TÓM TẮT
Nguồn cung cấp – Vitamin A là một phân nhóm của họ các hợp chất tan trong lipid được gọi là acid retinoic. Vì vitamin A từ nguồn động vật hoặc thực phẩm bổ sung (ví dụ: retinol) là dạng tiền hình thành, nên chúng có nguy cơ gây độc cao hơn so với provitamin A từ nguồn thực vật (ví dụ: beta-carotene). (Xem mục ‘Hóa sinh’ ở dưới.)
Thiếu hụt
- Phổ biến ở các vùng hạn chế nguồn lực – Thiếu hụt vitamin A thường gặp ở các quần thể dân cư tại các quốc gia hạn chế về nguồn lực (hình 1A-B). (Xem mục ‘Thiếu hụt’ ở dưới.)
- Biểu hiện lâm sàng – Vitamin A đóng vai trò then chốt trong sự biệt hóa và duy trì tính toàn vẹn của tế bào tại mắt; tình trạng thiếu hụt dẫn đến bệnh khô mắt (gây khô, dễ tổn thương và đục giác mạc) (hình 2). Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền ánh sáng, do đó thiếu hụt vitamin A sẽ gây ra quáng gà. Các biểu hiện khác bao gồm chậm phát triển xương, các vấn đề da liễu không đặc hiệu (ví dụ: tăng sừng da) và suy giảm chức năng miễn dịch. (Xem mục ‘Tác dụng’ và ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
- Chẩn đoán – Việc chẩn đoán thiếu hụt vitamin A thường dựa trên các dấu hiệu lâm sàng, đồng thời có thể được hỗ trợ bằng cách đo nồng độ retinol trong huyết thanh hoặc tỷ lệ retinol:protein gắn retinol (RBP); tỷ lệ mol < 0,8 gợi ý tình trạng thiếu hụt. (Xem mục ‘Thiếu hụt’ ở dưới.)
Bổ sung
- Vùng hạn chế nguồn lực – Tại các khu vực hạn chế nguồn lực nơi thiếu hụt vitamin A là bệnh lý lưu hành, việc bổ sung vitamin A định kỳ cho trẻ từ 6 đến 59 tháng tuổi giúp giảm nguy cơ tử vong. Các liều bổ sung thêm được chỉ định cho những người mắc bệnh khô mắt và trẻ em có nguy cơ thiếu hụt vitamin A cao, chẳng hạn như trẻ mắc sởi, tiêu chảy, bệnh đường hô hấp hoặc suy dinh dưỡng nặng. (Xem mục ‘Thay thế’ ở dưới.)
- Vùng đầy đủ nguồn lực – Ở những quần thể có chế độ ăn cung cấp đủ vitamin A, không có bằng chứng cho thấy việc bổ sung vitamin A giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch, thậm chí việc bổ sung có thể gây tác hại đến tỷ lệ tử vong do tim mạch, tăng nguy cơ ung thư và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe xương. Do đó, tại các quốc gia phát triển nơi chế độ ăn thường cung cấp đủ vitamin A, chúng tôi khuyến cáo không bổ sung vitamin A để dự phòng bệnh (Khuyến cáo 1B). (Xem mục ‘Xơ vữa động mạch’ ở dưới và “Thu nạp vitamin và phòng ngừa bệnh tật”, phần ‘Vitamin A và các carotenoid’.)
Độc tính – Độc tính vitamin A cấp tính xảy ra ở người trưởng thành khi uống một liều đơn > 660.000 đơn vị (> 200 mg) vitamin A. Độc tính mạn tính xảy ra khi dùng vitamin A kéo dài với liều cao hơn 10 lần lượng khuyến nghị hằng ngày (RDA). Vitamin A tiền hình thành có thể gây quái thai trong tam cá nguyệt thứ nhất của thai kỳ, ngay cả với liều chỉ gấp vài lần RDA. Nồng độ vitamin A trong máu không phản ánh chính xác dự trữ vitamin A vì hầu hết được tích trữ tại gan; do đó, việc đo các ester retinyl trong huyết thanh có thể mang lại giá trị chẩn đoán hữu ích hơn. (Xem mục ‘Thừa’ ở dưới.)