TÓM TẮT
-
Dịch tễ học
U nguyên bào thần kinh là các khối u có nguồn gốc từ nguyên bào thần kinh ở trẻ em, với độ tuổi chẩn đoán trung bình khoảng 17 tháng. Các yếu tố nguyên nhân hiện chưa được xác định rõ ràng, mặc dù một số rối loạn di truyền đôi khi có liên quan đến sự phát triển của loại u này (Xem thêm phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới).
-
Cơ chế bệnh sinh phân tử
Cơ chế bệnh sinh phân tử của u nguyên bào thần kinh đã được nghiên cứu sâu rộng. Thông tin về các bất thường đặc hiệu là thành phần quan trọng trong việc xác định các nhóm nguy cơ tiên lượng (Xem thêm phần ‘Các bất thường phân tử (tác động tiên lượng)’ ở dưới):
-
SCAs
Các bất thường phân đoạn nhiễm sắc thể (SCAs), đặc biệt là mất đoạn phân đoạn nhiễm sắc thể 1p, có liên quan đến tiên lượng xấu (Xem thêm phần ‘Các sai sót nhiễm sắc thể phân đoạn’ ở dưới).
-
Tình trạng MYCN
Mất đoạn nhiễm sắc thể 1p thường đi kèm với sự khuếch đại oncogene MYCN (còn gọi là N-myc). Đây là tổn thương di truyền khu trú phổ biến nhất trong u nguyên bào thần kinh sporadic và có liên quan đến tiên lượng xấu (Xem thêm phần ‘Tình trạng MYCN’ ở dưới).
-
Thay đổi hàm lượng DNA tổng số
Sự hiện diện hoặc vắng mặt của các thay đổi trong hàm lượng DNA tổng số và sự khuếch đại MYCN đã được tích hợp vào Hệ thống phân tầng nguy cơ u nguyên bào thần kinh của Nhóm Ung thư Trẻ em (COG) (hình 3), đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân mới chẩn đoán (Xem thêm phần ‘Những thay đổi về hàm lượng DNA tổng số’ ở dưới và “Điều trị và tiên lượng u nguyên bào thần kinh”).
-
SCAs
-
Giải phẫu bệnh
Hệ thống phân loại Giải phẫu bệnh U nguyên bào thần kinh quốc tế (INPC) phân loại các khối u có nguồn gốc nguyên bào thần kinh dựa trên sự cân bằng giữa các tế bào kiểu thần kinh (nguyên bào thần kinh nguyên thủy, nguyên bào thần kinh đang trưởng thành và tế bào hạch) và các tế bào kiểu Schwann (nguyên bào Schwann và tế bào Schwann trưởng thành) thành một trong ba loại: u nguyên bào thần kinh (neuroblastoma), u nguyên bào thần kinh hạch (ganglioneuroblastoma) hoặc u hạch thần kinh (ganglioneuroma) (Xem thêm phần ‘Giải phẫu bệnh’ ở dưới).
U nguyên bào thần kinh là loại có biểu hiện ít biệt hóa nhất, có thể được phân thành: không biệt hóa, biệt hóa kém hoặc đang biệt hóa (Xem thêm phần ‘U nguyên bào thần kinh’ ở dưới).
Trong hệ thống INPC, các khối u được phân loại là thuận lợi hoặc không thuận lợi dựa trên mức độ biệt hóa của nguyên bào thần kinh, hàm lượng mô đệm Schwann, tần suất phân chia tế bào (chỉ số phân bào – phân rã nhân [MKI]) và độ tuổi khi chẩn đoán. Những yếu tố này giúp dự đoán kết cục và được sử dụng để xác định phân nhóm nguy cơ theo COG để điều trị (hình 3). (Xem thêm phần ‘Hệ thống phân loại bệnh lý u nguyên bào thần kinh quốc tế’ ở dưới và mục ‘Histology’ trong “Điều trị và tiên lượng u nguyên bào thần kinh”).