TÓM TẮT
Đánh giá cấp cứu và hướng dẫn nhanh – Việc đánh giá ban đầu nhanh chóng cho vận động viên đổ gục dựa trên khai thác bệnh sử tập trung, đo các dấu hiệu sinh tồn, khám lâm sàng trọng tâm (đặc biệt là trạng thái nhận thức) và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán có mục tiêu. Quy trình đề xuất được trình bày trong bảng sau (bảng 2); tóm tắt các dấu hiệu chính liên quan đến những nguyên nhân gây đổ gục quan trọng được nêu ở bảng sau (bảng 1). (Xem thêm phần ‘Tiếp cận vận động viên đổ gục không do chấn thương’ ở dưới.)
Định nghĩa và nguyên nhân gây đổ gục ở vận động viên – Vận động viên trưởng thành đổ gục khi hệ tim mạch, hô hấp, thần kinh hoặc cơ xương khớp suy yếu, khiến họ không thể tiếp tục thi đấu hoặc không thể tự rời khỏi đường đua/sân thi đấu. Hạ huyết áp tư thế liên quan đến vận động (EAPH) là nguyên nhân phổ biến nhất gây đổ gục khi kết thúc các cuộc đua sức bền, nhưng cần phân biệt tình trạng này với các bệnh lý đe dọa tính mạng dù ít gặp hơn, bao gồm ngừng tuần hoàn đột ngột (SCA), sốc nhiệt do gắng sức (EHS) và hạ natri máu liên quan đến vận động (EAH). Đối với các môn thể thao sân cỏ hoặc sân trong nhà, việc đổ gục có thể liên quan đến gắng sức hoặc chấn thương. Các nguyên nhân đe dọa tính mạng khác bao gồm sốc phản vệ, sốc insulin và cơn hen phế quản cấp. (Xem thêm ‘Định nghĩa’, ‘Dịch tễ học’ và ‘Nguyên nhân gây đổ gục trong khi tập luyện hoặc thi đấu thể thao’ ở dưới.)
Hạ huyết áp tư thế liên quan đến vận động – EAPH biểu hiện bằng tình trạng đổ gục sau khi hoàn thành một hoạt động gắng sức (ví dụ: đua sức bền) ở một vận động viên vẫn tỉnh táo nhưng không thể đứng hoặc đi lại nếu không có hỗ trợ do chóng mặt, choáng váng hoặc cảm giác sắp ngất. EAPH xảy ra do sự sụt giảm đột ngột lượng máu tĩnh mạch trở về tim ngay sau khi ngừng hoạt động. Đây là một tình trạng lành tính và cải thiện nhanh chóng với các biện pháp hỗ trợ. (Xem thêm ‘Hạ huyết áp tư thế liên quan đến vận động (EAPH)’ và ‘Xử trí hạ huyết áp tư thế liên quan đến vận động’ ở dưới.)
Thời điểm đổ gục – Các nhà lâm sàng nên giả định rằng bất kỳ vận động viên nào đổ gục đột ngột trên sân trong khi thi đấu, hoặc trên đường đua trong một sự kiện sức bền, đều đang gặp tình trạng cấp cứu tim mạch. Ngược lại, mặc dù các tình trạng nghiêm trọng vẫn có thể xảy ra, nhưng vận động viên đổ gục sau khi kết thúc sự kiện thể thao (trong “giai đoạn làm nguội/thả lỏng” hoặc muộn hơn) thường do EAPH. (Xem thêm ‘Phân biệt các tình trạng nguy hiểm và lành tính’ ở dưới.)
Các câu hỏi chính khi khai thác bệnh sử – Nhiệm vụ đầu tiên là phân biệt các tình trạng đe dọa tính mạng với các tình trạng lành tính. Điều này được thực hiện thông qua việc khai thác bệnh sử và khám lâm sàng tập trung một cách nhanh chóng. Các câu hỏi quan trọng bao gồm:
- Tình trạng đổ gục xảy ra trong khi, ngay sau khi, hay vài phút hoặc lâu hơn sau khi ngừng tập luyện?
- Vận động viên có triệu chứng nào trước khi đổ gục không, chẳng hạn như áp lực hoặc đau ngực, đánh trống ngực, khò khè, ngứa, chóng mặt hoặc buồn nôn?
- Nếu có người chứng kiến, vận động viên có biểu hiện co giật trước khi đổ gục không? Có tình trạng đại tiểu tiện không tự chủ không?
- Vận động viên có các bệnh đồng mắc có thể gây ra hoặc góp phần dẫn đến đổ gục không (ví dụ: đái tháo đường, hen phế quản, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh cơ tim phì đại)? Vận động viên có đeo vòng cảnh báo y tế không? (Xem thêm ‘Bệnh sử’ ở dưới.)
Các dấu hiệu thăm khám gợi ý tình trạng đe dọa tính mạng – Huyết áp thấp (<90/60 mmHg), huyết áp cao (>180/110 mmHg), nhịp tim nhanh tương đối kéo dài không cải thiện với chăm sóc tiêu chuẩn (ví dụ: bệnh nhân nằm ngửa, nâng chân cao hơn mức tim), nhịp chậm có triệu chứng, hạ thân nhiệt và tăng thân nhiệt có triệu chứng (thường là nhiệt độ trực tràng >40°C) đều là những dấu hiệu của các tình trạng tiềm tàng đe dọa tính mạng. (Xem thêm ‘Khám lâm sàng tập trung’ ở dưới.)
Xét nghiệm chẩn đoán – Nếu có điều kiện, nên đo đường huyết (huyết thanh hoặc mao mạch đầu ngón tay), natri huyết thanh và hemoglobin để giúp phân biệt nguyên nhân gây đổ gục nghiêm trọng với lành tính. Cần thực hiện điện tâm đồ (ECG), hoặc ít nhất là đo nhịp tim qua monitor, nếu nghi ngờ có loạn nhịp tim hoặc khả năng thiếu máu cục bộ/nhồi máu cơ tim. (Xem thêm ‘Xét nghiệm chẩn đoán’ ở dưới.)
Đổ gục do chấn thương – Các chấn thương đe dọa tính mạng có thể khiến vận động viên đổ gục đột ngột trong khi thi đấu bao gồm:
- Xuất huyết nội sọ
- Chấn thương sọ não
- Chấn thương cột sống cổ
- Chấn động cơ tim (Commotio cordis)
- Loạn nhịp tim
Bất kỳ dấu hiệu nào gợi ý chấn thương nghiêm trọng đều cần được đánh giá tại khoa cấp cứu. Nhà lâm sàng phải tìm kỹ các dấu hiệu chấn thương đầu, bao gồm suy giảm trạng thái tâm thần, mất hoặc giảm thị lực, chảy dịch mũi hoặc dịch tai, sưng mặt lan tỏa hoặc biến dạng rõ rệt. Điểm đau hoặc biến dạng vùng cột sống cổ đường giữa và bất kỳ bằng chứng nào về khiếm khuyết vận động hoặc cảm giác đều gợi ý chấn thương tủy sống cổ.
Đặc biệt ở những vận động viên chấn thương ngực, các dấu hiệu như xuất hiện tiếng thổi tim mới và rõ, tiếng tim mờ hoặc tiếng cọ màng tim, rì rào phế nang xa hoặc không đối xứng, hoặc sự lưu thông khí kém là những dấu hiệu đáng lo ngại, gợi ý tình trạng đe dọa tính mạng. (Xem thêm ‘Đổ gục do chấn thương’ ở dưới.)