phẫu thuật thăm dò) một khối thai ngoài tử cung và tử cung còn nguyên vẹn (tức là không có bằng chứng vỡ tử cung). Đa số bệnh nhân được chẩn đoán tại thời điểm phẫu thuật. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Xử trí – Bệnh nhân có thai trong ổ bụng nên được chuyển đến bệnh viện tuyến cuối trong điều kiện cho phép, nơi có đội ngũ chăm sóc đa chuyên khoa (ví dụ: chuyên gia y học bào thai, chuyên gia sơ sinh, chuyên gia ung thư phụ khoa), nhiều lựa chọn điều trị (ví dụ: thuyên tắc động mạch tử cung [UAE]) và dịch vụ ngân hàng máu. (Xem thêm ‘Xử trí’ ở dưới.)
Các trường hợp bệnh nhân xuất huyết, có tình trạng mất ổn định huyết động (hoặc có nguy cơ mất ổn định) hoặc thai lưu cần được phẫu thuật lấy khối thai. (Xem thêm ‘Bệnh nhân mất ổn định huyết động hoặc thai lưu’ ở dưới.)
Những bệnh nhân ổn định về huyết động có thể lựa chọn theo dõi chờ đợi hoặc đình chỉ thai nghén; quyết định này thường dựa trên tuổi thai, nhưng các yếu tố khác (như nguyện vọng của bệnh nhân, kinh nghiệm của bác sĩ điều trị, sự hiện diện của dị tật thai nhi hoặc tình trạng thiếu ối nghiêm trọng, khả năng tiếp cận bệnh viện tuyến cuối) cũng là căn cứ để đưa ra quyết định xử trí. (Xem thêm ‘Bệnh nhân ổn định huyết động với thai sống’ ở dưới.)
Bệnh nhân có tuổi thai >20 tuần và chọn theo dõi chờ đợi thường được theo dõi nội trú, đánh giá thai định kỳ và lên kế hoạch cho sinh trong khoảng từ 32+0 đến 35+6 tuần thai. (Xem thêm ‘>20 tuần và chọn theo dõi chờ đợi’ ở dưới.)
Đối với bệnh nhân có tuổi thai ≤20 tuần hoặc những người >20 tuần chọn đình chỉ thai nghén, phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng; các liệu pháp hỗ trợ (ví dụ: tiêm potassium chloride vào túi thai trong ổ bụng, methotrexate, thuyên tắc động mạch chọn lọc) có thể được sử dụng để giúp ngăn ngừa xuất huyết trong phẫu thuật. (Xem thêm ‘Tất cả các bệnh nhân khác’ ở dưới.)
Việc xử trí tối ưu cho nhau thai hiện vẫn chưa rõ ràng và nhiều phương pháp khác nhau có thể được áp dụng (ví dụ: lấy nhau thai tại thời điểm phẫu thuật, để nhau thai tại chỗ, dùng methotrexate trước hoặc sau phẫu thuật, thuyên tắc chọn lọc vùng nhau bám). Chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật có thể hỗ trợ cho quyết định này. (Xem thêm ‘Xử trí nhau thai’ ở dưới.)
Theo dõi – Cần theo dõi dài hạn, bao gồm đo nồng độ human chorionic gonadotropin (hCG) trong huyết thanh cho đến khi không còn phát hiện được, và siêu âm Doppler để xác nhận sự tiêu biến của nhau thai và nguồn cung cấp máu cho nhau. (Xem thêm ‘Theo dõi’ ở dưới.)