TÓM TẮT
Sinh lý bệnh và dịch tễ học – Hội chứng khoang do vận động mãn tính (CECS) là một dạng có thể hồi phục của hội chứng khoang cấp tính, xảy ra khi áp lực thủy tĩnh trong khoang cơ xương tăng cao làm tổn thương tưới máu tại chỗ, dẫn đến đau và các triệu chứng khác. CECS thường gặp ở các vận động viên trẻ tập luyện sức bền, đặc biệt là những người chạy đường dài. Tân binh và quân nhân dường như có nguy cơ cao hơn. Việc tăng đột ngột khối lượng tập luyện cũng có thể làm tăng nguy cơ này. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ’ và ‘Định nghĩa và sinh lý bệnh’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân điển hình của CECS là một vận động viên trẻ, thường là người chạy bộ, mô tả tình trạng đau tăng dần tại một vùng cơ cụ thể (thường là cẳng chân) trong quá trình gắng sức. Cơn đau xuất hiện ngắn sau khi bắt đầu tập luyện và thuyên giảm nhanh chóng (thường trong vòng 10 đến 20 phút) sau khi ngừng hoạt động. Đặc điểm điển hình của CECS là khả năng tái lập các triệu chứng. Người chạy bộ thường có thể mô tả chính xác thời điểm hoặc quãng đường cần thiết để khởi phát triệu chứng. Cảm giác đau có thể được mô tả là đau nhức, cảm giác bị bóp nghẹt, chuột rút hoặc căng cứng. Bệnh nhân thường không có triệu chứng khi nghỉ ngơi và trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Khám thực thể – Khám thực thể thường không ghi nhận bất thường khi bệnh nhân nghỉ ngơi, do đó tình trạng này ban đầu thường dễ bị chẩn đoán nhầm. Việc thăm khám sau khi bệnh nhân vận động đến mức khởi phát triệu chứng có thể giúp lâm sàng phát hiện điểm đau hoặc tình trạng căng cứng tại khoang bị tổn thương. Có thể ghi nhận tình trạng yếu cơ tương đối ở khoang bị tổn thương khi so sánh với đánh giá trước khi vận động. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Mặc dù bệnh sử và thăm khám có thể gợi ý mạnh mẽ, nhưng chẩn đoán xác định phải dựa vào việc đo trực tiếp áp lực khoang. Ngưỡng áp lực chẩn đoán có sự khác biệt giữa các chuyên gia; phương pháp tiếp cận của chúng tôi được mô tả chi tiết trong văn bản. Việc đo áp lực khoang nên được thực hiện bởi các lâm sàng có kinh nghiệm, sử dụng thiết bị và kỹ thuật chuẩn hóa. Các kỹ thuật chẩn đoán không xâm lấn hiện nay vẫn thiếu độ đặc hiệu. (Xem thêm mục ‘Đo áp lực khoang’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh và các kỹ thuật chẩn đoán không xâm lấn khác’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Nhiều tình trạng có thể mô phỏng CECS, bao gồm hội chứng căng thẳng xương chày trong (shin splints), gãy xương do stress ở xương chày hoặc xương mác, bệnh lý gân và huyết khối tĩnh mạch sâu. Các chẩn đoán thay thế thường có thể được phân biệt với CECS thông qua bệnh sử chi tiết và thăm khám thực thể cẩn thận. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị – Điều trị ban đầu bao gồm các biện pháp bảo tồn, chẳng hạn như giảm khối lượng tập luyện, khắc phục các thiếu hụt về sức mạnh hoặc độ linh hoạt của cơ, và sử dụng dụng cụ chỉnh hình. Những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bảo tồn, không muốn ngừng hoạt động gây khởi phát triệu chứng và có áp lực khoang tăng cao sẽ được chuyển đến đánh giá phẫu thuật. (Xem thêm mục ‘Tiếp cận và điều trị không phẫu thuật’ ở dưới.)
Điều trị phẫu thuật bao gồm phẫu thuật mở mạc (fasciotomy) hoặc cắt bỏ mạc (fasciectomy) và cho thấy hiệu quả trong hầu hết các trường hợp, mặc dù hiện còn thiếu các thử nghiệm đối chứng. Tỷ lệ thành công thay đổi tùy thuộc vào khoang bị tổn thương. Hầu hết các trường hợp liên quan đến khoang trước hoặc khoang bên, và những vùng này có tỷ lệ thành công cao nhất. Quân nhân và bệnh nhân nữ dường như có tỷ lệ khỏi bệnh sau phẫu thuật thấp hơn. (Xem thêm mục ‘Điều trị phẫu thuật’ ở dưới.)