TÓM TẮT
Định nghĩa – Hội chứng hít nước ối phân su (MAS) được định nghĩa là tình trạng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh có nước ối nhiễm phân su (MSAF) mà các triệu chứng không thể giải thích được bằng nguyên nhân nào khác. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Tỷ lệ mắc và yếu tố nguy cơ – Với những thay đổi trong chăm sóc sản khoa, tỷ lệ mắc MAS đã giảm xuống còn khoảng 0,1 đến 0,4% số trẻ sinh sống tại các quốc gia có nguồn lực y tế dồi dào. Các yếu tố nguy cơ của MAS bao gồm sinh quá ngày và trẻ nhỏ so với tuổi thai. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Sinh lý bệnh – Cơ chế sinh lý bệnh của MAS bao gồm việc phân su đi vào đường thở trong tử cung, hiện tượng hít sặc, dẫn đến bệnh lý phổi gây giảm oxy máu, toan máu và có khả năng gây tăng áp phổi (sơ đồ 1). Tổn thương phổi xảy ra do phân su bị hít vào gây cản trở chức năng phổi bình thường thông qua tắc nghẽn đường thở, kích ứng hóa học, gây viêm và tác động tiêu cực đến quá trình chuyển hóa surfactant (cụ thể là gây bất hoạt và giảm sản xuất surfactant). (Xem ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Trẻ sơ sinh mắc MAS thường có tiền sử nước ối nhiễm phân su hoặc có dấu hiệu dính phân su khi thăm khám lâm sàng. Trẻ thường nhỏ so với tuổi thai và/hoặc sinh quá ngày. Nhiều trẻ mắc MAS còn có biểu hiện ức chế thần kinh hoặc hô hấp do ngạt chu sinh. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Biểu hiện phổi – MAS có thể biểu hiện với mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ suy hô hấp nhẹ đến bệnh lý đe dọa tính mạng gây suy hô hấp nặng. Bệnh nhân có biểu hiện thở nhanh rõ rệt, tím tái, co kéo cơ liên sườn và dưới xương ức, thở bụng, thở rên và phập phồng cánh mũi. Lồng ngực có hình thùng (tăng đường kính trước-sau [AP]) do hiện tượng ứ khí. Ở những bệnh nhân MAS nặng, các biến chứng bao gồm rò rỉ khí (ví dụ: tràn khí màng phổi) và tăng áp phổi sơ sinh dai dẳng (PPHN). (Xem ‘Bệnh lý phổi’ ở dưới và “Rò rỉ khí ở phổi trẻ sơ sinh” và “Tăng áp phổi sơ sinh dai dẳng (PPHN): Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”.)
Đánh giá – Việc đánh giá và xử trí ban đầu đối với nghi ngờ MAS bao gồm chụp X-quang ngực, cấy máu, cấy dịch hút khí quản (nếu có thể) và sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm. Ở những bệnh nhân nặng, siêu âm tim có thể được chỉ định để loại trừ bệnh tim cấu trúc và phát hiện PPHN dai dẳng, một biến chứng thường gặp của MAS. Theo dõi SpO2 và đo khí máu động mạch được thực hiện để đánh giá tình trạng hô hấp và xác định nhu cầu hỗ trợ hô hấp. (Xem ‘Đánh giá và xử trí ban đầu’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán MAS dựa trên các dấu hiệu lâm sàng như nước ối nhiễm phân su hoặc trẻ sơ sinh dính phân su, tình trạng suy hô hấp và các đặc điểm X-quang điển hình. Ở những bệnh nhân cần đặt nội khí quản, chẩn đoán được xác lập khi phát hiện phân su trong khí quản. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – MAS được phân biệt với các nguyên nhân gây suy hô hấp sơ sinh khác (ví dụ: thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh, viêm phổi sơ sinh, hội chứng suy hô hấp và bệnh tim bẩm sinh gây tím) dựa trên tiền sử, thăm khám lâm sàng, diễn tiến bệnh và hình ảnh X-quang. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)