TÓM TẮT
Tổng quan – Hội chứng viêm tụy mạn là kết quả của việc tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ (di truyền và môi trường), đặc trưng bởi sự rối loạn chức năng tụy (chức năng tiêu hóa hoặc bài tiết insulin) và các thay đổi về cấu trúc tụy có thể quan sát được trên chẩn đoán hình ảnh hoặc nội soi. Tuy nhiên, nhiều đặc điểm lâm sàng cần thời gian để biểu hiện và có thể không xuất hiện trong giai đoạn sớm của bệnh. (Xem thêm ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Đau bụng là triệu chứng phổ biến nhất trong viêm tụy mạn. Cơn đau thường khu trú ở vùng thượng vị và thường lan ra sau lưng. Buồn nôn, nôn và chán ăn thường đi kèm với đau. Cơn đau có thể tăng lên khi nằm và thường trầm trọng hơn sau bữa ăn. Bệnh nhân có thể gặp những cơn đau liên tục với mức độ khác nhau xen kẽ các đợt cấp, hoặc đau dữ dội kéo dài không dứt. Khi viêm tụy mạn tiến triển, nồng độ amylase hoặc lipase có thể không tăng ngay cả trong các đợt đau cấp. (Xem thêm ‘Đau bụng’ ở dưới.)
Sự kém hấp thu chất béo gây ra tình trạng phân mỡ; bệnh nhân có thể nhận thấy phân có dầu hoặc nổi trên mặt nước nhưng không nhất thiết phải tiêu chảy. Sụt cân có thể xảy ra, đặc biệt nếu cơn đau làm hạn chế lượng thức ăn đưa vào cơ thể. Mặc dù hầu hết bệnh nhân viêm tụy mạn có các triệu chứng rõ rệt, một nhóm nhỏ bệnh nhân sẽ không có triệu chứng hoặc không có hệ lụy lâm sàng có thể xác định được. Ở những trường hợp này, chẩn đoán viêm tụy mạn có thể được phát hiện tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh cắt lớp. (Xem thêm ‘Phân mỡ’, ‘Không triệu chứng’ và ‘Hình ảnh học’ ở dưới.)
Khi nào cần nghi ngờ viêm tụy mạn – Cần nghi ngờ viêm tụy mạn ở những bệnh nhân đau bụng mạn tính và/hoặc có tiền sử viêm tụy cấp tái phát, có các triệu chứng của suy tuyến tụy ngoại tiết (tiêu chảy, phân mỡ hoặc sụt cân), hoặc đái tháo đường do tụy. Đôi khi, bệnh nhân viêm tụy mạn không có triệu chứng và chẩn đoán được phát hiện tình cờ trên hình ảnh học. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Đánh giá chẩn đoán – Chẩn đoán hình ảnh cắt lớp với chụp cắt lớp vi tính (CT) chất lượng cao sử dụng công nghệ đa dãy (multidetector) theo phác đồ tụy, hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) kết hợp chụp cộng hưởng từ đường mật tụy (MRCP) là những xét nghiệm chẩn đoán ban đầu tốt nhất cho viêm tụy mạn. Trong trường hợp nghi ngờ viêm tụy mạn nhưng hình ảnh cắt lớp không đưa ra kết luận rõ ràng, chúng tôi sẽ thực hiện nghiệm pháp đánh giá chức năng tụy trực tiếp bằng secretin (nếu có) hoặc siêu âm nội soi (EUS). (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Biến chứng – Các biến chứng thường gặp nhất của viêm tụy mạn bao gồm hệ lụy chuyển hóa của suy tuyến tụy ngoại tiết (đặc biệt là thiếu xương và loãng xương), đái tháo đường do tụy (típ 3c), và tình trạng phụ thuộc opioid do điều trị đau. Các biến chứng ít gặp hơn bao gồm:
- Hình thành nang giả
- Tắc ống mật hoặc tắc tá tràng
- Cổ chướng do tụy hoặc tràn dịch màng phổi do tụy
- Huyết khối tĩnh mạch lách
- Giả phình động mạch
- Quá phát vi khuẩn ruột non
- Liệt dạ dày
- Ung thư biểu mô tuyến ống tụy
(Xem thêm ‘Biến chứng của viêm tụy mạn’ ở dưới.)