Hội chứng QT dài bẩm sinh: Sinh lý bệnh và di truyền học

TÓM TẮT

  • Các biến thể di truyền

    Đã xác định được ít nhất 17 gene gây nhạy cảm với hội chứng QT kéo dài bẩm sinh (LQTS) (bảng 1). (Xem thêm phần ‘Các loại LQTS bẩm sinh’ ở dưới.)

    LQT1, LQT2 và LQT3 chiếm khoảng 75% đến 80% các trường hợp LQTS bẩm sinh.

    Các gene gây nhạy cảm LQTS ít gặp hơn chiếm dưới 5% các trường hợp. Một số gene gắn liền với các hội chứng lâm sàng riêng biệt (ví dụ: LQTS do gene CALM1-3 gây ra được gọi là bệnh calmodulinopathy; LQTS do gene TRDN được gọi là hội chứng triadin knockout [TKOS]).

  • LQT1

    Chiếm tới 45% các trường hợp LQTS, gây ra bởi các biến thể mất chức năng (loss-of-function) của kênh kali Kv7.1 do gene KCNQ1 mã hóa.

    Hầu hết bệnh nhân có hiện tượng kéo dài khoảng QT nghịch thường trong giai đoạn hồi phục sau nghiệm pháp gắng sức trên thảm lăn; đặc điểm này có thể giúp phát hiện những bệnh nhân LQT1 vốn có điện tâm đồ (ECG) bình thường.

    Các biến cố khởi phát do gắng sức, đặc biệt là bơi lội, là đặc điểm điển hình (nhưng không đặc hiệu) của LQT1. (Xem thêm ‘LQTS type 1 (LQT1)’ ở dưới.)

  • LQT2

    Chiếm 25% đến 40% các trường hợp LQTS bẩm sinh, gây ra bởi nhiều biến thể mất chức năng khác nhau của kênh kali Kv11.1 do gene KCNH2 mã hóa. Việc phân tầng nguy cơ dựa trên vị trí biến thể trong gene là khả thi; ví dụ, những bệnh nhân có biến thể gây bệnh LQT2 nằm ở vùng lỗ (pore) của Kv11.1 có tiên lượng lâm sàng xấu hơn so với những bệnh nhân có biến thể nằm ở vùng đầu C (C-terminal) của kênh.

  • LQT3

    Chiếm 5% đến 10% các trường hợp, gây ra bởi các biến thể tăng chức năng (gain-of-function) của kênh natri Nav1.5 do gene SCN5A mã hóa. Các biến cố xảy ra khi nghỉ ngơi hoặc trong khi ngủ là đặc điểm điển hình (nhưng không đặc hiệu) của LQT3. (Xem thêm ‘LQTS type 3 (LQT3)’ ở dưới.)

  • Xét nghiệm di truyền

    Phương pháp này đã được triển khai lâm sàng và thương mại tại Hoa Kỳ từ năm 2004. Xét nghiệm di truyền LQTS là khuyến cáo nhóm I cho bất kỳ bệnh nhân nào nghi ngờ mắc LQTS nhằm mục đích phân tầng nguy cơ và điều chỉnh phác đồ điều trị theo kiểu gene, đồng thời cho phép thực hiện xét nghiệm sàng lọc biến thể đặc hiệu cho những thân nhân phù hợp. (Xem thêm phần ‘Xét nghiệm di truyền’ ở dưới và “Phiên giải kết quả xét nghiệm gene: Các gene gây hội chứng QT kéo dài bẩm sinh (KCNQ1, KCNH2, SCN5A)”.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here