Điều trị phù giác mạc cấp (Corneal hydrops)
Phù giác mạc cấp thường tự khỏi mà không cần can thiệp trong vòng 2 đến 4 tháng, mặc dù trong thời gian này bệnh nhân sẽ cảm thấy khó chịu và thị lực giảm sút 5,17,51. Khi các vết rách ở màng Descemet lành lại, chức năng nội mô được phục hồi và tình trạng phù giác mạc sẽ giảm dần.
Các phương pháp điều trị bao gồm băng ép, sử dụng kính áp tròng băng, cũng như dùng thuốc ưu trương tại chỗ, thuốc giãn đồng tử và steroid nhằm giảm phù nề, giảm đau và chống viêm. Việc tiêm khí perfluoropropane vào tiền phòng đã được ghi nhận là giúp rút ngắn thời gian hồi phục của tình trạng phù giác mạc, nhưng không làm thay đổi kết quả về thị lực hoặc nhu cầu ghép giác mạc. Thủng giác mạc là biến chứng rất hiếm gặp. Ghép giác mạc không được chỉ định trong giai đoạn cấp tính.
Sau một đợt phù giác mạc cấp, giác mạc thường để lại sẹo 2,10. Một điều thú vị là mức độ nhô của hình chóp có thể giảm bớt do giác mạc phẳng hơn, dẫn đến tình trạng loạn thị giảm và dễ kiểm soát hơn. Tuy nhiên, về lâu dài, bệnh nhân có thể cần phải ghép giác mạc do sẹo giác mạc để lại sau đợt phù.
TÓM TẮT
Keratoconus là một bệnh lý tiến triển. Trong một phân tích gộp năm 2019 về diễn tiến tự nhiên của bệnh, các yếu tố liên quan đến khả năng tiến triển cao bao gồm: tuổi trẻ và độ dốc giác mạc khi khởi phát lớn hơn 55 diop 52. Các yếu tố khác liên quan đến sự tiến triển của bệnh là sẹo giác mạc và thị lực giảm dần 19,53.
Một nghiên cứu báo cáo tỷ lệ ghép giác mạc là 12% trong 8 năm theo dõi 53. Tuy nhiên, việc áp dụng liệu pháp liên kết chéo collagen giác mạc có thể giúp giảm số ca cần ghép giác mạc để duy trì thị lực chức năng cho bệnh nhân 42.
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ
- Sinh lý bệnh – Keratoconus là một rối loạn giác mạc không do viêm, đặc trưng bởi tình trạng mỏng dần và nhô ra hình chóp của giác mạc, dẫn đến suy giảm thị lực. (Xem thêm phần ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
- Yếu tố nguy cơ – Keratoconus thường gặp hơn ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh. Bệnh cũng được ghi nhận có liên quan đến một số rối loạn hệ thống. Việc sử dụng kính áp tròng không được xác định rõ ràng là một yếu tố nguy cơ, tuy nhiên, thói quen dụi mắt là một yếu tố nguy cơ đã được khẳng định. (Xem thêm phần ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
- Đặc điểm lâm sàng – Bệnh nhân thường khởi phát vào tuổi dậy thì hoặc đầu tuổi trưởng thành với tình trạng suy giảm thị lực, có thể không đối xứng. Tình trạng này tiến triển cho đến khoảng 40 tuổi. Khó khăn trong việc điều chỉnh kính để cải thiện thị lực có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh. (Xem thêm phần ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Phù giác mạc cấp có thể xuất hiện trong giai đoạn tiến triển nặng của keratoconus. Tình trạng này gây ra bởi sự phù nề giác mạc nghiêm trọng khởi phát đột ngột, dẫn đến giảm thị lực nhanh chóng kèm theo đau nhức. Thông thường, tình trạng này sẽ tự khỏi sau vài tháng. Mặc dù bằng chứng về các phương pháp điều trị hiệu quả còn hạn chế, nhưng các liệu pháp điều trị triệu chứng thường được áp dụng. (Xem thêm phần ‘Đặc điểm lâm sàng’ và ‘Điều trị phù giác mạc cấp’ ở dưới.)
- Xử trí – Liệu pháp liên kết chéo collagen giác mạc được đề nghị để quản lý keratoconus tiến triển (Khuyến cáo 2B). Phương pháp này giúp làm chậm quá trình tiến triển bằng cách tăng cường sức bền của các sợi collagen. Phương pháp này không được khuyến cáo cho bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Các lựa chọn quản lý khác bao gồm đeo kính gọng, kính áp tròng và can thiệp phẫu thuật. (Xem thêm phần ‘Xử trí’ ở dưới.)