Tình huống
Hai giờ sau khi truyền tiểu cầu, một người đàn ông 55 tuổi xuất hiện triệu chứng sốt, ớn lạnh và đau đầu. Bệnh nhân nhập viện 4 giờ trước vì chảy máu cam không kiểm soát và được điều trị bằng cách chèn gạc mũi trước và xịt oxymetazoline. Số lượng tiểu cầu tại thời điểm nhập viện là 33.000/mm3. Tiền sử bệnh lý đáng chú ý là đa u tủy xương biến chứng suy tủy. Nhiệt độ của bệnh nhân là 39,1°C, mạch 88 lần/phút, nhịp thở 18 lần/phút và huyết áp 143/96 mm Hg. Khám thực thể cho thấy da xanh xao, xuất hiện các nốt xuất huyết dưới da rải rác ở chi trên và chi dưới, và có gạc chèn trong hốc mũi. Phổi nghe rõ, không rale. Kết quả xét nghiệm cho thấy:
- Hemoglobin: 11 g/dL
- Số lượng bạch cầu: 4.300/mm3
- Số lượng tiểu cầu: 57.000/mm3
- Bilirubin toàn phần trong huyết thanh: 0,4 mg/dL
- Lactate dehydrogenase: 90 U/L
Xét nghiệm kháng globulin trực tiếp (test Coombs) cho kết quả âm tính. Cấy máu không phát hiện vi khuẩn. Biện pháp nào sau đây có khả năng cao nhất giúp ngăn ngừa biến chứng liên quan đến truyền máu ở bệnh nhân này?