TÓM TẮT
Tổng quan – Chụp X-quang tuyến vú sàng lọc là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tuyến vú duy nhất được chứng minh một cách nhất quán giúp giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến ung thư vú. Quy trình đánh giá thường quy bao gồm chụp hai bình diện cho mỗi bên vú: bình diện trên-dưới (craniocaudal [CC]) và bình diện chếch trong-ngoài (mediolateral oblique [MLO]) (hình 2). Việc nén vú giúp cải thiện chất lượng hình ảnh. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ và ‘Kỹ thuật chụp X-quang tuyến vú’ ở dưới.)
Liều bức xạ – Liều bức xạ hiệu dụng từ một lần chụp X-quang tuyến vú sàng lọc thường quy tương đương với liều bức xạ tự nhiên từ môi trường trong vòng ba tháng. Những người có đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 có thể đối mặt với nguy cơ ung thư do bức xạ cao hơn. (Xem thêm mục ‘Liều bức xạ’ ở dưới.)
X-quang tuyến vú kỹ thuật số
So với X-quang phim truyền thống, phương pháp kỹ thuật số giúp cải thiện chất lượng hình ảnh và hỗ trợ đọc kết quả dễ dàng hơn, tuy nhiên có thể không làm thay đổi đáng kể tỷ lệ phát hiện ung thư tổng thể. Cả hai công nghệ đều là những phương pháp sàng lọc được chấp nhận cho mọi bệnh nhân. X-quang kỹ thuật số có thể mang lại lợi thế sàng lọc nhỏ đối với những bệnh nhân dưới 50 tuổi và những người có mô vú đặc. (Xem thêm mục ‘X-quang tuyến vú kỹ thuật số’ ở dưới.)
Chụp cắt lớp tuyến vú kỹ thuật số (DBT, hay còn gọi là X-quang vú 3D) có thể làm tăng tỷ lệ phát hiện ung thư và giá trị dự báo dương tính của các xét nghiệm sàng lọc so với X-quang kỹ thuật số thông thường. (Xem thêm mục ‘X-quang kỹ thuật số so với X-quang phim’ và ‘Chụp cắt lớp tuyến vú kỹ thuật số (DBT)’ ở dưới.)
X-quang sàng lọc so với X-quang chẩn đoán – X-quang chẩn đoán được thực hiện để đánh giá các bất thường ở vú (triệu chứng, phát hiện lâm sàng hoặc theo dõi các kết quả sàng lọc bất thường) và được phân biệt rõ với X-quang sàng lọc. Trong X-quang chẩn đoán, bác sĩ sẽ chụp thêm các bình diện bổ sung và thực hiện khi có bác sĩ chẩn đoán hình ảnh trực tiếp xem xét kết quả, đặc biệt vì bệnh nhân có thể cần siêu âm tuyến vú chẩn đoán để hoàn tất quá trình đánh giá. (Xem thêm mục ‘X-quang sàng lọc so với X-quang chẩn đoán’ ở dưới.)
Kiểm soát chất lượng – Hệ thống Báo cáo và Dữ liệu Hình ảnh Tuyến vú (BI-RADS) giúp chuẩn hóa việc báo cáo kết quả chụp X-quang và siêu âm vú, từ đó định hướng đưa ra quyết định điều trị. Đây cũng là công cụ hữu ích trong việc thu thập dữ liệu và kiểm định chất lượng. Phần tóm tắt của báo cáo BI-RADS phân loại kết quả là chưa đầy đủ hoặc thuộc một trong sáu danh mục đánh giá cuối cùng (bảng 1). Một kết quả X-quang âm tính không được dùng làm lý do để ngừng can thiệp tiếp theo nếu vẫn còn nghi ngờ lâm sàng về bệnh lý ác tính. (Xem thêm mục ‘Kiểm soát chất lượng X-quang tuyến vú’ ở dưới.)
Vai trò hạn chế của siêu âm – Siêu âm thường không được sử dụng trong sàng lọc ung thư vú thường quy. Mặc dù siêu âm toàn bộ tuyến vú có thể phát hiện thêm một số ung thư vú giai đoạn sớm mà X-quang không thấy được, đặc biệt ở những bệnh nhân có mô vú đặc, nhưng việc sàng lọc bổ sung bằng siêu âm tiềm ẩn nguy cơ cao cho ra kết quả dương tính giả, dẫn đến tâm lý lo lắng cho bệnh nhân, thực hiện sinh thiết vú cho các tổn thương lành tính và phải theo dõi hình ảnh nhiều lần. (Xem thêm mục ‘Vai trò của siêu âm’ ở dưới.)