Tổng quan về liệu pháp sốc điện (ECT) ở người lớn

TÓM TẮT

  • Chỉ định của liệu pháp sốc điện (ECT)

    Các chỉ định của ECT bao gồm: trầm cảm đơn cực nặng, rối loạn lưỡng cực, phân liệt, rối loạn phân liệt cảm xúc, căng trương lực (catatonia) và hội chứng ác tính do thuốc an thần. (Xem thêm “Trầm cảm chủ yếu đơn cực ở người lớn: Chỉ định và hiệu quả của liệu pháp sốc điện cấp tính (ECT)”, “Rối loạn lưỡng cực ở người lớn: Chỉ định và hiệu quả của liệu pháp sốc điện”, “Tâm thần phân liệt kháng trị”, “Hội chứng căng trương lực: Điều trị và tiên lượng”“Hội chứng ác tính do thuốc an thần”, phần ‘Liệu pháp sốc điện’.)

  • Cơ chế tác dụng

    Mặc dù cơ chế tác dụng chính xác của ECT vẫn chưa được làm rõ, nhưng các dữ liệu tích lũy cho thấy ECT giúp đảo ngược nhiều thay đổi teo não có hại do các bệnh lý thần kinh trung ương nặng gây ra. (Xem thêm ‘Cơ chế tác dụng’ ở dưới.)

  • Đánh giá trước ECT

    Quá trình đánh giá trước ECT cần bao gồm khai thác toàn diện tiền sử y khoa, đặc biệt nhấn mạnh vào các bệnh lý tim phổi và các phẫu thuật trước đó. Cần thực hiện thăm khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp dựa trên tiền sử liên quan. Việc hội chẩn nội khoa trước khi thực hiện ECT được chỉ định cho hầu hết bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên và cũng thường được thực hiện ở những bệnh nhân trẻ tuổi. (Xem thêm ‘Đánh giá trước ECT’ ở dưới.)

  • Bệnh nhân có bệnh lý nội khoa đi kèm

    Việc gây co giật khiến huyết áp, nhịp mạch và áp lực nội sọ tăng tạm thời, điều này có thể gây ra những tác động có hại. Các hệ cơ quan cần đặc biệt lưu tâm là hệ tim mạch, hô hấp và thần kinh trung ương. Chỉ định sử dụng thuốc để hạn chế sự gia tăng nhịp tim và huyết áp trước và trong khi thực hiện ECT đối với những bệnh nhân mà sự gia tăng này có thể gây nguy hiểm. (Xem thêm ‘Bệnh nhân có bệnh lý nội khoa toàn thân đồng mắc’ ở dưới và “Đánh giá y khoa cho liệu pháp sốc điện”.)

  • Thuốc dùng đồng thời
    • Thuốc hướng tâm thần: Nhiều loại thuốc hướng tâm thần có thể tiếp tục duy trì trong suốt liệu trình ECT để tận dụng hiệu ứng hiệp đồng mà không làm ảnh hưởng đến tính an toàn, bao gồm lithium (ở mức nồng độ huyết thanh dưới ngưỡng điều trị), thuốc chống trầm cảm và thuốc an thần. Liều uống buổi sáng vào ngày thực hiện ECT sẽ được cho sau khi bệnh nhân đã hồi phục sau thủ thuật. Các thuốc chống co giật và benzodiazepines thường gây cản trở hiệu quả của ECT, do đó có thể cần phải giảm liều dần và ngưng sử dụng. (Xem thêm ‘Thuốc hướng thần’ ở dưới.)
    • Các thuốc khác: Hầu hết các thuốc điều trị tim mạch, thuốc hạ huyết áp và thuốc chống trào ngược nên được uống với một chút nước khoảng hai giờ trước mỗi lần điều trị ECT. (Xem thêm ‘Các thuốc khác’ ở dưới.)
  • Đồng thuận sau khi được giải thích (Informed consent)

    Quá trình lấy sự đồng thuận phải tuân thủ tất cả các luật định, quy định của địa phương và chính sách của bệnh viện. Sự đồng thuận sau khi được giải thích đòi hỏi bệnh nhân phải nhận được đầy đủ thông tin về bệnh lý và liệu pháp ECT, có khả năng hiểu và đưa ra quyết định hợp lý dựa trên thông tin này, và được trao cơ hội đồng ý mà không bị ép buộc. (Xem thêm ‘Đồng thuận sau khi được giải thích’ ở dưới.)

  • Số lần điều trị

    Một liệu trình ECT điển hình bao gồm từ 6 đến 12 lần điều trị, được cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Việc điều trị thường tiếp tục cho đến khi các triệu chứng thuyên giảm. (Xem thêm ‘Số lần điều trị’ ở dưới.)

  • Tần suất điều trị

    Thực hành tiêu chuẩn tại Hoa Kỳ là thực hiện ECT ba lần mỗi tuần. Trong khi đó, quy trình tại nhiều quốc gia khác là hai lần mỗi tuần. (Xem thêm ‘Tần suất điều trị’ ở dưới.)

  • ECT duy trì và tiếp nối

    ECT duy trì và tiếp nối là phương pháp thực hiện các lần sốc điện đơn lẻ, ngắt quãng sau khi triệu chứng đã thuyên giảm nhằm ngăn ngừa sự tái phát của các giai đoạn rối loạn khí sắc hoặc loạn thần mà trước đó đã dẫn đến chỉ định điều trị ECT cấp tính. (Xem thêm ‘ECT tiếp nối và duy trì’ ở dưới.)

  • Tác dụng không mong muốn
    • Nội khoa chung: Tỷ lệ tử vong của ECT tối đa là 2 đến 4 ca trên 100.000 lần điều trị, khiến đây trở thành một trong những thủ thuật an toàn nhất được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Tử vong chủ yếu liên quan đến các biến cố tim phổi. Các tác dụng phụ nội khoa khác bao gồm viêm phổi hít, gãy xương, tổn thương răng và lưỡi, đau đầu và buồn nôn. (Xem thêm ‘Các tác dụng không mong muốn về y khoa nói chung’ ở dưới.)
    • Nhận thức: Nhiều bệnh nhân gặp phải một số tác dụng phụ về nhận thức trong và sau liệu trình ECT, bao gồm lú lẫn cấp, mất trí nhớ xuôi (anterograde amnesia) và mất trí nhớ ngược (retrograde amnesia). Tuy nhiên, các bài kiểm tra khách quan cho thấy sự suy giảm chức năng thần kinh tâm lý do ECT gây ra thường chỉ ngắn hạn, và tình trạng suy giảm nhận thức do trầm cảm thường cải thiện sau một liệu trình ECT. Ngoài ra, ECT không cho thấy có liên quan đến việc tăng nguy cơ sa sút trí tuệ. Việc theo dõi nhận thức được thực hiện bằng một công cụ chuẩn hóa. (Xem thêm ‘Các tác dụng không mong muốn về nhận thức’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here