TÓM TẮT
Dịch tễ học – U máu trẻ em (IH) là loại u mạch máu phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tình trạng này thường gặp ở bé gái nhiều hơn bé trai và phổ biến hơn ở trẻ da trắng không thuộc nhóm gốc Tây Ban Nha/Latinh so với các nhóm chủng tộc/dân tộc khác. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao hơn ở trẻ sinh non. (Xem thêm phần ‘Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Đa số các u máu không biểu hiện rõ ràng lúc sinh mà chỉ xuất hiện trong những ngày đầu hoặc vài tháng đầu sau sinh. U máu thường khu trú ở vùng đầu và cổ, mặc dù có thể xuất hiện tại bất kỳ vị trí nào trên da, niêm mạc hoặc các cơ quan nội tạng. Kích thước tổn thương dao động từ vài milimét đến nhiều centimet. U máu có thể là dạng nông, sâu hoặc phối hợp cả hai. (Xem thêm phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Diễn tiến tự nhiên – Đặc trưng của u máu là trải qua giai đoạn tăng sinh, thường phát triển nhanh nhất trong vài tháng đầu. Sau giai đoạn tăng sinh là giai đoạn thoái triển tự nhiên, thường bắt đầu sau một năm và kéo dài trong nhiều năm tùy trường hợp. (Xem thêm phần ‘Diễn tiến tự nhiên’ ở dưới.)
Phân loại lâm sàng
- U máu khu trú (focal hemangiomas): Có ranh giới không gian rõ ràng, xuất phát từ một tiêu điểm đơn độc và không có dấu hiệu phân bố theo dạng đường hoặc dạng hình học (hình 2A-B). (Xem thêm phần ‘Tổn thương khu trú’ ở dưới.)
- U máu phân đoạn (segmental hemangiomas): Thường có dạng mảng, phân bố theo dạng đường và/hoặc dạng địa lý trên một vùng da nhất định (hình 7). (Xem thêm phần ‘Tổn thương phân đoạn’ ở dưới.)
- U máu đa ổ (multiple hemangiomas): Được định nghĩa quy ước là có từ 5 tổn thương khu trú nhỏ trở lên. (Xem thêm phần ‘Tổn thương đa ổ’ ở dưới.)
Biến chứng – Hầu hết các u máu ngoài da không gây biến chứng và không cần can thiệp. Tuy nhiên, một số tổn thương có thể loét, dẫn đến đau, chảy máu, để lại sẹo và/hoặc nhiễm trùng. Một số tổn thương khác có thể gây suy giảm chức năng và/hoặc biến dạng thẩm mỹ trong và sau giai đoạn tăng sinh (bảng 2). (Xem thêm phần ‘Biến chứng’ ở dưới.)