TÓM TẮT
Tổng quan – Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng (SCID) là một nhóm bệnh lý đa dạng, phát sinh từ sự rối loạn trong quá trình phát triển và chức năng của tế bào T, dẫn đến khiếm khuyết về miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể, đồng thời có thể ảnh hưởng đến cả tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK). Các rối loạn này được định nghĩa là “nặng” (SCID) khi số lượng tế bào T giảm sâu. Bệnh nhân SCID thường tử vong sớm do nhiễm trùng nặng, điển hình là trong năm đầu đời nếu không được điều trị dứt điểm. (Xem thêm ‘Giới thiệu’, ‘Sinh bệnh học’ và ‘Tiên lượng’ ở dưới.)
Phân loại và di truyền – Trước đây, khi chẩn đoán di truyền còn khó khăn, các hội chứng SCID được phân loại thành T-B+NK+, T-B+NK-, T-B-NK+, hoặc T-B-NK- dựa trên sự hiện diện của các khiếm khuyết ảnh hưởng đến số lượng tế bào T, cùng với sự hiện diện hoặc vắng mặt của các khiếm khuyết ảnh hưởng đến số lượng tế bào B và/hoặc NK, bất kể trạng thái chức năng của các tế bào này (bảng 1). Tuy nhiên, hiện nay các gen đột biến gây ra phần lớn các trường hợp SCID đã được xác định và có thể dễ dàng tìm ra. Do đó, việc gọi tên SCID theo khiếm khuyết phân tử cụ thể sau khi xác định được sẽ phù hợp hơn. (Xem thêm ‘Phân loại SCID’ và ‘Di truyền học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Trẻ sơ sinh mắc SCID được chẩn đoán ngay từ khi sinh thông qua sàng lọc sơ sinh hoặc tiền sử gia đình thường có biểu hiện bình thường lúc sinh và trong giai đoạn đầu sau sinh. Các triệu chứng điển hình của SCID ở những bệnh nhân không được chẩn đoán trong giai đoạn sơ sinh là nhiễm trùng nặng tái diễn, tiêu chảy mãn tính và chậm phát triển thể chất (failure to thrive – FTT). Nếu không có chương trình sàng lọc sơ sinh cộng đồng cho SCID, chẩn đoán thường chỉ được đưa ra khi trẻ xuất hiện một hoặc nhiều đợt nhiễm trùng nặng. (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – SCID điển hình được định nghĩa là số lượng tế bào T tự thân < 50/µL, đi kèm với việc giảm vòng cắt bỏ thụ thể tế bào T (TREC)/tế bào T ngây thơ (naïve T cells) hoặc có biến thể bệnh lý trong một gen đã biết gây ra SCID; trong trường hợp không có các đặc điểm này, bất kỳ sự hiện diện nào của tế bào T từ mẹ trong tuần hoàn cũng được xem xét. SCID thể rò rỉ (leaky) hoặc không điển hình (atypical) được định nghĩa là số lượng tế bào T thấp so với tuổi và/hoặc tế bào T đơn dòng (oligoclonal T cells) và/hoặc giảm TREC/tế bào T ngây thơ, đi kèm với biến thể bệnh lý trong gen gây SCID hoặc giảm khả năng tăng sinh với phytohemagglutinin (PHA). Ngoài ra, bệnh nhân SCID thể rò rỉ/không điển hình cần được đánh giá để loại trừ rối loạn tuyến ức, các kiểu gen gây suy giảm miễn dịch kết hợp khác hoặc các bệnh lý khác gây giảm tế bào T. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Các biện pháp bảo vệ ban đầu để phòng ngừa nhiễm trùng – Quản lý ban đầu bao gồm nhiều biện pháp bảo vệ nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng, bao gồm cách ly khỏi các nguồn tiếp xúc có nguy cơ gây bệnh, liệu pháp thay thế globulin miễn dịch, khởi động dự phòng kháng vi sinh vật và tránh sử dụng vaccine sống giảm độc lực. (Xem thêm ‘Các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng ban đầu’ ở dưới.)
Điều trị dứt điểm – Phương pháp điều trị khỏi bệnh phổ biến nhất và dễ tiếp cận nhất cho hầu hết các thể SCID là ghép tế bào tạo máu (HCT) từ người hiến tặng đồng loài khỏe mạnh, tương thích tốt. Phương pháp này mang lại tỷ lệ sống sót tổng thể tuyệt vời, phục hồi miễn dịch tế bào T và trong nhiều trường hợp là phục hồi cả miễn dịch tế bào B. Liệu pháp gen là một lựa chọn thay thế khả thi cho một số thể SCID. Liệu pháp thay thế enzyme (ERT; ví dụ: polyethylene glycol-adenosine deaminase [PEG-ADA]) hiện có sẵn cho bệnh nhân thiếu hụt adenosine deaminase (ADA). Các phương pháp điều trị này đều được xem xét chi tiết trong các phần riêng biệt. (Xem thêm ‘Điều trị’ ở dưới, cùng các bài “Ghép tế bào tạo máu cho suy giảm miễn dịch kết hợp nặng”, “Tổng quan về liệu pháp gen cho các lỗi bẩm sinh của hệ miễn dịch” và “Thiếu hụt adenosine deaminase: Điều trị và tiên lượng”.)
Kết cục – SCID gây tử vong, thường trong năm đầu đời, trừ khi sự thiếu hụt miễn dịch tế bào T được khắc phục. Tỷ lệ sống sót tổng thể của bệnh nhân SCID sau ghép HCT là cao, mặc dù một số kiểu gen SCID nhất định có thể tiếp tục có kết cục kém hơn. Tỷ lệ sống sót đối với liệu pháp gen đang cải thiện và có xu hướng vượt qua tỷ lệ của HCT đối với một số thể SCID. Các kết cục này được thảo luận chi tiết hơn trong các phần riêng biệt. (Xem thêm ‘Tiên lượng’ ở dưới, cùng các bài “Ghép tế bào tạo máu cho suy giảm miễn dịch kết hợp nặng” và “Tổng quan về liệu pháp gen cho các lỗi bẩm sinh của hệ miễn dịch”.)