TÓM TẮT
- Vi sinh học – Virus Varicella-zoster (VZV) là một trong tám loại herpesvirus gây nhiễm trùng ở người và phân bố trên toàn thế giới. Nhiễm VZV gây ra hai thể bệnh khác biệt về mặt lâm sàng: thủy đậu (varicella) và zona (herpes zoster). (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
- Đường lây truyền – Thủy đậu có khả năng lây lan rất cao, với tỷ lệ tấn công thứ phát trong gia đình đạt trên 90% ở những cá thể nhạy cảm. Sự lây truyền xảy ra thông qua tiếp xúc với các giọt bắn từ dịch tiết mũi họng của người nhiễm bệnh hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch trong mụn nước từ các tổn thương da. (Xem ‘Đường lây truyền và vi sinh học’ ở dưới.)
- Biểu hiện lâm sàng – Nhiễm thủy đậu lần đầu ở trẻ em thường là bệnh nhẹ, trong khi các biểu hiện ở người lớn hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch ở mọi lứa tuổi thường nghiêm trọng hơn.
- Thủy đậu không biến chứng – Các biểu hiện lâm sàng của thủy đậu thường xuất hiện trong vòng 15 ngày sau khi tiếp xúc, điển hình là giai đoạn khởi phát với sốt, mệt mỏi hoặc viêm họng, sau đó là sự xuất hiện của phát ban dạng mụn nước toàn thân. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
- Biến chứng – Biến chứng của thủy đậu ở trẻ em có thể bao gồm bội nhiễm vi khuẩn, trong khi viêm phổi thường gặp hơn ở người lớn. (Xem ‘Biến chứng của thủy đậu’ ở dưới.)
- Thủy đậu thể lan tỏa – Những bệnh nhân có tiền sử ung thư, đang sử dụng steroid hoặc điều trị ức chế miễn dịch, nhiễm HIV, hoặc ghép tạng có nguy cơ cao mắc thủy đậu thể lan tỏa do suy giảm miễn dịch tế bào. (Xem ‘Vật chủ suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)
- Hiệu quả của vaccine – Tỷ lệ nhiễm bệnh, nhập viện và tử vong đều giảm kể từ khi vaccine thủy đậu được đưa vào sử dụng năm 1995. Việc tiêm phòng thủy đậu được thảo luận trong một phần riêng. (Xem “Tiêm phòng dự phòng bệnh thủy đậu (nhiễm thủy đậu lần đầu)”.)