TÓM TẮT
Mục tiêu — Mục tiêu tổng quát trong quản lý khuyết tật trí tuệ (ID) là giảm thiểu tác động của tình trạng khuyết tật và cải thiện chức năng; ngăn ngừa hoặc hạn chế tối đa sự suy giảm chức năng so với bạn bè cùng trang lứa; đồng thời thúc đẩy khả năng vận hành tối ưu cho trẻ tại gia đình, trường học, môi trường nghề nghiệp và cộng đồng. (Xem thêm ‘Tổng quan’ ở dưới.)
Tầm quan trọng của can thiệp sớm và tiếp cận phối hợp — Các biện pháp can thiệp cần được bắt đầu sớm, mang tính cá thể hóa và duy trì liên tục. Phương pháp tiếp cận phải mang tính phối hợp và đa chuyên khoa. Tùy vào nhu cầu của từng cá nhân, can thiệp có thể bao gồm: trị liệu ngôn ngữ và lời nói, trị liệu hoạt động, vật lý trị liệu và phục hồi chức năng, dịch vụ chăm sóc thị giác và thính giác, tư vấn và hỗ trợ gia đình, can thiệp hành vi, các biện pháp cải thiện sự hòa nhập xã hội, hỗ trợ giáo dục, tích hợp cộng đồng, rèn luyện kỹ năng sống và chức năng độc lập, vận động quyền lợi và các hỗ trợ khác. Cần áp dụng các phương pháp giao tiếp hiệu quả. (Xem thêm ‘Các cân nhắc chung’ và ‘Can thiệp sớm trong khuyết tật trí tuệ’ ở dưới.)
Các thành phần trong chăm sóc — Các khía cạnh then chốt trong chăm sóc trẻ khuyết tật trí tuệ bao gồm:
- Theo dõi phát triển dọc — Đây là hình thức mở rộng của theo dõi nhi khoa tiêu chuẩn, kết hợp với các can thiệp trực tiếp trong suốt cuộc đời của trẻ nhằm thúc đẩy và củng cố tiến triển về chức năng. (Xem thêm ‘Theo dõi phát triển dọc’ ở dưới.)
- Điều trị nguyên nhân cơ bản (nếu có) — Đa số các nguyên nhân gây khuyết tật trí tuệ không có phương pháp điều trị hoặc can thiệp đặc hiệu. Tuy nhiên, nếu xác định được nguyên nhân cơ bản có thể điều trị được (ví dụ: suy giáp bẩm sinh, các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh có thể điều trị), trẻ cần được điều trị kịp thời để ngăn chặn tình trạng khuyết tật tiến triển nặng hơn. (Xem thêm ‘Điều trị các nguyên nhân đặc hiệu của khuyết tật trí tuệ’ ở dưới.)
- Điều trị các bệnh đồng mắc — Các can thiệp đối với các rối loạn phát triển thần kinh hoặc rối loạn sức khỏe tâm thần đi kèm với khuyết tật trí tuệ bao gồm tư vấn gia đình, giáo dục, can thiệp hành vi đặc thù cho từng tình trạng và liệu pháp dược lý tâm thần. Việc sử dụng thuốc phải là một phần của kế hoạch điều trị tâm lý xã hội toàn diện và rõ ràng, bao gồm can thiệp hành vi phù hợp, cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro, xác định chức năng hành vi cơ bản cũng như các hành vi mục tiêu, đồng thời thiết lập các mục tiêu điều trị phù hợp. (Xem thêm ‘Rối loạn phát triển thần kinh và các vấn đề sức khỏe tâm thần’ ở dưới.)
- Can thiệp hành vi — Các biện pháp can thiệp hành vi thường cần thiết để cải thiện chức năng xã hội, hành vi và giải quyết các khó khăn về hành vi ở trẻ khuyết tật trí tuệ. Quá trình này cần được cá thể hóa và áp dụng nhất quán. Nên củng cố tích cực các hành vi mong muốn, đồng thời tránh các phương pháp cưỡng chế hoặc trừng phạt gây ác cảm. (Xem thêm ‘Can thiệp hành vi’ ở dưới.)
- Lập kế hoạch chuyển tiếp — Việc thảo luận về kế hoạch chuyển tiếp nên được bắt đầu vào hoặc trước 12 tuổi, và phải có kế hoạch chuyển tiếp bằng văn bản trong hồ sơ của trẻ trước 16 tuổi. Phát triển các kỹ năng xã hội và nghề nghiệp là những thành phần quan trọng của quá trình này. (Xem thêm ‘Lập kế hoạch chuyển tiếp’ ở dưới.)
- Các quy định pháp lý — Tại Hoa Kỳ, luật liên bang hỗ trợ một loạt các dịch vụ cho trẻ khuyết tật trí tuệ. Đạo luật Giáo dục cho Người khuyết tật (IDEA) quy định về can thiệp sớm và giáo dục đặc biệt cho trẻ khuyết tật từ khi sinh ra đến 21 tuổi. Tất cả trẻ khuyết tật đều được yêu cầu tiếp nhận giáo dục toàn diện trong môi trường ít hạn chế nhất, sử dụng Kế hoạch Giáo dục Cá thể hóa (IEP) với các mục tiêu đo lường được, được thiết kế phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng cá nhân. (Xem thêm ‘Các quy định pháp lý’ ở dưới.)
Tiên lượng — Kết cục của khuyết tật trí tuệ rất đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của khuyết tật, sự hiện diện và mức độ của các tình trạng đi kèm, các yếu tố môi trường, xã hội và khả năng tiếp cận các dịch vụ cá thể hóa phù hợp. (Xem thêm ‘Tiên lượng’ ở dưới.)