Hội chứng Beckwith-Wiedemann

TÓM TẮT

  • Định nghĩa – Hội chứng Beckwith-Wiedemann (BWS) là một rối loạn tăng trưởng quá mức ở trẻ em, đi kèm với xu hướng dễ phát triển khối u. (Xem thêm ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

  • Dịch tễ học – BWS thường xảy ra lẻ tẻ, tuy nhiên khoảng 15% các trường hợp có sự di truyền trong gia đình. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

  • Di truyền học – Sự rối loạn điều hòa của các gene inprint (gene dấu ấn) tại vùng nhiễm sắc thể 11p15.5 gây ra kiểu hình BWS. Tuy nhiên, những biến đổi phân tử tại nhiễm sắc thể 11p15 chỉ được tìm thấy ở khoảng 80% bệnh nhân BWS. Điều này có thể do tình trạng khảm somatic (mosaicism) mức độ thấp trong mẫu mô xét nghiệm hoặc do các locus genomic khác tham gia vào cơ chế bệnh sinh của BWS. (Xem thêm ‘Di truyền và bệnh sinh’ ở dưới.)

  • Biểu hiện lâm sàng – Các dấu hiệu điển hình của BWS bao gồm thoát vị rốn, chứng lưỡi to và chứng quá phát (macrosomia). Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và một số trường hợp không có các đặc điểm đặc trưng này. Những trẻ có kiểu hình nhẹ vẫn có thể xuất hiện khối u. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

  • Tương quan kiểu hình và (biểu)kiểu gene – Nhiều biến đổi di truyền và/hoặc biểu hiện gene (epigenetic) tại các gene điều hòa tăng trưởng trên nhiễm sắc thể 11p15.5 có liên quan đến các tương quan kiểu hình – (biểu)kiểu gene cụ thể và mức độ nguy cơ tái phát khác nhau. Hiện đang có thêm nhiều thông tin về các nguyên nhân di truyền liên quan đến các locus nằm ngoài vùng 11p15.5. (Xem thêm ‘Tương quan kiểu hình và (biểu)kiểu gene’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán – Nhiều phương pháp chẩn đoán đã được phát triển để giải quyết những thách thức liên quan đến biểu hiện lâm sàng không đồng nhất của BWS. Tuy nhiên, những trẻ có biểu hiện tối thiểu không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán vẫn có nguy cơ phát triển khối u, do đó cần một tiếp cận thận trọng. Xét nghiệm phân tử có thể được thực hiện để xác định chính xác khiếm khuyết di truyền và xác nhận chẩn đoán. Phân tích đầu dò liên kết đa mảng nhạy cảm với methyl hóa (MS-MLPA) là phương pháp hiệu quả nhất hiện nay để phát hiện hầu hết các nguyên nhân di truyền và biểu hiện gene liên quan đến BWS. Chẩn đoán tiền sản hiện đã khả thi, tuy nhiên cần cân nhắc lựa chọn phương pháp xét nghiệm tùy theo mục tiêu tìm biến đổi genomic hay biến đổi methyl hóa. Ngoài ra, tình trạng khảm somatic có thể làm ảnh hưởng đến độ tin cậy của xét nghiệm. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt bao gồm cả các nguyên nhân di truyền và không di truyền gây ra chứng quá phát (bảng 1bảng 2). (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

  • Xử trí – Đánh giá ban đầu bao gồm kiểm tra tình trạng hạ đường huyết, thông suốt đường thở, khó khăn khi nuôi dưỡng và tầm soát khối u. Theo dõi định kỳ bao gồm giám sát hạ đường huyết, khối u, các vấn đề phát triển và bệnh lý thận. Các biểu hiện trong suốt quá trình diễn tiến bệnh, bao gồm hạ đường huyết, lưỡi to, phì đại nửa người (hemihyperplasia) và tân sinh, được điều trị theo các tiêu chuẩn chăm sóc thông thường. (Xem thêm ‘Xử trí’ ở dưới.)

  • Tư vấn di truyền – Các trường hợp liên quan đến đơn bội phụ mẫu (uniparental disomy – UPD) phát sinh từ sự tái tổ hợp somatic sau thụ tinh, do đó không được ghi nhận là làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát. Khuyến cáo thực hiện xét nghiệm cho cha mẹ nếu tìm thấy các biến đổi genomic (ví dụ: bất thường nhiễm sắc thể, biến thể gene ức chế kinase phụ thuộc cyclin 1C [CDKN1C], hoặc vi trùng lặp/vi mất đoạn vùng nhiễm sắc thể 11p15.5), kết quả này sau đó sẽ được đưa vào đánh giá nguy cơ tái phát. (Xem thêm ‘Tư vấn di truyền’ ở dưới.)

  • Tiên lượng – Trẻ sơ sinh mắc BWS có nguy cơ tử vong cao hơn, chủ yếu do các biến chứng của sinh non, lưỡi to, hạ đường huyết, khối u và hiếm gặp hơn là bệnh cơ tim. Nguy cơ tân sinh tập trung chủ yếu trong 8 năm đầu đời. Do đó, tiên lượng nhìn chung là khả quan sau giai đoạn thời thơ ấu. (Xem thêm ‘Tiên lượng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here