TÓM TẮT
-
Dị nguyên mủ cao su Hevea – Hiện có 15 dị nguyên mủ cao su Hevea được Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Miễn dịch học (IUIS) ghi nhận, từ Hevea brasiliensis Hev b 1 đến Hev b 15. Trong đó, năm protein Hevea đặc biệt hữu ích trong vai trò dị nguyên “chỉ thị” để đánh giá hàm lượng dị nguyên trong các sản phẩm cao su hoặc làm dấu ấn nhận biết sự hiện diện của mủ cao su trong môi trường, bao gồm: Hev b 1, 3, 5, 6.02 và 11. (Xem thêm mục Các dị nguyên trong mủ cao su Hevea ở dưới.)
-
Phản ứng chéo giữa mủ cao su, trái cây và phấn hoa – Có sự liên quan về mặt lâm sàng giữa dị ứng mủ cao su và phản ứng dị ứng với một số loại rau củ quả như chuối, kiwi, bơ, hạt dẻ, đu đủ, khoai tây và cà chua, do hiện tượng phản ứng chéo giữa các protein khác nhau. (Xem thêm mục Mẫn cảm chéo giữa mủ cao su, trái cây và phấn hoa ở dưới.)
-
Tỷ lệ dị ứng mủ cao su và việc sử dụng găng tay cao su – Tỷ lệ dị ứng mủ cao su đạt đỉnh vào những năm 1990 tại nhiều quốc gia do việc áp dụng “phòng ngừa chuẩn” và sử dụng găng tay cao su sạch hơn (chứa ít dị nguyên hơn). Kể từ đó, tỷ lệ này ở quần thể chung và các nhóm đối tượng nguy cơ cao đã giảm xuống mức thấp nhờ triển khai sâu rộng các chương trình bệnh viện an toàn với cao su, sử dụng găng tay cao su không bột, ít protein hoặc các lựa chọn thay thế không chứa cao su (như nitrile, neoprene). Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng găng tay cao su và tình trạng dị ứng mủ cao su tương ứng vẫn còn cao ở một số quốc gia, một số ngành nghề, và gia tăng trong đại dịch COVID-19. (Xem thêm mục Dịch tễ học ở dưới.)
-
Biểu hiện lâm sàng và các loại phản ứng – Triệu chứng thường gặp nhất ở những người đeo găng tay y tế mủ cao su Hevea là da khô, đóng vảy và kích ứng. Đây không phải là phản ứng dị ứng mà là viêm da tiếp xúc kích ứng. Biểu hiện lâm sàng của dị ứng mủ cao su bao gồm viêm da tiếp xúc dị ứng không qua trung gian immunoglobulin E (IgE), cùng với mày đay, viêm mũi kết mạc, hen suyễn và sốc phản vệ qua trung gian IgE. (Xem thêm mục Biểu hiện lâm sàng ở dưới.)
-
Chẩn đoán – Việc xác định tình trạng dị ứng mủ cao su có thể gặp nhiều khó khăn (sơ đồ 1). Chỉ số đáng tin cậy nhất để chẩn đoán dị ứng là tiền sử lâm sàng rõ ràng, gắn liền việc tiếp xúc với các triệu chứng khởi phát. Các xét nghiệm xác nhận tình trạng mẫn cảm (test da, huyết thanh học và test kích thích) bị hạn chế do sự sẵn có của thuốc thử, độ nhạy/độ đặc hiệu và thành phần thuốc thử thay đổi, cũng như nguy cơ gây ra các phản ứng nghiêm trọng. Tại Hoa Kỳ, xét nghiệm huyết thanh học là lựa chọn ưu tiên. Ở các khu vực khác trên thế giới, nơi có sẵn thuốc thử test da chuẩn hóa, có thể thực hiện test lẩy da (prick test) trước. Test kích thích thường không được khuyến cáo. (Xem thêm mục Chẩn đoán ở dưới.)