Loạn dưỡng cơ Duchenne và Becker: Điều trị bằng Glucocorticoid và các thuốc thay đổi diễn tiến bệnh

TÓM TẮT

Glucocorticoids – Đối với trẻ mắc loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) từ 4 tuổi trở lên có kỹ năng vận động không tiến triển hoặc suy giảm, chúng tôi khuyến nghị điều trị bằng glucocorticoid với deflazacort, prednisone hoặc vamorolone (Khuyến cáo 2B). Chúng tôi thường ưu tiên lựa chọn deflazacort do thuốc này có hồ sơ tác dụng phụ thuận lợi hơn prednisone, đặc biệt là về vấn đề tăng cân và ảnh hưởng đến hành vi. Việc điều trị bằng prednisone, deflazacort hoặc vamorolone có thể cải thiện chức năng vận động, sức cơ và chức năng phổi; giảm nguy cơ vẹo cột sống và có khả năng trì hoãn sự khởi phát của bệnh cơ tim. (Xem thêm mục ‘Điều trị bằng Glucocorticoid’ ở dưới.)

Liều dùng – Liều khởi đầu thông thường của prednisone trong điều trị DMD là 0,75 mg/kg/ngày. Liều khởi đầu thông thường của deflazacort là 0,9 mg/kg/ngày. Liều khuyến cáo cho vamorolone đường uống là 6 mg/kg/ngày, uống cùng bữa ăn (liều tối đa 300 mg cho bệnh nhân có cân nặng ≥50 kg).

Mặc dù thực hành lâm sàng có sự khác biệt, nhưng nhìn chung liều prednisone hoặc deflazacort thường không điều chỉnh theo cân nặng khi bệnh nhân tăng cân theo thời gian nếu chức năng vận động không suy giảm; chiến lược này có thể giúp giảm nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. (Xem thêm mục ‘Liều khởi đầu Glucocorticoid’ ở dưới.)

Tác dụng phụ – Các tác dụng phụ phổ biến nhất khi điều trị glucocorticoid cho bệnh nhân DMD là tăng cân, chậm phát triển chiều cao, rậm lông và hình thái Cushing. Các bằng chứng hạn chế cho thấy điều trị bằng deflazacort có liên quan đến việc tăng nguy cơ đục thủy tinh thể nhưng lại giảm nguy cơ tăng cân so với prednisone. Một số bằng chứng hạn chế khác cũng gợi ý rằng điều trị bằng vamorolone giúp giảm nguy cơ chậm phát triển chiều cao so với prednisone. (Xem thêm mục ‘Tác dụng phụ và theo dõi’ ở dưới.)

Thời gian điều trị – Điều trị bằng glucocorticoid thường được duy trì suốt đời nếu không xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng. (Xem thêm mục ‘Thời gian điều trị glucocorticoid’ ở dưới.)

Liệu pháp gen – Các liệu pháp gen bao gồm bỏ qua exon (eteplirsen, golodirsen, viltolarsen, casimersen), đọc xuyên codon kết thúc (ataluren), hoặc chuyển gen microdystrophin bằng vector virus liên kết adeno (delandistrogene moxeparvovec) đã được phê duyệt tại một số quốc gia để điều trị DMD (Hình 2). (Xem thêm mục ‘Liệu pháp gen’ ở dưới.)

Ra quyết định chung (Shared decision-making) – Mặc dù các liệu pháp này có thể làm tăng nhẹ nồng độ dystrophin, nhưng lợi ích thực sự đối với bệnh nhân vẫn chưa chắc chắn. Tuy nhiên, một số gia đình hoặc người giám hộ của bệnh nhân có các biến thể gen gây bệnh phù hợp cùng với bác sĩ lâm sàng có thể cân nhắc lựa chọn một trong các phương pháp điều trị này dựa trên lợi ích tiềm năng (dù chưa chắc chắn), bất chấp những rủi ro, gánh nặng và chi phí điều trị cực kỳ cao. Quá trình ra quyết định chung phải bao gồm việc thảo luận chi tiết về các vấn đề này. (Xem thêm mục ‘Ra quyết định chung’ ở dưới.)

Lựa chọn bệnh nhân – Khi có điều kiện tiếp cận, các liệu pháp điều trị thay đổi diễn tiến bệnh trong DMD bao gồm:

  • Casimersen: cho bệnh nhân xác định có biến thể gây bệnh trong gen DMD phù hợp với việc bỏ qua exon 45 (xem ‘Casimersen’ ở dưới).
  • Eteplirsen: cho bệnh nhân xác định có biến thể gây bệnh trong gen DMD phù hợp với việc bỏ qua exon 51 (xem ‘Eteplirsen’ ở dưới).
  • Golodirsen và viltolarsen: cho bệnh nhân xác định có biến thể gây bệnh trong gen DMD phù hợp với việc bỏ qua exon 53 (xem ‘Golodirsen’‘Viltolarsen’ ở dưới).
  • Ataluren: cho bệnh nhân có biến thể gây bệnh DMD dạng vô nghĩa (nonsense variant) tạo ra codon kết thúc sớm (PTC) trong mRNA (xem ‘Ataluren’ ở dưới).
  • Delandistrogene moxeparvovec: cho bệnh nhân từ 4 tuổi trở lên còn khả năng đi lại, có biến thể gây bệnh (không đặc hiệu) trong gen DMD (xem ‘Delandistrogene moxeparvovec’ ở dưới).

Givinostat – Givinostat, một chất ức chế histone deacetylase, đã được FDA phê duyệt vào tháng 3 năm 2024 để điều trị DMD cho bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên. Kết quả từ một thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô nhỏ gợi ý rằng givinostat có thể làm chậm tiến triển của bệnh DMD. Tuy nhiên, vai trò của thuốc trong điều trị DMD vẫn cần được xác định rõ hơn và cần thêm dữ liệu để khẳng định lợi ích. Các tác dụng phụ bao gồm rối loạn tiêu hóa, giảm tiểu cầu, tăng triglyceride, sốt và kéo dài khoảng QTc. (Xem thêm mục ‘Givinostat’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here