TÓM TẮT
Dịch tễ học – Việc ăn nhầm nấm xảy ra thường xuyên, nhưng ngộ độc nghiêm trọng ít gặp. Trong hầu hết các trường hợp, không xác định được loài nấm cụ thể đã ăn. Khi xảy ra ngộ độc nấm nghiêm trọng, nguyên nhân điển hình là do những người hái nấm nghiệp dư định danh sai loài (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới).
Thời điểm khởi phát triệu chứng và phân loại hội chứng ngộ độc – Phân loại ngộ độc dựa trên biểu hiện lâm sàng (bảng 1) và thời điểm khởi phát triệu chứng là cơ sở hữu ích nhất để đưa ra chẩn đoán sơ bộ, đánh giá mức độ nguy hiểm của độc tính và định hướng điều trị tiếp theo. Những loại nấm chỉ gây độc tính cấp tính (< 6 giờ sau khi ăn) hiếm khi gây nguy hiểm đến tính mạng. Ngược lại, những loại nấm gây triệu chứng sau 6 giờ thường liên quan đến độc tính nghiêm trọng và có khả năng gây tử vong. Tuy nhiên, việc khởi phát triệu chứng sớm không loại trừ khả năng bệnh nhân đã ăn phải các loại nấm gây chết người, đặc biệt là khi ăn nhiều loại nấm cùng lúc (Xem thêm mục ‘Mối quan ngại về độc tính nghiêm trọng phụ thuộc vào thời điểm khởi phát triệu chứng’ ở dưới).
Khởi phát triệu chứng < 6 giờ sau khi ăn – Những trường hợp này hiếm khi dẫn đến độc tính đe dọa tính mạng. Nhiều loài nấm gây viêm dạ dày ruột cấp tính, chẳng hạn như nhóm “nấm nâu nhỏ” (hình 1). Các hội chứng khởi phát cấp tính khác bao gồm:
- Ảo giác do Psilocybe.
- Kích thích hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương do Amanita muscaria và Amanita pantherina (hình 6A-B).
- Tăng cường cholinergic do Inocybe và Clitocybe.
- Phản ứng giống disulfiram do Coprinus atramentarius.
- Tiêu cơ vân do Russula.
(Xem thêm mục ‘Khởi phát triệu chứng cấp tính (<6 giờ sau khi nuốt)’ ở dưới).
Khởi phát triệu chứng > 6 giờ sau khi ăn – Bệnh nhân ăn phải các loại nấm có khả năng gây tử vong (ví dụ: Amanita bisporigera (hình 4), Amanita phalloides (hình 3), Gyromitra esculenta (hình 5), Cortinarius orellanus) thường xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc sau 6 giờ kể từ khi ăn (Xem thêm mục ‘Khởi phát triệu chứng muộn (>6 giờ sau khi nuốt)’ ở dưới).
Tiền sử và bệnh sử – Các chi tiết then chốt trong bệnh sử có thể giúp xác định loài nấm đã ăn cũng như định hướng điều trị. Các câu hỏi quan trọng bao gồm (xem thêm mục ‘Tiền sử’ ở dưới):
- Nấm được thu hái ở đâu (trong rừng, đồng cỏ, hoặc dọc theo/dưới gốc cây)?
- Bệnh nhân có thu hái hoặc ăn nhiều hơn một loại nấm không?
- Có phải tất cả những người ăn nấm đều phát bệnh không, và có ai không ăn nấm mà vẫn phát bệnh không?
- Triệu chứng bắt đầu sau bao lâu kể từ khi ăn nấm?
- Nấm được thu hái và/hoặc ăn nhằm mục đích gây ảo giác hay không?
- Bệnh nhân có sử dụng rượu sau khi ăn nấm không?
Cận lâm sàng – Việc chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng cho bệnh nhân ngộ độc nấm tùy thuộc vào biểu hiện lâm sàng. Những người không có triệu chứng và ăn loại nấm ít có khả năng gây độc có thể được theo dõi mà không cần xét nghiệm. Đối với bệnh nhân có triệu chứng hoặc người ăn phải nấm có khả năng gây tử vong, cần thực hiện các xét nghiệm: điện giải đồ, canxi và phosphat, BUN và creatinine huyết thanh, phân tích nước tiểu, creatine kinase (CK) huyết thanh, men gan, đông máu toàn bộ, tổng phân tích tế bào máu, và các xét nghiệm khác tùy theo triệu chứng (Xem thêm mục ‘Các xét nghiệm bổ trợ’ ở dưới).
Định danh nấm – Khi có thể, cần thu thập mẫu của tất cả các loại nấm đã ăn để chuyên gia nấm học định danh. Ưu tiên thu thập nấm nguyên cây, nhưng việc định danh vẫn có thể thực hiện trên các bộ phận của nấm, đặc biệt là mũ nấm. Để bảo quản, nên gói nấm trong giấy nến, cho vào túi giấy và bảo quản lạnh. Tránh bảo quản trong túi nilon (Xem thêm mục ‘Định danh nấm’ ở dưới).
Các nguồn hỗ trợ khác – Có thể liên hệ với trung tâm chống độc khu vực để hỗ trợ xác định loài nấm dựa trên biểu hiện lâm sàng, định danh mẫu nấm có sẵn và điều trị các tác dụng độc hại cụ thể (Xem thêm mục ‘Các trung tâm chống độc khu vực’ ở dưới).