Cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ (Hủ tục/Xâm phạm)

TÓM TẮT

Ý nghĩa lâm sàng – Cắt bộ phận sinh dục nữ (FGC), còn được gọi là cắt bao quy đầu nữ hoặc hủy hoại bộ phận sinh dục nữ (FGM), là một hủ tục mang tính văn hóa, chủ yếu diễn ra ở một số vùng tại châu Phi và châu Á. Năm 2012, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết khuyến nghị xóa bỏ FGC, và đến năm 2024, thông qua Báo cáo Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, cộng đồng quốc tế đã cam kết chấm dứt tình trạng FGC vào năm 2030. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Phân loại – Có bốn loại FGC/FGM (hình 1). (Xem ‘Phân loại’ ở dưới.)

Biến chứng

  • Biến chứng trong và sau thủ thuật – Bao gồm xuất huyết, nhiễm trùng, tổn thương niệu đạo, gãy xương và tử vong (bảng 1) 15. (Xem ‘Biến chứng trong và sau thủ thuật’ ở dưới.)
  • Các vấn đề phụ khoa lâu dài – Những vấn đề tiềm tàng sau FGC bao gồm thống kinh, giao hợp đau, nhiễm trùng âm đạo và bàng quang mãn tính, khó tiểu, sẹo lồi, nang bã nhờn, áp xe âm hộ, vô sinh, cũng như gây khó khăn khi thăm khám vùng chậu và khi giao hợp (bảng 2). (Xem ‘Các vấn đề phụ khoa lâu dài’ ở dưới.)
  • Các vấn đề sản khoa – Trong quá trình chuyển dạ, sẹo khâu kín âm hộ (infibulation) có thể gây khó khăn cho việc thăm khám cổ tử cung; đặt điện cực da đầu thai nhi, đặt ống thông đo áp lực trong tử cung hoặc ống thông Foley; hoặc thực hiện xét nghiệm pH da đầu thai nhi. Sẹo khâu kín này cũng có thể làm kéo dài giai đoạn hai của cuộc chuyển dạ. (Xem ‘Các vấn đề sản khoa’ ở dưới.)

Chăm sóc bệnh nhân – Những người từng trải qua FGC cần một mối quan hệ cởi mở, tôn trọng văn hóa và tin cậy với nhân viên y tế. Các lâm sàng viên cần nhìn nhận vượt lên trên những vết sẹo để giải quyết các nhu cầu sức khỏe của bệnh nhân (ví dụ: sức khỏe sinh sản, tầm soát ung thư cổ tử cung, quản lý giai đoạn mãn kinh). Nhân viên chăm sóc sức khỏe phụ nữ nên tiếp cận những đối tượng này theo nguyên tắc chăm sóc dựa trên nhận thức về sang chấn (trauma-informed care). Tùy thuộc vào loại hình và cách thực hiện FGC mà việc chăm sóc phụ khoa có thể gặp khó khăn về cả mặt thể chất lẫn tâm lý. (Xem ‘Chăm sóc bệnh nhân FGC’ ở dưới và “Chăm sóc dựa trên nhận thức về sang chấn ở người trưởng thành”.)

Mở sẹo khâu kín âm hộ (Defibulation) – Đối với hầu hết bệnh nhân, chúng tôi khuyến nghị thực hiện thủ thuật mở sẹo khâu kín âm hộ (Khuyến cáo 2C). Thời điểm tối ưu để thực hiện là trước lần giao hợp đầu tiên (để tránh giao hợp đau) hoặc trước khi mang thai (để ngăn ngừa các biến chứng sản khoa). Tuy nhiên, cần thảo luận với bệnh nhân dựa trên mô hình ra quyết định chia sẻ (shared decision-making), nêu rõ các rủi ro và lợi ích, và thời điểm thực hiện thủ thuật phải do bệnh nhân lựa chọn. (Xem ‘Mở sẹo khâu kín âm hộ’ ở dưới.)

Vai trò của việc khâu kín lại âm hộ (Reinfibulation) – Đối với hầu hết bệnh nhân, chúng tôi khuyến cáo không nên thực hiện khâu kín lại âm hộ ngay sau khi sinh ngả âm đạo (Khuyến cáo 2C). Việc khâu kín lại có thể gây ra các biến chứng lâu dài. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân chỉ cảm thấy thoải mái khi được khâu kín, yêu cầu của họ cần được tôn trọng. (Xem ‘Vai trò của việc khâu kín lại âm hộ’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here