TÓM TẮT
Ý nghĩa lâm sàng – Chửa trứng (HM) là một nhóm bệnh lý thuộc bệnh lý nguyên bào nuôi thai kỳ (GTD), có nguồn gốc từ sự tăng sinh bất thường của các tế bào nguyên bào nuôi. Chửa trứng có hai loại chính là chửa trứng toàn phần và chửa trứng bán phần, với sự khác biệt về bộ nhiễm sắc thể, đặc điểm đại thể, vi thể, biểu hiện lâm sàng và tiên lượng. U nguyên bào nuôi thai kỳ (GTN) là phân nhóm của GTD có đặc tính xâm lấn hoặc di căn, bao gồm: mầm trứng xâm lấn, ung thư nguyên bào nuôi, u nguyên bào nuôi tại vị trí rau bám và u nguyên bào nuôi dạng biểu mô. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Điều trị
Lựa chọn phương pháp phẫu thuật – Loại bỏ khối chửa trứng bằng phẫu thuật là nội dung cốt lõi của điều trị, có thể thực hiện thông qua hút sạch buồng tử cung hoặc cắt tử cung. Đối với đa số bệnh nhân, hút sạch buồng tử cung được ưu tiên hơn vì hiệu quả cao, bảo tồn khả năng sinh sản và ít biến chứng hơn. Cắt tử cung là một lựa chọn hợp lý cho những bệnh nhân đã đủ con, đặc biệt là những trường hợp có yếu tố nguy cơ phát triển thành GTN. (Xem ‘Lựa chọn phương pháp loại bỏ mô trứng’ ở dưới.)
Vai trò của hóa trị dự phòng – Hóa trị dự phòng có thể làm giảm nguy cơ tiến triển thành GTN, tuy nhiên các dữ liệu hỗ trợ còn hạn chế, đồng thời hóa trị dự phòng có thể làm tăng tình trạng kháng thuốc và gây ra các độc tính. Chúng tôi chỉ cân nhắc chỉ định này cho bệnh nhân chửa trứng toàn phần trong các trường hợp: không thể hoặc không tin cậy trong việc theo dõi nồng độ hCG, những bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp hút thay vì cắt tử cung, và có nguy cơ cao tiến triển thành GTN (ví dụ: có dấu hiệu tăng sinh nguyên bào nuôi, kích thước tử cung lớn hơn tuổi thai, nồng độ hCG huyết thanh >100.000 mIU/mL, nang theca lutein ở buồng trứng đường kính >6 cm và tuổi >40). (Xem ‘Sử dụng hóa trị dự phòng’ ở dưới.)
Theo dõi sau phẫu thuật
Đo nồng độ hCG định kỳ – Sau điều trị phẫu thuật chửa trứng, nồng độ hCG cần được theo dõi cho đến khi trở về mức bình thường, đạt mức bình ổn (plateau) hoặc tăng trở lại, như được mô tả trong sơ đồ (sơ đồ 1). Nồng độ hCG bình ổn hoặc tăng cho thấy sự hiện diện của GTN và cần được điều trị bằng hóa trị. (Xem ‘Phác đồ đo hCG định kỳ’ và ‘Phiên giải và xử trí nồng độ hCG trong quá trình theo dõi’ ở dưới.)
Tránh thai trong quá trình theo dõi – Bệnh nhân chửa trứng cần được tư vấn sử dụng các biện pháp tránh thai an toàn trong suốt thời gian theo dõi hCG. Việc mang thai mới trong giai đoạn này sẽ gây khó khăn hoặc không thể phân tích kết quả hCG, làm phức tạp hóa quá trình quản lý bệnh. Các lựa chọn bao gồm thuốc tránh thai nội tiết (chỉ chứa progestin hoặc kết hợp estrogen-progestin) hoặc các phương pháp rào chắn. (Xem ‘Tránh thai trong quá trình theo dõi’ ở dưới.)
Kết cục
Tần suất xuất hiện GTN – Sau chửa trứng toàn phần, có khoảng 15 đến 20% bệnh nhân tiến triển thành GTN; trong đó bệnh lý xâm lấn phổ biến hơn nhiều so với bệnh lý di căn. Sau chửa trứng bán phần, tỷ lệ tiến triển thành GTN là 1 đến 5%. Hầu hết các trường hợp này là thể xâm lấn; thể di căn rất hiếm gặp. (Xem ‘Tần suất u nguyên bào nuôi thai kỳ sau chửa trứng’ ở dưới.)
Thai kỳ tương lai và nguy cơ tái phát – Nhìn chung, bệnh nhân chửa trứng toàn phần hoặc bán phần đều có thể kỳ vọng vào kết quả sinh sản bình thường trong tương lai. Nguy cơ tái phát chửa trứng được ước tính là 1 đến 1,9% sau một lần chửa trứng và 15 đến 17,5% sau hai lần chửa trứng. (Xem ‘Kết cục sản khoa của các thai kỳ tiếp theo’ và ‘Tần suất tái phát chửa trứng’ ở dưới.)