Protein phản ứng C (CRP) trong bệnh tim mạch

TÓM TẮT

Cơ chế bệnh sinh của ASCVD – Viêm là một yếu tố đã được xác nhận trong quá trình hình thành xơ vữa động mạch và dẫn đến các biến cố tim mạch do xơ vữa (ASCVD). Protein phản ứng C (CRP) là dấu ấn sinh học về viêm được nghiên cứu rộng rãi nhất trong ASCVD. Mặc dù không đặc hiệu cho nguyên nhân gây viêm, nhưng dữ liệu từ nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy mối liên quan đáng kể giữa nồng độ CRP trong huyết thanh hoặc huyết tương tăng cao với tỷ lệ xơ vữa động mạch tiềm ẩn, nguy cơ tái phát biến cố tim mạch ở những bệnh nhân đã có bệnh, và tỷ lệ xuất hiện biến cố tim mạch lần đầu ở những cá thể có nguy cơ xơ vữa động mạch. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’‘Vai trò bệnh sinh tiềm tàng của CRP’ ở dưới.)

Định nghĩa giá trị bình thường – Mặc dù giá trị lý tưởng để xác định nồng độ hs-CRP (CRP độ nhạy cao) trong huyết thanh là cao (và làm tăng nguy cơ tim mạch) chưa được định nghĩa rõ ràng, nhưng các khoảng giá trị do Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) đưa ra để ước tính nguy cơ tim mạch vẫn được áp dụng khi đo hs-CRP cho mục đích này. Không có một giá trị CRP chuẩn hóa nào được coi là bình thường. Tuy nhiên, những cá thể có giá trị <1 mg/L được coi là có nguy cơ thấp nhất; các mức nguy cơ thấp, trung bình và cao lần lượt được định nghĩa là <1, 1 đến 3, và >3 mg/L. (Xem thêm mục ‘Bối cảnh lâm sàng’ ở dưới.)

Các nghiên cứu quan sát – Một số nghiên cứu lớn trên cộng đồng đánh giá CRP ở những đối tượng không chọn lọc và không có triệu chứng cho thấy, ở những cá thể khỏe mạnh, nồng độ CRP cơ bản có liên quan đến nguy cơ dài hạn của nhồi máu cơ tim (MI) lần đầu, đột quỵ thiếu máu cục bộ, tăng huyết áp, bệnh mạch máu ngoại vi, đột tử do tim và tử vong do mọi nguyên nhân. Mặc dù CRP huyết thanh dường như đóng vai trò là yếu tố dự báo độc lập đối với ASCVD trong cộng đồng, nhưng giá trị dự báo tăng thêm so với việc tầm soát các yếu tố nguy cơ mạch vành khác là không lớn. (Xem thêm mục ‘Mối liên quan giữa CRP và nguy cơ tim mạch’ ở dưới.)

Vai trò trong tầm soát nguy cơ bệnh tim mạch – Việc sử dụng hs-CRP để tầm soát nguy cơ tim mạch trong cộng đồng hiện vẫn còn gây tranh cãi. Trong khi một số chuyên gia khuyến cáo đo hs-CRP định kỳ cùng lúc với tầm soát cholesterol để làm dữ liệu bổ trợ trong đánh giá tổng thể nguy cơ tim mạch, chúng tôi tiếp tục ưu tiên đánh giá các yếu tố nguy cơ truyền thống và chỉ xem xét đo hs-CRP chủ yếu cho những đối tượng có nguy cơ tim mạch trung bình, được xác định thông qua các yếu tố nguy cơ truyền thống và một hoặc nhiều công cụ tính toán nguy cơ hiện có. (Xem thêm mục ‘Tiếp cận của chúng tôi’ ở dưới và “Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch trong dự phòng cấp 1: Các công cụ tính toán nguy cơ”.)

Việc tầm soát hs-CRP ở những bệnh nhân có nguy cơ ASCVD thấp không cho thấy sự thay đổi trong các khuyến cáo hiện nay về điều chỉnh lối sống. Tương tự, tầm soát hs-CRP ở những cá thể có nguy cơ ASCVD cao cũng không làm thay đổi chiến lược quản lý các yếu tố nguy cơ hiện có theo hướng dẫn. Do đó, chúng tôi không khuyến cáo chiến lược đo hs-CRP định kỳ ở quần thể không chọn lọc để tầm soát ASCVD (Khuyến cáo 2C).

Đối với những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch trung bình theo các yếu tố nguy cơ truyền thống và công cụ tính toán nguy cơ hiện đại (ví dụ: nguy cơ từ 10 đến 20% trong 10 năm), mà việc ước tính chính xác hơn về nguy cơ tim mạch có thể làm thay đổi quyết định cá nhân về việc có bắt đầu điều trị bằng statin hay không, chúng tôi đề xuất thực hiện đo hs-CRP tầm soát (Khuyến cáo 2C).

Vai trò trong quyết định điều trị hạ lipid máu – Thử nghiệm JUPITER cho thấy việc đo hs-CRP có thể giúp xác định những bệnh nhân không triệu chứng có nguy cơ tim mạch trung bình, những người có thể hưởng lợi từ điều trị hạ lipid máu nếu CRP >2 mg/L. Thông tin này đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân có nguy cơ trung bình nhưng có các yếu tố nguy cơ không được đưa vào các công cụ phân tầng nguy cơ hiện nay, chẳng hạn như tiền sử gia đình có bệnh tim thiếu máu cục bộ khởi phát sớm, béo phì và/hoặc lối sống ít vận động. (Xem thêm mục ‘Statins’ ở dưới.)

Vai trò trong điều trị chống viêm – Thử nghiệm CANTOS gợi ý rằng những bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim (MI) và hs-CRP >2 mg/L có thể hưởng lợi từ điều trị chống viêm. Tuy nhiên, vai trò của điều trị chống viêm cho bệnh nhân sau hội chứng mạch vành cấp (ACS) vẫn cần được xác định thêm. (Xem thêm mục ‘Kháng thể đơn dòng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here