TÓM TẮT
Thuật ngữ – Đặc điểm cốt lõi của rối loạn học tập đặc hiệu (LD) là những khó khăn về nhận thức nội tại, khiến kết quả học tập thấp hơn mức kỳ vọng so với độ tuổi của cá nhân đó (bảng 1). (Xem mục ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ của LD bao gồm: tiền sử gia đình mắc LD, nghèo đói, sinh non, các tình trạng sức khỏe tâm thần và phát triển (ví dụ: rối loạn tăng động giảm chú ý [ADHD], trầm cảm), tiếp xúc với rượu trong thời kỳ tiền sản, các bệnh lý thần kinh (ví dụ: rối loạn co giật, bệnh u xơ thần kinh), rối loạn nhiễm sắc thể (ví dụ: hội chứng X dễ gãy, hội chứng Turner), một số bệnh mạn tính (ví dụ: đái tháo đường tuýp 1), và tiền sử nhiễm trùng hoặc xạ trị hệ thần kinh trung ương. (Xem mục ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh – LD gây ra bởi các bất thường bẩm sinh hoặc mắc phải về cấu trúc và chức năng não bộ, với căn nguyên đa yếu tố. Rối loạn này không do các vấn đề về thị lực gây ra. (Xem mục ‘Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Các hội chứng LD – LD là một nhóm các rối loạn không đồng nhất. Tuy nhiên, các kiểu khó khăn trong học tập thường tập trung thành từng nhóm, tạo nên các hội chứng LD thường gặp, bao gồm (bảng 2):
- Rối loạn đọc (dyslexia) (xem ‘Rối loạn đọc’ ở dưới)
- Rối loạn viết/diễn đạt bằng văn bản (dysgraphia) (xem ‘Rối loạn viết’ ở dưới)
- Rối loạn học toán (dyscalculia) (xem ‘Rối loạn học toán’ ở dưới)
- LD phi ngôn ngữ (LD không dựa trên ngôn ngữ, rối loạn chức năng bán cầu não phải) (xem ‘Rối loạn học tập phi ngôn ngữ’ ở dưới)
- LD dựa trên ngôn ngữ (xem ‘Rối loạn học tập dựa trên ngôn ngữ’ ở dưới)
Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng của LD chịu ảnh hưởng bởi các triệu chứng nội hoá (internalizing) và ngoại hoá (externalizing) đi kèm, các tình trạng tâm thần, môi trường lớp học (ví dụ: mức độ tổ chức, kỹ năng của giáo viên) và môi trường gia đình (ví dụ: mức độ kỷ luật [như quy tắc, hướng dẫn], tính dự đoán được và nề nếp sinh hoạt). (Xem mục ‘Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các cán bộ y tế nhi khoa nên cân nhắc khả năng mắc LD ở những trẻ có yếu tố nguy cơ hoặc trẻ gặp khó khăn tại trường học (bất kể những khó khăn này liên quan đến kết quả học tập, hành vi, sự chú ý hay tương tác xã hội). (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Bệnh đồng mắc – LD thường xuất hiện cùng với các rối loạn phát triển thần kinh khác (ví dụ: rối loạn hành vi, ADHD, rối loạn phổ tự kỷ). (Xem mục ‘Bệnh đồng mắc’ ở dưới.)