TÓM TẮT
Phân loại bệnh võng mạc đái tháo đường – Bệnh võng mạc đái tháo đường (DR) được chia thành hai thể chính: thể không tăng sinh và thể tăng sinh, phân biệt dựa trên sự hiện diện hay vắng mặt của các mạch máu mới bất thường xuất phát từ võng mạc. DR có thể được phân loại chi tiết hơn theo mức độ nghiêm trọng (xem hình 1, hình 2 và bảng 1). Phù hoàng điểm (ME; tình trạng dày và phù võng mạc tại vùng hoàng điểm) là một biến thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực của DR và có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh (Xem phần ‘Phân loại’ ở dưới).
Việc phân tầng này có giá trị trong phân tích hiệu quả điều trị trong các tài liệu y văn và là chỉ số chung cho các chiến lược điều trị. Tuy nhiên, mỗi bệnh nhân DR đều có tổ hợp các dấu hiệu, triệu chứng và tốc độ tiến triển riêng biệt, do đó cần một tiếp cận điều trị cá thể hóa để bảo tồn thị lực tối đa.
Biểu hiện lâm sàng – Vì đa số bệnh nhân mắc DR không có triệu chứng và tốc độ tiến triển có thể diễn ra nhanh chóng, việc tầm soát định kỳ võng mạc cho bệnh nhân đái tháo đường là rất quan trọng (bảng 2). (Xem phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới và mục “Bệnh võng mạc đái tháo đường: Tầm soát”).
Sự phát triển của DR trên lâm sàng rất phức tạp, là kết quả của nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau, gây ra hai thay đổi cơ bản trong mạch máu võng mạc: tăng tính thấm bất thường và tắc mạch gây thiếu máu cục bộ, dẫn đến tân mạch (Xem phần ‘Đặc điểm nhãn khoa’ ở dưới).
Tỷ lệ mắc và diễn tiến tự nhiên – Ở cả bệnh nhân đái tháo đường type 1 và type 2, kiểm soát đường huyết là yếu tố then chốt quyết định tốc độ khởi phát và tiến triển của DR. Tỷ lệ mắc DR tăng dần theo thời gian mắc bệnh ở cả hai thể đái tháo đường type 1 và type 2. Một số bệnh nhân đái tháo đường type 2 đã có bệnh võng mạc ngay tại thời điểm chẩn đoán; điều này phản ánh đặc điểm khởi phát âm thầm của tình trạng tăng đường huyết trong đái tháo đường type 2 nhiều năm trước khi được chẩn đoán (Xem phần ‘Điều trị thông thường’ ở dưới).
Ảnh hưởng của liệu pháp insulin cường độ cao – Dữ liệu từ Thử nghiệm Kiểm soát và Biến chứng Đái tháo đường (DCCT) và các thử nghiệm khác cho thấy liệu pháp insulin cường độ cao có thể liên quan đến việc làm trầm trọng thêm tình trạng DR trong năm đầu điều trị (hình 3). Tuy nhiên, điều trị cường độ cao giúp cải thiện kết quả lâu dài; tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của DR đã giảm đáng kể khi liệu pháp insulin cường độ cao trong quản lý đái tháo đường type 1 được áp dụng rộng rãi hơn (Xem phần ‘Ảnh hưởng của liệu pháp insulin cường độ cao’ ở dưới).
Tiến triển xấu trong thai kỳ – Sự gia tăng nhẹ nguy cơ tiến triển xấu của DR trong thai kỳ là đủ để đưa ra khuyến cáo cần đánh giá võng mạc thường xuyên hơn trong thời gian này và trong một năm sau sinh. Tuy nhiên, có thể trấn an bệnh nhân rằng về lâu dài, nguy cơ tiến triển bệnh võng mạc không thay đổi bởi thai kỳ. Ngoài ra, phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ cũng không tăng nguy cơ phát triển DR (Xem phần ‘Tiến triển xấu trong thai kỳ’ ở dưới và mục “Bệnh võng mạc đái tháo đường: Tầm soát”, phần ‘Thai kỳ’).