TÓM TẮT
Dịch tễ học và cơ chế chấn thương – Tổn thương phức hợp khớp cổ-mũi bàn chân (tức chấn thương Lisfranc) không phổ biến. Tuy nhiên, nhiều trường hợp thường bị bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm, dẫn đến tình trạng đau và tàn phế kéo dài. Tổn thương phức hợp khớp cổ-mũi bàn chân có thể do tác động năng lượng cao hoặc thấp, điển hình là lực nén trục lên bàn chân đang gập lòng, sau đó bàn chân bị xoay, gập hoặc ép mạnh. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’, ‘Giải phẫu lâm sàng’ và ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và thăm khám – Bệnh nhân gãy xương phức hợp khớp cổ-mũi bàn chân thường nhập viện sau chấn thương cấp tính với tình trạng sưng đau vùng giữa bàn chân, không thể chịu lực hoặc không đứng được bằng mũi chân. Vết bầm xuất huyết lòng bàn chân là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ tổn thương phức hợp khớp cổ-mũi bàn chân, dù đôi khi không xuất hiện (hình 2). Điểm đau có thể lan rộng khắp vùng giữa bàn chân. Các nghiệm pháp xoay trong-dạng (hình 3) và nghiệm pháp ép khớp cổ-mũi bàn chân (hình 4) là những thao tác hỗ trợ chẩn đoán hữu ích.
Việc đánh giá mạch máu và thần kinh cần bao gồm kiểm tra mạch mu chân, vì tình trạng trật khớp xương bàn ngón thứ hai có thể làm ảnh hưởng đến lưu lượng máu. Chấn thương do năng lượng cao có thể dẫn đến hội chứng chèn ép khoang cấp tính, gây đe dọa chi thể. (Xem thêm ‘Tiền sử và kết quả thăm khám’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh và chẩn đoán – Chẩn đoán được xác lập thông qua chẩn đoán hình ảnh. Bước đầu là chụp X-quang bàn chân tiêu chuẩn 3 tư thế (trước-sau, nghiêng và chếch):
- Trên phim trước-sau (AP), bờ trong của xương bàn ngón thứ hai phải nằm trên cùng một đường thẳng với bờ trong của xương chêm giữa (hình 1).
- Trên phim chếch, bờ trong của xương bàn ngón thứ tư phải nằm trên cùng một đường thẳng với bờ trong của xương hộp (hình 1).
- Phim chụp ở tư thế chịu lực, bao gồm cả bàn chân đối diện, là thiết yếu để đánh giá tính toàn vẹn của phức hợp khớp cổ-mũi bàn chân (hình 2 và hình 3).
Do độ chính xác của X-quang quy ước còn hạn chế, nên chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc cắt lớp vi tính (CT) để chẩn đoán nếu X-quang không phát hiện tổn thương nhưng nghi ngờ lâm sàng vẫn còn. (Xem thêm ‘Chẩn đoán hình ảnh’ và ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Mọi tổn thương khớp cổ-mũi bàn chân đều cần được chuyển chuyên khoa – Chúng tôi khuyến cáo chuyển tất cả các trường hợp tổn thương phức hợp khớp cổ-mũi bàn chân, bao gồm cả những trường hợp nghi ngờ chỉ tổn thương mô mềm, đến các chuyên gia có kinh nghiệm trong điều trị loại chấn thương này. (Xem thêm ‘Chỉ định chuyển phẫu thuật’ ở dưới.)
Quay lại hoạt động – Thời gian trở lại hoạt động thể chất và thể thao hoàn toàn sau điều trị phẫu thuật tổn thương cổ-mũi bàn chân có thể kéo dài từ 9 đến 12 tháng. Ngay cả khi được điều trị đúng cách, một số bệnh nhân vẫn không thể quay lại mức độ hoạt động trước đây. (Xem thêm ‘Điều trị’ và ‘Biến chứng’ ở dưới.)